0:00小范和他的驴
Dịch: Tiểu Phàm và con lừa của mình.
Từ/cụm từ:驴 //lǘ// — con lừa
0:09有一天,小范和他的驴走在回家的路上。
Dịch: Một hôm, Tiểu Phàm và con lừa đi trên đường về nhà.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
0:14驴的背上坨了几袋子盐。
Dịch: Trên lưng con lừa cõng mấy bao muối.
Từ/cụm từ:背 //bèi// — lưng盐 //yán// — muối
0:19我的腿好痛,盐太重了,把我的背都弄疼了。
Dịch: Chân mình đau quá, muối nặng quá, làm lưng mình đau nhức.
Từ/cụm từ:腿 //tuǐ// — chân重 //zhòng// — nặng
0:24驴说,他们经过一条小溪。
Dịch: Con lừa nói, họ đi qua một con suối.
Từ/cụm từ:小溪 //xiǎo xī// — con suối
0:29在小溪里驴举步为间。
Dịch: Trong con suối, con lừa bước đi khó khăn.
Từ/cụm từ:小溪 //xiǎo xī// — con suối
0:34一不小心,驴跌倒在小溪里。
Dịch: Sơ ý một chút, con lừa ngã nhào xuống suối.
Từ/cụm từ:跌倒 //diē dǎo// — ngã
0:39小驴的背上坨了几袋子盐。
Dịch: Trên lưng con lừa nhỏ cõng mấy bao muối.
Từ/cụm từ:盐 //yán// — muối
0:44盐在水中融化了。
Dịch: Muối tan ra trong nước.
Từ/cụm từ:融化 //róng huà// — tan chảy
0:49驴重新站起来时,他坨的东西不见了。
Dịch: Khi con lừa đứng dậy, thứ nó cõng biến mất rồi.
Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái// — đứng dậy
0:54哎哟,我的盐,我的盐都不见了。
Dịch: Ôi trời, muối của tôi, muối của tôi biến mất hết rồi.
Từ/cụm từ:盐 //yán// — muối
0:59小范大叫。
Dịch: Tiểu Phàm hét lên.
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — hét lên
1:04太好了,我现在感觉好多了。
Dịch: Tuyệt quá, giờ mình thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
1:09小范很生气,但是他无法挽回丢失的盐。
Dịch: Tiểu Phàm rất tức giận, nhưng không lấy lại được số muối đã mất.
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận
1:14今天真倒霉!
Dịch: Hôm nay thật xui xẻo!
Từ/cụm từ:倒霉 //dǎo méi// — xui xẻo
1:17他说,今天是我的幸运日。
Dịch: Nó nói, hôm nay là ngày may mắn của mình.
Từ/cụm từ:幸运 //xìng yùn// — may mắn
1:22驴子高兴地笑着。
Dịch: Con lừa vui vẻ cười.
Từ/cụm từ:高兴 //gāo xìng// — vui vẻ
1:27但是他的主人没有注意。
Dịch: Nhưng ông chủ của nó không để ý.
Từ/cụm từ:主人 //zhǔ rén// — ông chủ
1:32不久后,小范又去了一趟集市。
Dịch: Ít lâu sau, Tiểu Phàm lại đi ra chợ một chuyến.
Từ/cụm từ:集市 //jí shì// — chợ
1:37这一次,他买了几大袋海绵。
Dịch: Lần này, anh mua mấy bao bọt biển to.
Từ/cụm từ:海绵 //hǎi mián// — bọt biển
1:42哎呀,这是什么?
Dịch: Ơ, cái này là gì thế?
1:44驴说,这个一点都不重。
Dịch: Con lừa nói, cái này chẳng nặng chút nào.
Từ/cụm từ:重 //zhòng// — nặng
1:48驴子高兴地跟着主人走着。
Dịch: Con lừa vui vẻ đi theo ông chủ.
Từ/cụm từ:主人 //zhǔ rén// — ông chủ
1:56当他们又走进小溪的时候,驴子又有了想法。
Dịch: Khi họ lại đi vào con suối, con lừa lại nảy ra một ý nghĩ.
