0:00一只熊和两个人
Dịch: Một con gấu và hai người
Từ/cụm từ:熊 //xióng// — con gấu
0:08汤姆和约翰在树林里远足,他们是很好的朋友。
Dịch: Tom và John đi bộ đường dài trong rừng, họ là bạn rất thân.
Từ/cụm từ:树林 //shù lín// — rừng cây朋友 //péng you// — bạn bè
0:15我们已经是很多年的好朋友了。
Dịch: Chúng mình làm bạn thân với nhau bao nhiêu năm rồi.
Từ/cụm từ:好朋友 //hǎo péng you// — bạn thân
0:18汤姆说,是啊。
0:21约翰同意说,我们从小就是好朋友了。
Dịch: John gật đầu, chúng ta là bạn thân từ nhỏ rồi.
Từ/cụm từ:从小 //cóng xiǎo// — từ nhỏ
0:26汤姆很幸运,因为他在自己的农场里找到了金子。
Dịch: Tom rất may mắn, vì cậu ấy tìm thấy vàng trong nông trại của mình.
Từ/cụm từ:金子 //jīn zi// — vàng农场 //nóng chǎng// — nông trại
0:32他变得很富有,但是约翰很贫穷。
Dịch: Cậu ấy trở nên giàu có, nhưng John lại rất nghèo.
Từ/cụm từ:富有 //fù yǒu// — giàu có贫穷 //pín qióng// — nghèo
0:38汤姆一家住在大豪宅里,但是约翰一家住在小木屋里。
Dịch: Gia đình Tom sống trong biệt thự lớn, còn gia đình John sống trong túp lều gỗ nhỏ.
Từ/cụm từ:豪宅 //háo zhái// — biệt thự木屋 //mù wū// — lều gỗ
0:46约翰,我觉得你家人需要一间大房子。
Dịch: John này, mình thấy gia đình cậu cần một ngôi nhà lớn.
Từ/cụm từ:房子 //fáng zi// — ngôi nhà
0:50汤姆说,是的。
0:53我们当然需要,但是我们太穷了。
Dịch: Chúng tớ cần lắm chứ, nhưng chúng tớ nghèo quá.
Từ/cụm từ:穷 //qióng// — nghèo
0:57约翰说,请让我为你们建造一间大房子吧。
Dịch: John nói, hãy để mình xây cho các bạn một ngôi nhà lớn nhé.
Từ/cụm từ:建造 //jiàn zào// — xây dựng
1:02汤姆提议道,我很幸运,我想把这好运气也分享给你。
Dịch: Tom đề nghị, mình may mắn lắm, mình muốn chia sẻ vận may này cho cậu.
Từ/cụm từ:运气 //yùn qi// — vận may分享 //fēn xiǎng// — chia sẻ
1:10谢谢你,汤姆。
Dịch: Cảm ơn cậu, Tom.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:13约翰说,你真的是一个好朋友。
Dịch: John nói, cậu đúng là một người bạn tốt.
Từ/cụm từ:好朋友 //hǎo péng you// — bạn tốt
1:18约翰和汤姆愉快地穿过了森林。
Dịch: John và Tom vui vẻ băng qua khu rừng.
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — khu rừng
1:25突然他们看到一只熊。熊也看到了他们,并向他们跑去。
Dịch: Bỗng họ nhìn thấy một con gấu. Con gấu cũng thấy họ và lao về phía họ.
Từ/cụm từ:熊 //xióng// — con gấu
1:34约翰跑得很快。
Dịch: John chạy rất nhanh.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
1:37他把汤姆丢在后面,以最快的速度跑着。
Dịch: Cậu ta bỏ Tom lại phía sau, chạy nhanh hết mức.
Từ/cụm từ:速度 //sù dù// — tốc độ
1:43很快,他爬上了一棵树。
Dịch: Chẳng mấy chốc, cậu ta trèo lên một cái cây.
Từ/cụm từ:爬 //pá// — trèo树 //shù// — cây
1:47汤姆跑得不如熊快,他转过身去,看到熊正在逼近。
Dịch: Tom chạy không nhanh bằng gấu, cậu quay đầu lại, thấy gấu đang tới gần.
