0:00狮子的口臭
Dịch: Hơi thở hôi của Sư Tử
Từ/cụm từ:狮子 //shī zi// — sư tử口臭 //kǒu chòu// — hôi miệng
0:07有一只狮子非常强壮,他是百兽之王。
Dịch: Có một con sư tử rất khỏe mạnh, nó là vua của muôn loài.
Từ/cụm từ:强壮 //qiáng zhuàng// — khỏe mạnh百兽之王 //bǎi shòu zhī wáng// — vua muôn loài
0:13一天,狮子遇到了一只猴子。
Dịch: Một hôm, sư tử gặp một con khỉ.
Từ/cụm từ:猴子 //hóu zi// — con khỉ遇到 //yù dào// — gặp gỡ
0:17早上好,陛下,您的宗谋真好看。
Dịch: Chào buổi sáng, thưa bệ hạ, bờm của ngài đẹp thật đấy.
Từ/cụm từ:陛下 //bì xià// — bệ hạ
0:26狮子同意到,
Dịch: Sư tử đồng ý,
Từ/cụm từ:同意 //tóng yì// — đồng ý
0:28突然,猴子捂住了他的鼻子。
Dịch: Bỗng nhiên, khỉ bịt mũi lại.
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — cái mũi捂住 //wǔ zhù// — bịt lại
0:34有什么问题吗,小猴子?
Dịch: Có vấn đề gì sao, khỉ con?
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
0:39没有,没有,没有,什么问题也没有,陛下。
Dịch: Không, không, không, chẳng có vấn đề gì cả, thưa bệ hạ.
0:44那为什么你的表情是这样的?
Dịch: Vậy sao vẻ mặt ngươi lại như thế?
Từ/cụm từ:表情 //biǎo qíng// — vẻ mặt
0:47告诉我实话。
Dịch: Nói thật cho ta nghe.
Từ/cụm từ:实话 //shí huà// — sự thật
0:49狮子命令到,
Dịch: Sư tử ra lệnh,
Từ/cụm từ:命令 //mìng lìng// — ra lệnh
0:53猴子发起抖来。
Dịch: Khỉ run lẩy bẩy.
Từ/cụm từ:发抖 //fā dǒu// — run rẩy
0:55您,您有口臭。
Dịch: Ngài, ngài bị hôi miệng ạ.
Từ/cụm từ:口臭 //kǒu chòu// — hôi miệng
0:59我有口臭?
Dịch: Ta bị hôi miệng sao?
1:01狮子重复道,
Dịch: Sư tử nhắc lại,
Từ/cụm từ:重复 //chóng fù// — nhắc lại
1:08好吧,那你再也不会闻到了。
Dịch: Được thôi, vậy thì ngươi sẽ chẳng bao giờ ngửi thấy nữa.
Từ/cụm từ:闻 //wén// — ngửi
1:12说完,狮子把猴子吃掉了。
Dịch: Nói xong, sư tử ăn thịt con khỉ.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn thịt
1:16狮子还是很生气,
Dịch: Sư tử vẫn còn rất tức giận,
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận
1:19他拦住了一只过路的兔子。
Dịch: nó chặn một con thỏ đang đi ngang qua.
Từ/cụm từ:兔子 //tù zi// — con thỏ拦住 //lán zhù// — chặn lại
1:22你,给我站住,
Dịch: Ngươi, đứng lại cho ta,
Từ/cụm từ:站住 //zhàn zhù// — đứng lại
1:25过来闻闻我的口气。
Dịch: lại đây ngửi hơi thở của ta.
Từ/cụm từ:口气 //kǒu qì// — hơi thở
1:29我,好的,遵命,我的陛下。
Dịch: Dạ, vâng ạ, tuân lệnh, thưa bệ hạ.
Từ/cụm từ:遵命 //zūn mìng// — tuân lệnh
1:34兔子很害怕,
Dịch: Thỏ rất sợ hãi,
Từ/cụm từ:害怕 //hài pà// — sợ hãi
1:36当狮子吐气时,
Dịch: khi sư tử thở ra,
Từ/cụm từ:吐气 //tǔ qì// — thở ra
1:38他不禁叫了声。
Dịch: nó không nhịn được kêu lên một tiếng.
1:42我的口气闻起来好,还是臭?
Dịch: Hơi thở của ta ngửi thơm hay hôi?
Từ/cụm từ:臭 //chòu// — hôi
1:48兔子知道狮子吃掉了猴子,
Dịch: Thỏ biết sư tử đã ăn thịt con khỉ,
1:52于是他对狮子撒谎道,
Dịch: nên nó nói dối sư tử,
Từ/cụm từ:撒谎 //sā huǎng// — nói dối
1:57您的口气闻起来好极了。
Dịch: hơi thở của ngài ngửi thơm tuyệt vời ạ.