Từ/cụm từ:小溪 //xiǎo xī// — con suối想法 //xiǎng fǎ// — ý nghĩ
2:03虽然这次坨的东西不重,但是如果我又跌倒在小溪里,说不定会变得更轻。
Dịch: Tuy lần này thứ cõng không nặng, nhưng nếu mình lại ngã xuống suối, biết đâu sẽ nhẹ hơn.
Từ/cụm từ:跌倒 //diē dǎo// — ngã轻 //qīng// — nhẹ
2:13可能会感到背上什么东西都没有。
Dịch: Có khi thấy trên lưng chẳng còn gì cả.
Từ/cụm từ:背 //bèi// — lưng
2:18所以当他们走在小溪里的时候,驴故意跌倒了。
Dịch: Thế là khi đi trong suối, con lừa cố tình ngã xuống.
Từ/cụm từ:故意 //gù yì// — cố tình跌倒 //diē dǎo// — ngã
2:24哎呀,驴又跌倒了!快站起来,驴!
Dịch: Ôi, con lừa lại ngã rồi! Mau đứng dậy đi, lừa!
Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái// — đứng dậy
2:28小范大叫道。
Dịch: Tiểu Phàm hét lên.
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — hét lên
2:32驴大声叫着。
Dịch: Con lừa kêu to.
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — kêu
2:35但是当他试着站起来的时候,麻烦来了。
Dịch: Nhưng khi nó thử đứng dậy, rắc rối đến rồi.
Từ/cụm từ:麻烦 //má fan// — rắc rối
2:40哎呀,发生什么事了?为什么我坨的东西这么重?
Dịch: Ôi, chuyện gì thế này? Sao thứ mình cõng lại nặng thế?
Từ/cụm từ:重 //zhòng// — nặng
2:47驴子几乎站不起来。
Dịch: Con lừa gần như không đứng dậy nổi.
Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái// — đứng dậy
2:50哎呀,海绵里灌满了水。
Dịch: Ôi, miếng bọt biển thấm đầy nước rồi.
Từ/cụm từ:海绵 //hǎi mián// — bọt biển水 //shuǐ// — nước
2:53小范说,终于驴子站起来了。
Dịch: Tiểu Phàm nói, cuối cùng con lừa cũng đứng dậy được.
Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái// — đứng dậy
2:58哎呀,我坨的东西变得更重了。
Dịch: Ôi, thứ mình cõng lại càng nặng hơn.
Từ/cụm từ:重 //zhòng// — nặng
3:04我不应该欺骗我的主人啊。
Dịch: Mình không nên lừa dối ông chủ mới phải.
Từ/cụm từ:欺骗 //qī piàn// — lừa dối主人 //zhǔ rén// — ông chủ
3:08但是已经晚了,闷闷不乐的驴只能坨着比之前更重的东西走回家。
Dịch: Nhưng đã muộn rồi, con lừa buồn thiu đành cõng thứ nặng hơn trước mà đi về nhà.
Từ/cụm từ:闷闷不乐 //mèn mèn bù lè// — buồn rầu回家 //huí jiā// — về nhà
3:29驴子站起来的时候,驴子就不愧为了自己。
Dịch: Khi con lừa đứng dậy, chú lừa vẫn là chú lừa thôi.
Từ/cụm từ:站起来 //zhàn qǐ lái// — đứng dậy
3:34驴子就不愧为了自己。
Dịch: Chú lừa vẫn là chú lừa thôi.
3:37驴子就不愧为了自己。
Dịch: Chú lừa vẫn là chú lừa thôi.
3:40驴子就不愧为了自己。
Dịch: Chú lừa vẫn là chú lừa thôi.
3:43驴子就不愧为了自己。
Dịch: Chú lừa vẫn là chú lừa thôi.
3:46驴子就不愧为了自己。
Dịch: Chú lừa vẫn là chú lừa thôi.
3:49驴子就不愧为了自己。
Dịch: Chú lừa vẫn là chú lừa thôi.
3:52驴子就不愧为了自己。
Dịch: Chú lừa vẫn là chú lừa thôi.