0:00三只小猪
Dịch: Ba Chú Heo Con
Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū// — heo con
0:08很久以前,有三只小猪。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, có ba chú heo con.
Từ/cụm từ:很久以前 //hěn jiǔ yǐ qián// — ngày xưa小猪 //xiǎo zhū// — heo con
0:12它们的名字分别是克里、昌鸡和品鸡。
Dịch: Tên của các chú lần lượt là Cơ Li, Xương Kê và Phẩm Kê.
Từ/cụm từ:名字 //míng zi// — tên
0:17有一天,它们决定看看外面的世界。
Dịch: Một hôm, các chú quyết định ra ngoài xem thế giới.
Từ/cụm từ:决定 //jué dìng// — quyết định世界 //shì jiè// — thế giới
0:22再见,儿子们,小心点。
Dịch: Tạm biệt các con, phải cẩn thận nhé.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
0:26再见,妈妈。
Dịch: Tạm biệt mẹ ạ.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:31我要去那个方向。
Dịch: Con sẽ đi hướng kia.
Từ/cụm từ:方向 //fāng xiàng// — hướng
0:34我要走那条路。
Dịch: Con sẽ đi con đường kia.
Từ/cụm từ:路 //lù// — con đường
0:37我决定去那边。
Dịch: Con quyết định đi phía bên đó.
Từ/cụm từ:决定 //jué dìng// — quyết định
0:40三只小猪走了不同的方向。
Dịch: Ba chú heo con đi về ba hướng khác nhau.
Từ/cụm từ:不同 //bù tóng// — khác nhau方向 //fāng xiàng// — hướng
0:44克里遇到一头卖茅草的山羊。
Dịch: Cơ Li gặp một bác dê bán rơm.
Từ/cụm từ:山羊 //shān yáng// — dê茅草 //máo cǎo// — rơm
0:48我要盖一间茅草屋。
Dịch: Mình sẽ dựng một căn nhà rơm.
Từ/cụm từ:茅草屋 //máo cǎo wū// — nhà rơm
0:53所以,他买了一些茅草,盖了自己的房子。
Dịch: Thế là chú mua ít rơm, dựng nên căn nhà của mình.
Từ/cụm từ:买 //mǎi// — mua房子 //fáng zi// — căn nhà
0:57哇,多么舒适的家啊。
Dịch: Chà, một mái nhà thật ấm cúng làm sao.
Từ/cụm từ:舒适 //shū shì// — ấm cúng家 //jiā// — nhà
1:01克里在新家里休息。
Dịch: Cơ Li nghỉ ngơi trong ngôi nhà mới.
Từ/cụm từ:休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
1:04但是,有一个问题。
Dịch: Nhưng mà, có một vấn đề.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
1:09哦,有人在吗?
Dịch: Ồ, có ai ở nhà không?
Từ/cụm từ:有人在吗 //yǒu rén zài ma// — có ai không
1:11是谁啊?
Dịch: Ai đó?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
1:13你的朋友,姥姥威利。
Dịch: Bạn của cậu đây, bà ngoại Uy Li.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn
1:16让我进去吧。
Dịch: Cho tôi vào với.
Từ/cụm từ:进去 //jìn qù// — vào
1:18猪妈妈教过她的儿子们,永远不要给陌生人开门。
Dịch: Mẹ heo đã dạy các con là không bao giờ mở cửa cho người lạ.
Từ/cụm từ:陌生人 //mò shēng rén// — người lạ开门 //kāi mén// — mở cửa
1:23尤其是长着锋利牙齿的陌生人。
Dịch: Nhất là người lạ có hàm răng sắc nhọn.
Từ/cụm từ:锋利 //fēng lì// — sắc nhọn牙齿 //yá chǐ// — răng
1:27不行,不行,一条风也不给你看。
Dịch: Không được đâu, không được, một khe hở tôi cũng không cho ông thấy.
1:32让我进去。
Dịch: Cho tôi vào đi.
Từ/cụm từ:进去 //jìn qù// — vào
1:35不然,我就吹啊,吹啊,把你的房子吹倒。
Dịch: Không thì ta sẽ thổi, thổi cho căn nhà của ngươi đổ sập.
Từ/cụm từ:吹 //chuī// — thổi吹倒 //chuī dǎo// — thổi đổ
1:41不行,你不能进了,你这个大坏蛋。
Dịch: Không được, ngươi không vào được đâu, đồ xấu xa kia.
Từ/cụm từ:大坏蛋 //dà huài dàn// — kẻ xấu xa
1:46我要吹了,我要吹了。
Dịch: Ta sẽ thổi đây, ta sẽ thổi đây.