2:02是吗?闻起来有多好?
Dịch: Thật à? Thơm đến mức nào?
2:08您的口气闻起来有果香,
Dịch: Hơi thở của ngài thơm mùi trái cây,
Từ/cụm từ:果香 //guǒ xiāng// — mùi trái cây
2:12像苹果一样。
Dịch: giống như quả táo vậy.
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo
2:18狮子咆哮道,
Dịch: Sư tử gầm lên,
Từ/cụm từ:咆哮 //páo xiào// — gầm lên
2:20他把兔子也吃掉了。
Dịch: nó ăn thịt cả con thỏ.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn thịt
2:24狐狸躲在树后,
Dịch: Cáo nấp sau gốc cây,
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo躲 //duǒ// — nấp
2:26看到了事情的全部经过,
Dịch: chứng kiến toàn bộ sự việc,
Từ/cụm từ:经过 //jīng guò// — diễn biến
2:29他害怕极了,想要逃跑。
Dịch: nó sợ quá, muốn bỏ chạy.
Từ/cụm từ:逃跑 //táo pǎo// — bỏ chạy
2:35狮子喊道,
Dịch: Sư tử gọi,
Từ/cụm từ:喊 //hǎn// — gọi
2:36别动。
Dịch: Đứng yên đó.
Từ/cụm từ:别动 //bié dòng// — đừng động đậy
2:41狐狸回答道,
Dịch: Cáo đáp,
Từ/cụm từ:回答 //huí dá// — trả lời
2:43来这儿,闻闻我的口气。
Dịch: Lại đây, ngửi hơi thở của ta.
2:48可怜的小狐狸没有别的办法,
Dịch: Cáo con tội nghiệp không còn cách nào khác,
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — tội nghiệp
2:52只能闻狮子的口气。
Dịch: đành phải ngửi hơi thở của sư tử.
2:54狮子呼了一口气。
Dịch: Sư tử thở ra một hơi.
2:57闻起来怎么样?好,还是臭?
Dịch: Ngửi thấy thế nào? Thơm hay hôi?
3:02哎呀,我该怎么回答呢?
Dịch: Ối chao, mình phải trả lời sao đây?
3:05狐狸想,
Dịch: Cáo nghĩ thầm,
Từ/cụm từ:想 //xiǎng// — nghĩ
3:06狮子的口气闻起来真的很臭,
Dịch: Hơi thở của sư tử thật sự rất hôi,
Từ/cụm từ:臭 //chòu// — hôi
3:10狐狸不能对他撒谎,
Dịch: cáo không thể nói dối nó,
Từ/cụm từ:撒谎 //sā huǎng// — nói dối
3:13但是也不能说实话。
Dịch: nhưng cũng không thể nói thật.
Từ/cụm từ:实话 //shí huà// — sự thật
3:17你为什么不说话?
Dịch: Sao ngươi không nói gì?
3:21你觉得我的口气很臭吗?
Dịch: Ngươi thấy hơi thở của ta hôi lắm à?
3:25哦,不,我的陛下,
Dịch: Ồ không, thưa bệ hạ,
3:32狐狸边说,边飞快地思考着。
Dịch: Cáo vừa nói, vừa nghĩ thật nhanh.
Từ/cụm từ:思考 //sī kǎo// — suy nghĩ
3:36我,我感冒了,对对对,
Dịch: Con, con bị cảm rồi, đúng đúng đúng,
Từ/cụm từ:感冒 //gǎn mào// — bị cảm
3:38对对对,我感冒了,
Dịch: đúng đúng đúng, con bị cảm rồi,
3:40所以我的鼻子不通气,
Dịch: nên mũi con bị nghẹt,
Từ/cụm từ:不通气 //bù tōng qì// — bị nghẹt
3:43我什么气味都闻不到。
Dịch: con chẳng ngửi thấy mùi gì cả.
Từ/cụm từ:气味 //qì wèi// — mùi
3:47我只能猜测,
Dịch: Con chỉ có thể đoán thôi,
Từ/cụm từ:猜测 //cāi cè// — đoán
3:49您的口气闻起来一定很好,
Dịch: hơi thở của ngài chắc chắn thơm lắm,
3:55哦,嗯,嗯,是的,
Dịch: Ồ, ừm, ừm, đúng vậy,
3:59我也这么觉得。
4:04狐狸同意道,
Dịch: Cáo phụ họa,
Từ/cụm từ:同意 //tóng yì// — tán thành
4:06最后,狮子满意地让狐狸离开了。
Dịch: Cuối cùng, sư tử hài lòng để cáo đi.
Từ/cụm từ:满意 //mǎn yì// — hài lòng