0:00牛和青蛙
Dịch: Con Bò và Con Ếch
Từ/cụm từ:牛 //niú// — con bò青蛙 //qīng wā// — con ếch
0:07从前,有一群青蛙住在一个小池塘里。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, có một đàn ếch sống trong một cái ao nhỏ.
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — ếch池塘 //chí táng// — cái ao
0:12他们一起快乐地生活着。
Dịch: Chúng cùng nhau sống thật vui vẻ.
Từ/cụm từ:快乐 //kuài lè// — vui vẻ生活 //shēng huó// — sống
0:16我们比赛跳高吧!
Dịch: Chúng mình thi nhảy cao đi!
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đấu跳高 //tiào gāo// — nhảy cao
0:18我敢打赌,我是跳得最高的。
Dịch: Tớ cá là tớ nhảy cao nhất đấy.
Từ/cụm từ:打赌 //dǎ dǔ// — cá cược最高 //zuì gāo// — cao nhất
0:22你总是想炫耀。
Dịch: Cậu lúc nào cũng thích khoe khoang.
Từ/cụm từ:炫耀 //xuàn yào// — khoe khoang
0:24跳吧,让我们看看你能跳多高。
Dịch: Nhảy đi, để bọn tớ xem cậu nhảy cao được bao nhiêu.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy
0:29青蛙艾尔知道怎样能跳得最高。
Dịch: Ếch En biết cách làm sao để nhảy cao nhất.
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết最高 //zuì gāo// — cao nhất
0:34他以前学过怎样从水草叶子上跳起来。
Dịch: Trước đây cậu ấy đã học cách bật nhảy từ lá cỏ nước.
Từ/cụm từ:学 //xué// — học水草 //shuǐ cǎo// — cỏ nước
0:39所以,他跳得特别高。
Dịch: Thế nên, cậu ấy nhảy đặc biệt cao.
Từ/cụm từ:特别 //tè bié// — đặc biệt高 //gāo// — cao
0:42哇!他怎么能跳得那么高?
Dịch: Chà! Sao cậu ấy nhảy cao được như vậy nhỉ?
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy
0:46其他的青蛙都尝试跳得更高。
Dịch: Những chú ếch khác đều cố nhảy cao hơn.
Từ/cụm từ:尝试 //cháng shì// — cố gắng更高 //gèng gāo// — cao hơn
0:51但是,他们都没有艾尔跳得高。
Dịch: Nhưng chẳng con nào nhảy cao bằng En cả.
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao
0:55青蛙艾尔很骄傲。
Dịch: Ếch En rất kiêu ngạo.
Từ/cụm từ:骄傲 //jiāo ào// — kiêu ngạo
0:58看见了吧?我比其他所有人都强。
Dịch: Thấy chưa? Tớ giỏi hơn tất cả mọi người.
Từ/cụm từ:强 //qiáng// — giỏi, mạnh
1:02我跳得最高。
Dịch: Tớ nhảy cao nhất.
Từ/cụm từ:最高 //zuì gāo// — cao nhất
1:04我敢肯定,有人比你更棒。
Dịch: Tớ dám chắc là có người còn giỏi hơn cậu.
Từ/cụm từ:肯定 //kěn dìng// — chắc chắn棒 //bàng// — giỏi
1:07每个人都有弱项。
Dịch: Ai cũng có điểm yếu của mình.
Từ/cụm từ:弱项 //ruò xiàng// — điểm yếu
1:10是的,譬如说潜水。
Dịch: Đúng vậy, ví dụ như lặn chẳng hạn.
Từ/cụm từ:潜水 //qián shuǐ// — lặn
1:13我敢肯定,我们中有人比你潜得更远。
Dịch: Tớ dám chắc trong bọn mình có người lặn xa hơn cậu.
Từ/cụm từ:潜 //qián// — lặn远 //yuǎn// — xa
1:18是吗?那好吧,我们比赛潜水吧。
Dịch: Thế à? Vậy được thôi, chúng mình thi lặn đi.
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đấu潜水 //qián shuǐ// — lặn
1:23青蛙们站在岩石边上准备潜水。
Dịch: Các chú ếch đứng bên bờ đá chuẩn bị lặn.
Từ/cụm từ:岩石 //yán shí// — đá潜水 //qián shuǐ// — lặn
1:27各就位,预备跳!
Dịch: Vào vị trí, sẵn sàng, nhảy!
Từ/cụm từ:各就位 //gè jiù wèi// — vào vị trí
1:33在所有跳入水中的青蛙中,
Dịch: Trong tất cả những chú ếch nhảy xuống nước,
Từ/cụm từ:跳入水中 //tiào rù shuǐ zhōng// — nhảy xuống nước
1:36艾尔潜水潜得最深。
Dịch: En là con lặn sâu nhất.
Từ/cụm từ:潜 //qián// — lặn最深 //zuì shēn// — sâu nhất
1:39看见了吧?我告诉过你们。
Dịch: Thấy chưa? Tớ đã nói với các cậu rồi mà.
Từ/cụm từ:告诉 //gào su// — nói cho biết
1:42我比其他任何人都强。
Dịch: Tớ giỏi hơn bất cứ ai khác.
Từ/cụm từ:强 //qiáng// — giỏi, mạnh
1:45我是最棒的!