Từ/cụm từ:吹 //chuī// — thổi
1:51我要吹了,我要把你的房子吹倒。
Dịch: Ta sẽ thổi đây, ta sẽ thổi cho nhà ngươi đổ sập.
Từ/cụm từ:吹倒 //chuī dǎo// — thổi đổ
1:57吹倒茅草房并不难。
Dịch: Thổi đổ một căn nhà rơm chẳng khó gì.
Từ/cụm từ:茅草房 //máo cǎo fáng// — nhà rơm难 //nán// — khó
2:01现在,小猪,我要吃掉你。
Dịch: Bây giờ thì, heo con ơi, ta sẽ ăn thịt ngươi.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn thịt
2:07救命啊。
Dịch: Cứu với.
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với
2:10同时,长鸡遇到了一只卖木头的海犁。
Dịch: Cùng lúc đó, Xương Kê gặp một bác cày biển bán gỗ.
Từ/cụm từ:木头 //mù tou// — gỗ
2:15我要盖一间木头房。
Dịch: Mình sẽ dựng một căn nhà gỗ.
Từ/cụm từ:木头房 //mù tou fáng// — nhà gỗ
2:17所以,他买了一些木头,盖了自己的房子。
Dịch: Thế là chú mua ít gỗ, dựng nên căn nhà của mình.
Từ/cụm từ:买 //mǎi// — mua房子 //fáng zi// — căn nhà
2:23好了,多么美好的家呀。
Dịch: Xong rồi, một mái nhà thật đẹp làm sao.
Từ/cụm từ:美好 //měi hǎo// — đẹp đẽ家 //jiā// — nhà
2:27长鸡自豪地看着自己的新家。
Dịch: Xương Kê tự hào ngắm nhìn ngôi nhà mới của mình.
Từ/cụm từ:自豪 //zì háo// — tự hào
2:31但是,有一个问题。
Dịch: Nhưng mà, có một vấn đề.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
2:34长鸡,救,救,救命啊。
Dịch: Xương Kê ơi, cứu, cứu, cứu với.
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với
2:38啊,是一头狼。
Dịch: A, là một con sói.
Từ/cụm từ:狼 //láng// — sói
2:42快跑进里面,锁上门。
Dịch: Mau chạy vào trong, khóa cửa lại.
Từ/cụm từ:锁上门 //suǒ shàng mén// — khóa cửa
2:48咚咚,让我进去。
Dịch: Cốc cốc, cho ta vào.
Từ/cụm từ:进去 //jìn qù// — vào
2:52不行,一条缝也不给你开。
Dịch: Không được, một khe hở cũng không mở cho ngươi đâu.
Từ/cụm từ:缝 //fèng// — khe hở
2:58让我进去,不然我就吹啊,吹啊,把你的房子吹倒。
Dịch: Cho ta vào, không thì ta sẽ thổi, thổi cho nhà ngươi đổ sập.
Từ/cụm từ:吹 //chuī// — thổi吹倒 //chuī dǎo// — thổi đổ
3:07就不让你进来。
Dịch: Cứ không cho ngươi vào đấy.
3:11我要吹了,我要吹了。
Dịch: Ta sẽ thổi đây, ta sẽ thổi đây.
Từ/cụm từ:吹 //chuī// — thổi
3:17我要把你的房子吹倒。
Dịch: Ta sẽ thổi cho nhà ngươi đổ sập.
Từ/cụm từ:吹倒 //chuī dǎo// — thổi đổ
3:24吹倒木头房并不难。
Dịch: Thổi đổ một căn nhà gỗ chẳng khó gì.
Từ/cụm từ:木头房 //mù tou fáng// — nhà gỗ难 //nán// — khó
3:28现在,我要把你们吃掉。
Dịch: Bây giờ thì, ta sẽ ăn thịt các ngươi.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn thịt
3:34救命啊。
Dịch: Cứu với.
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với
3:37同时,品鸡遇到了一匹卖砖头的马。
Dịch: Cùng lúc đó, Phẩm Kê gặp một bác ngựa bán gạch.
Từ/cụm từ:马 //mǎ// — ngựa砖头 //zhuān tou// — gạch
3:43我要盖一间砖头房。
Dịch: Mình sẽ dựng một căn nhà gạch.
Từ/cụm từ:砖头房 //zhuān tou fáng// — nhà gạch
3:46所以,他买了一些砖头,开始盖房子。
Dịch: Thế là chú mua ít gạch, bắt đầu xây nhà.
Từ/cụm từ:买 //mǎi// — mua盖房子 //gài fáng zi// — xây nhà
3:51我的家很坚固。
Dịch: Nhà của mình chắc chắn lắm.
Từ/cụm từ:坚固 //jiān gù// — chắc chắn
3:54品鸡慢慢地盖好了砖头房。
Dịch: Phẩm Kê từ từ xây xong căn nhà gạch.