Từ/cụm từ:逼近 //bī jìn// — tới gần
1:55哦,没用了,我完了,熊要吃掉我了。
Dịch: Ôi, hết cách rồi, mình xong đời rồi, gấu sắp ăn thịt mình mất.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn thịt
2:02突然,汤姆有了一个主意。
Dịch: Bỗng nhiên, Tom nảy ra một ý.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
2:06熊不吃死人?
Dịch: Gấu không ăn người chết à?
Từ/cụm từ:死人 //sǐ rén// — người chết
2:08他想,于是汤姆躺在地上。
Dịch: cậu nghĩ, thế là Tom nằm xuống đất.
Từ/cụm từ:地上 //dì shang// — trên mặt đất
2:13他屏住了呼吸,躺在地上,一动也不动。
Dịch: Cậu nín thở, nằm trên đất, không hề nhúc nhích.
Từ/cụm từ:呼吸 //hū xī// — hơi thở
2:18熊闻了闻汤姆,但是汤姆一动也不动。
Dịch: Gấu ngửi ngửi Tom, nhưng Tom không hề nhúc nhích.
Từ/cụm từ:闻 //wén// — ngửi
2:25熊仔细地看着汤姆,舔了舔他的耳朵。
Dịch: Gấu nhìn Tom thật kỹ, liếm liếm tai cậu.
Từ/cụm từ:舔 //tiǎn// — liếm耳朵 //ěr duo// — cái tai
2:31汤姆还是一动也不动。
Dịch: Tom vẫn không hề nhúc nhích.
2:35哦,请不要吃我,不要吃我。
Dịch: Ôi, xin đừng ăn mình, đừng ăn mình.
2:39汤姆想,终于熊走开了。
Dịch: Tom nghĩ, cuối cùng gấu bỏ đi.
Từ/cụm từ:走开 //zǒu kāi// — bỏ đi
2:46约翰看到熊走了之后,从树上爬了下来,抛向汤姆。
Dịch: John thấy gấu đi rồi mới trèo từ trên cây xuống, chạy đến chỗ Tom.
Từ/cụm từ:爬 //pá// — trèo
2:53那头熊没有吃你?
Dịch: Con gấu đó không ăn thịt cậu à?
Từ/cụm từ:熊 //xióng// — con gấu
2:56他说,是啊,它没吃我。
Dịch: cậu ta nói, ừ, nó không ăn mình.
3:01约翰很惊讶,汤姆看起来并不开心。
Dịch: John rất ngạc nhiên, Tom trông chẳng vui vẻ gì.
Từ/cụm từ:惊讶 //jīng yà// — ngạc nhiên
3:06汤姆,你应该开心啊,你还活着啊。
Dịch: Tom ơi, cậu nên vui chứ, cậu vẫn còn sống mà.
Từ/cụm từ:活着 //huó zhe// — còn sống
3:10我也这么觉得。
Dịch: Mình cũng thấy vậy.
3:15约翰不明白,为什么汤姆这么不开心?
Dịch: John không hiểu, tại sao Tom lại buồn thế nhỉ?
Từ/cụm từ:不开心 //bù kāi xīn// — không vui
3:20熊对他说了什么?
Dịch: Gấu đã nói gì với cậu ấy?
3:24呃,汤姆,熊对你说什么了?
Dịch: Ờ, Tom này, gấu nói gì với cậu thế?
3:30熊说,你的朋友跑走了,他不是一个好朋友。
Dịch: Gấu nói, bạn của cậu bỏ chạy mất rồi, cậu ta không phải là một người bạn tốt.
Từ/cụm từ:好朋友 //hǎo péng you// — bạn tốt
3:39约翰意识到,他没有做到一个真正的朋友应该做的事。
Dịch: John nhận ra, cậu đã không làm được điều mà một người bạn thật sự nên làm.
Từ/cụm từ:真正 //zhēn zhèng// — thật sự
3:45汤姆悲伤地走了,
Dịch: Tom buồn bã bỏ đi,
Từ/cụm từ:悲伤 //bēi shāng// — buồn bã
3:48约翰又悲伤又羞愧,他失去了他的朋友。
Dịch: John vừa buồn vừa xấu hổ, cậu đã mất đi người bạn của mình.
Từ/cụm từ:羞愧 //xiū kuì// — xấu hổ
3:54记住,一个真正的朋友永远都会帮助你。
Dịch: Hãy nhớ, một người bạn thật sự sẽ luôn luôn giúp đỡ bạn.
Từ/cụm từ:帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