0:00忠诚的狗
Dịch: Chú Chó Trung Thành
Từ/cụm từ:忠诚 //zhōng chéng// — trung thành狗 //gǒu// — con chó
0:10很久以前,一个农夫和一条叫雪莉的狗住在一起。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, một bác nông dân sống cùng một chú chó tên là Xuê Li.
Từ/cụm từ:农夫 //nóng fū// — nông dân狗 //gǒu// — con chó
0:16狗对主人很忠诚,农夫也很喜欢他的狗。
Dịch: Chú chó rất trung thành với chủ, bác nông dân cũng rất yêu quý chú chó.
Từ/cụm từ:忠诚 //zhōng chéng// — trung thành主人 //zhǔ rén// — người chủ
0:22他把狗照顾得很好。
Dịch: Bác chăm sóc chú chó rất chu đáo.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc
0:26一天,天气很热,农夫从田里回到家。
Dịch: Một hôm, trời rất nóng, bác nông dân từ ngoài đồng về nhà.
Từ/cụm từ:热 //rè// — nóng田 //tián// — cánh đồng
0:32我渴了,我需要水。
Dịch: Ta khát quá, ta cần uống nước.
Từ/cụm từ:渴 //kě// — khát水 //shuǐ// — nước
0:36他说,他找到了水罐,举起来准备喝水。
Dịch: Bác nói, bác tìm thấy bình nước, nâng lên chuẩn bị uống.
Từ/cụm từ:水罐 //shuǐ guàn// — bình nước喝水 //hē shuǐ// — uống nước
0:42但是突然,狗开始狂吠。
Dịch: Nhưng bỗng nhiên, chú chó bắt đầu sủa dữ dội.
Từ/cụm từ:狂吠 //kuáng fèi// — sủa dữ
0:46狗叫了又叫。
Dịch: Chú chó sủa mãi, sủa mãi.
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — sủa
0:51哎呀,雪莉,请安静。
Dịch: Ôi dào, Xuê Li, im lặng nào.
Từ/cụm từ:安静 //ān jìng// — im lặng
0:55农夫说,你也渴了吗?
Dịch: Bác nông dân nói, mày cũng khát à?
Từ/cụm từ:渴 //kě// — khát
0:59我喝完之后,也会给你水喝的。
Dịch: Ta uống xong sẽ cho mày uống nước ngay.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước
1:03但是狗还是不停地叫,他甚至跳到了主人的身上。
Dịch: Nhưng chú chó vẫn sủa không ngừng, thậm chí còn nhảy lên người chủ.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy主人 //zhǔ rén// — người chủ
1:09哎呀!农夫说,你大概饿了吧?
Dịch: Ôi dào! Bác nông dân nói, chắc mày đói rồi phải không?
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói
1:14我先喝点水,然后再喂你吃东西。
Dịch: Ta uống chút nước trước, rồi cho mày ăn.
Từ/cụm từ:喂 //wèi// — cho ăn
1:20狗叫道,哎呀!你到底怎么了?
Dịch: Chú chó sủa lên, ôi trời! Mày làm sao vậy hả?
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — sủa
1:25你太贪心了,就不能让我先喝水吗?
Dịch: Mày tham lam quá, không thể để ta uống nước trước sao?
Từ/cụm từ:贪心 //tān xīn// — tham lam
1:30农夫生气地踢了狗脊脚。
Dịch: Bác nông dân tức giận đá chú chó một cái.
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận踢 //tī// — đá
1:36但是狗还是不停地跳到他的身上。
Dịch: Nhưng chú chó vẫn không ngừng nhảy lên người bác.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy
1:40你疯了,雪莉,滚开。
Dịch: Mày điên rồi à, Xuê Li, tránh ra.
Từ/cụm từ:疯 //fēng// — điên滚开 //gǔn kāi// — tránh ra
1:44农夫说,狗没有放弃。
Dịch: Bác nông dân nói, nhưng chú chó không bỏ cuộc.
Từ/cụm từ:放弃 //fàng qì// — bỏ cuộc
1:48他跳上去,咬主人的手。
Dịch: Chú nhảy lên, cắn vào tay chủ.
Từ/cụm từ:咬 //yǎo// — cắn手 //shǒu// — bàn tay
1:52哎呦!农夫喊道,水罐掉到地上,摔成了碎片。
Dịch: Ối! Bác nông dân kêu lên, bình nước rơi xuống đất, vỡ tan thành từng mảnh.
Từ/cụm từ:水罐 //shuǐ guàn// — bình nước碎片 //suì piàn// — mảnh vỡ
1:59哎呀!农夫生气急了,他找来棍子,想打他的狗。
Dịch: Ôi dào! Bác nông dân tức điên lên, bác tìm cây gậy, định đánh chú chó.
Từ/cụm từ:棍子 //gùn zi// — cây gậy打 //dǎ// — đánh
2:07突然,他看到在碎片里有一条死蛇。
Dịch: Bỗng nhiên, bác nhìn thấy trong đống mảnh vỡ có một con rắn chết.
Từ/cụm từ:蛇 //shé// — con rắn死 //sǐ// — chết
2:13他知道,那条蛇是有毒的。
Dịch: Bác biết, con rắn đó có độc.
Từ/cụm từ:有毒 //yǒu dú// — có độc
2:17哎呀!那么水也是有毒的?
Dịch: Ôi trời! Vậy thì nước cũng có độc sao?
Từ/cụm từ:有毒 //yǒu dú// — có độc
2:22农夫说,雪莉一定是看到蛇溜进了水罐。
Dịch: Bác nông dân nói, chắc chắn Xuê Li đã thấy con rắn bò vào bình nước.
Từ/cụm từ:蛇 //shé// — con rắn溜进 //liū jìn// — bò vào
2:29嗡嗡!雪莉又叫了几声,咬了咬尾巴。
Dịch: Gâu gâu! Xuê Li sủa thêm mấy tiếng, cắn cắn cái đuôi.
Từ/cụm từ:尾巴 //wěi ba// — cái đuôi
2:34啊!忠诚的狗,你救了我的命。
Dịch: A! Chú chó trung thành, mày đã cứu mạng ta.
Từ/cụm từ:忠诚 //zhōng chéng// — trung thành救命 //jiù mìng// — cứu mạng
2:40农夫为打了雪莉感到很抱歉。
Dịch: Bác nông dân thấy rất áy náy vì đã đánh Xuê Li.
Từ/cụm từ:抱歉 //bào qiàn// — áy náy
2:44他非常后悔,他摸了摸雪莉。
Dịch: Bác vô cùng hối hận, bác vuốt ve Xuê Li.
Từ/cụm từ:后悔 //hòu huǐ// — hối hận摸 //mō// — vuốt ve
2:48你是对的,雪莉,下一次我会听的。
Dịch: Mày đúng rồi, Xuê Li, lần sau ta sẽ nghe lời.
Từ/cụm từ:对 //duì// — đúng
2:53我保证以后再也不打你了。
Dịch: Ta hứa từ nay sẽ không bao giờ đánh mày nữa.
Từ/cụm từ:保证 //bǎo zhèng// — hứa打 //dǎ// — đánh
3:09农夫,你还好吗?
Dịch: Bác nông dân ơi, bác có sao không?
Từ/cụm từ:农夫 //nóng fū// — nông dân
3:11我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:13我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:15我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:17我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:19我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:21我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:23我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:25我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:27我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:29我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:31我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:33我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn
3:35我还好,我还好。
Dịch: Ta ổn, ta ổn.
Từ/cụm từ:还好 //hái hǎo// — vẫn ổn