Từ/cụm từ:慢慢 //màn màn// — từ từ
3:58嘿嘿,我的房子就要盖好了。
Dịch: Hì hì, nhà mình sắp xây xong rồi.
Từ/cụm từ:房子 //fáng zi// — căn nhà
4:02我要在烟囱上多放一块砖头。
Dịch: Mình sẽ đặt thêm một viên gạch trên ống khói.
Từ/cụm từ:烟囱 //yān cōng// — ống khói砖头 //zhuān tou// — gạch
4:06但是,有一个问题。
Dịch: Nhưng mà, có một vấn đề.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
4:09品鸡,救,救,救命啊。
Dịch: Phẩm Kê ơi, cứu, cứu, cứu với.
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với
4:13一头狼在追我们。
Dịch: Có một con sói đang đuổi theo bọn mình.
Từ/cụm từ:狼 //láng// — sói追 //zhuī// — đuổi
4:17快点进来,锁上门。
Dịch: Mau vào đây, khóa cửa lại.
Từ/cụm từ:锁上门 //suǒ shàng mén// — khóa cửa
4:22好了,看看现在有谁啊。
Dịch: Chà, xem giờ ai đến đây này.
4:27一只小猪困在屋顶上。
Dịch: Một chú heo con bị kẹt trên mái nhà.
Từ/cụm từ:困 //kùn// — kẹt屋顶 //wū dǐng// — mái nhà
4:31嗯,它跑不掉了。
Dịch: Hừm, nó chạy không thoát đâu.
Từ/cụm từ:跑不掉 //pǎo bù diào// — chạy không thoát
4:34哦,你好啊,小猪。
Dịch: Ồ, chào nhé, heo con.
Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū// — heo con
4:37是那个大坏蛋,那头狼。
Dịch: Là cái tên xấu xa đó, con sói kia.
Từ/cụm từ:大坏蛋 //dà huài dàn// — kẻ xấu xa狼 //láng// — sói
4:39我该怎么做?
Dịch: Mình phải làm sao đây?
4:42哼,我知道了。
Dịch: Hừm, mình biết rồi.
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết
4:44品鸡爬进烟囱,滑了下去。
Dịch: Phẩm Kê trèo vào ống khói, trượt xuống dưới.
Từ/cụm từ:烟囱 //yān cōng// — ống khói滑 //huá// — trượt
4:50克里和昌鸡都很害怕。
Dịch: Cơ Li và Xương Kê đều rất sợ.
Từ/cụm từ:害怕 //hài pà// — sợ
4:54狼正在追赶我们。
Dịch: Con sói đang đuổi theo bọn mình.
Từ/cụm từ:追赶 //zhuī gǎn// — đuổi theo
4:57呃,它要吃掉我们。
Dịch: Ơ, nó sắp ăn thịt bọn mình rồi.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn thịt
5:01我有个主意,把锅装满水。
Dịch: Mình có ý này, đổ đầy nước vào nồi.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yì// — ý tưởng锅 //guō// — nồi
5:04品鸡生了一堆火,然后三只小猪把锅放在火上。
Dịch: Phẩm Kê nhóm một đống lửa, rồi ba chú heo con đặt nồi lên lửa.
Từ/cụm từ:火 //huǒ// — lửa锅 //guō// — nồi
5:11等等,让我进去。
Dịch: Đợi đã, cho ta vào.
Từ/cụm từ:进去 //jìn qù// — vào
5:15不行,一条缝也不给你开。
Dịch: Không được, một khe hở cũng không mở cho ngươi đâu.
Từ/cụm từ:缝 //fèng// — khe hở
5:19哼,我吹倒了茅草屋,也吹倒了木头屋。
Dịch: Hừm, ta đã thổi đổ nhà rơm, cũng thổi đổ nhà gỗ rồi.
Từ/cụm từ:吹倒 //chuī dǎo// — thổi đổ
5:26现在我要吹啊,吹啊,把你的房子也吹倒。
Dịch: Giờ ta sẽ thổi, thổi cho nhà ngươi cũng đổ sập luôn.
Từ/cụm từ:吹 //chuī// — thổi
5:32哼,那你试试吧。
Dịch: Hừm, thế ngươi cứ thử xem.
Từ/cụm từ:试试 //shì shi// — thử xem
5:35我要吹啦,我要吹啦,我要把你的房子吹倒。
Dịch: Ta sẽ thổi đây, ta sẽ thổi đây, ta sẽ thổi cho nhà ngươi đổ sập.
Từ/cụm từ:吹倒 //chuī dǎo// — thổi đổ
5:50我在等着呢。
Dịch: Ta đang đợi đây.
Từ/cụm từ:等 //děng// — đợi
5:52我在等着呢。
Dịch: Ta đang đợi đây.
Từ/cụm từ:等 //děng// — đợi
5:59我说过,我要把你的房子吹倒。
Dịch: Ta đã nói rồi, ta sẽ thổi cho nhà ngươi đổ sập.
Từ/cụm từ:吹倒 //chuī dǎo// — thổi đổ
6:07砖头房子不容易倒。
Dịch: Nhà gạch không dễ đổ đâu.
Từ/cụm từ:砖头房子 //zhuān tou fáng zi// — nhà gạch倒 //dǎo// — đổ
6:12没关系,我像小猪一样聪明。
Dịch: Không sao, ta cũng thông minh như heo con vậy.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
6:18它正往屋顶上跑啊。
Dịch: Nó đang chạy lên mái nhà kìa.
Từ/cụm từ:屋顶 //wū dǐng// — mái nhà
6:22它要爬上屋顶?
Dịch: Nó định trèo lên mái nhà à?
Từ/cụm từ:爬 //pá// — trèo
6:25我们等等看。
Dịch: Bọn mình chờ xem nhé.
Từ/cụm từ:等等看 //děng deng kàn// — chờ xem
6:28水烧得滚烫滚烫的。
Dịch: Nước sôi sùng sục thật nóng.
Từ/cụm từ:滚烫 //gǔn tàng// — nóng bỏng
6:32哼,我会像小猪一样滑下去。
Dịch: Hừm, ta sẽ trượt xuống giống như heo con.
Từ/cụm từ:滑下去 //huá xià qù// — trượt xuống
6:37威力舔了舔嘴唇,滑下了烟囱。
Dịch: Uy Li liếm liếm môi, trượt xuống ống khói.
Từ/cụm từ:舔 //tiǎn// — liếm烟囱 //yān cōng// — ống khói
6:41但是有一个问题。
Dịch: Nhưng mà có một vấn đề.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
6:44威力一落下,品鸡就盖上了锅盖。
Dịch: Uy Li vừa rơi xuống, Phẩm Kê liền đậy vung nồi lại.
Từ/cụm từ:锅盖 //guō gài// — vung nồi
6:49啊啊啊,让我出去。
Dịch: A a a, cho ta ra ngoài.
Từ/cụm từ:出去 //chū qù// — ra ngoài
6:54如果你保证不再骚扰我们,我就让你出来。
Dịch: Nếu ngươi hứa không quấy rầy bọn ta nữa, ta sẽ thả ngươi ra.
Từ/cụm từ:保证 //bǎo zhèng// — hứa骚扰 //sāo rǎo// — quấy rầy
6:59我保证。
Dịch: Ta hứa.
Từ/cụm từ:保证 //bǎo zhèng// — hứa
7:02威力离开了村子,再也没有回来。
Dịch: Uy Li rời khỏi ngôi làng, không bao giờ quay lại nữa.
Từ/cụm từ:村子 //cūn zi// — ngôi làng离开 //lí kāi// — rời đi
7:06我们再也不会见到它了。
Dịch: Bọn mình sẽ không bao giờ gặp lại nó nữa.
Từ/cụm từ:见 //jiàn// — gặp
7:10我们应该见另一间房子了。
Dịch: Bọn mình nên đi xây căn nhà khác thôi.
Từ/cụm từ:房子 //fáng zi// — căn nhà
7:14我们开始吧。
Dịch: Bắt đầu thôi nào.
Từ/cụm từ:开始 //kāi shǐ// — bắt đầu
7:17品鸡帮助了他的兄弟。
Dịch: Phẩm Kê giúp đỡ các anh của mình.
Từ/cụm từ:帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ兄弟 //xiōng dì// — anh em
7:20猪妈妈来的时候,他们都有了又心又坚固的家。
Dịch: Khi mẹ heo đến, các chú đều đã có một mái nhà ấm áp và chắc chắn.
Từ/cụm từ:坚固 //jiān gù// — chắc chắn家 //jiā// — nhà
7:26房子真漂亮,儿子们。
Dịch: Nhà đẹp thật đấy, các con ạ.
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — đẹp
7:30我很开心你们用砖头建了自己的房子。
Dịch: Mẹ rất vui vì các con đã dùng gạch xây nhà của mình.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui砖头 //zhuān tou// — gạch
7:35你们永远不知道会发生什么。
Dịch: Các con không bao giờ biết được chuyện gì sẽ xảy ra đâu.
Từ/cụm từ:发生 //fā shēng// — xảy ra
7:38三只小猪微笑着,结束。
Dịch: Ba chú heo con mỉm cười, hết.
Từ/cụm từ:微笑 //wēi xiào// — mỉm cười结束 //jié shù// — kết thúc