Dịch: Tớ là giỏi nhất!
Từ/cụm từ:最棒 //zuì bàng// — giỏi nhất
1:49好吧,也许你是最棒的。
Dịch: Được rồi, có lẽ cậu là giỏi nhất.
Từ/cụm từ:最棒 //zuì bàng// — giỏi nhất
1:54但是,你不能这么吹牛。
Dịch: Nhưng mà, cậu không được khoác lác như thế.
Từ/cụm từ:吹牛 //chuī niú// — khoác lác
1:57没错,艾尔,你吹牛吹得太大了。
Dịch: Đúng vậy, En à, cậu khoác lác quá đà rồi đấy.
Từ/cụm từ:吹牛 //chuī niú// — khoác lác
2:02有一天,青蛙们在一起晒太阳。
Dịch: Một hôm, các chú ếch cùng nhau phơi nắng.
Từ/cụm từ:晒太阳 //shài tài yáng// — phơi nắng
2:07一头巨大的牛走到池塘边喝水。
Dịch: Một con bò to lớn đi đến bên ao uống nước.
Từ/cụm từ:巨大 //jù dà// — to lớn喝水 //hē shuǐ// — uống nước
2:12大家快离开,一头大野兽过来了。
Dịch: Mọi người mau tránh ra, một con thú lớn đang đến kìa.
Từ/cụm từ:野兽 //yě shòu// — con thú
2:16是啊,藏起来等它离开吧。
Dịch: Ừ đúng đấy, trốn đi đợi nó rời đi nào.
Từ/cụm từ:藏起来 //cáng qǐ lái// — trốn đi
2:20但是,他们很快就发现那只牛不会伤害他们。
Dịch: Nhưng chúng nhanh chóng phát hiện con bò đó sẽ không làm hại chúng.
Từ/cụm từ:发现 //fā xiàn// — phát hiện伤害 //shāng hài// — làm hại
2:26它只是在这里喝水而已。
Dịch: Nó chỉ đến đây uống nước thôi mà.
Từ/cụm từ:喝水 //hē shuǐ// — uống nước
2:29所以,他们都走了出来,开始观察它。
Dịch: Thế là chúng đều bước ra, bắt đầu quan sát nó.
Từ/cụm từ:观察 //guān chá// — quan sát
2:34看看这只野兽多大呀!
Dịch: Nhìn xem con thú này to biết bao!
Từ/cụm từ:野兽 //yě shòu// — con thú大 //dà// — to
2:37是啊,我们几百只加起来,才像它一样大。
Dịch: Ừ đấy, mấy trăm con bọn mình cộng lại mới to bằng nó.
Từ/cụm từ:几百只 //jǐ bǎi zhī// — mấy trăm con
2:43它没有那么大。
Dịch: Nó có to đến thế đâu.
Từ/cụm từ:大 //dà// — to
2:46我可以变得跟它一样大。看我的!
Dịch: Tớ có thể to bằng nó được. Nhìn tớ này!
Từ/cụm từ:一样大 //yí yàng dà// — to bằng nhau
2:51青蛙艾尔深深吸了一口气,然后使劲的把它的肚子鼓起来。
Dịch: Ếch En hít một hơi thật sâu, rồi ra sức phồng bụng lên.
Từ/cụm từ:吸气 //xī qì// — hít hơi肚子 //dù zi// — cái bụng
2:59你太小了!
Dịch: Cậu nhỏ xíu à!
Từ/cụm từ:太小 //tài xiǎo// — quá nhỏ
3:02你太小了!
Dịch: Cậu nhỏ xíu à!
Từ/cụm từ:太小 //tài xiǎo// — quá nhỏ
3:04你还不如它的脚大!
Dịch: Cậu còn chẳng to bằng cái chân của nó!
Từ/cụm từ:脚 //jiǎo// — cái chân
3:08不比它大?我可以变得跟它一样大。
Dịch: Không to bằng nó à? Tớ có thể to bằng nó được mà.
Từ/cụm từ:一样大 //yí yàng dà// — to bằng nhau
3:13看我的!还不够大吗?
Dịch: Nhìn tớ này! Vẫn chưa đủ to à?
Từ/cụm từ:够大 //gòu dà// — đủ to
3:17你还是太小了!
Dịch: Cậu vẫn nhỏ xíu à!
Từ/cụm từ:太小 //tài xiǎo// — quá nhỏ
3:20太小了?我可以变得跟它一样大。
Dịch: Nhỏ à? Tớ có thể to bằng nó được mà.
Từ/cụm từ:一样大 //yí yàng dà// — to bằng nhau
3:25这样的,还不够大吗?
Dịch: Thế này, vẫn chưa đủ to à?
Từ/cụm từ:够大 //gòu dà// — đủ to
3:33你太小了!还是不够大。
Dịch: Cậu nhỏ xíu à! Vẫn chưa đủ to.
Từ/cụm từ:太小 //tài xiǎo// — quá nhỏ
3:36什么?还不够大?
Dịch: Cái gì? Vẫn chưa đủ to à?
Từ/cụm từ:够大 //gòu dà// — đủ to
3:40我可以变得跟它一样大。看我的!这样的,还不够大吗?
Dịch: Tớ có thể to bằng nó mà. Nhìn tớ này! Thế này vẫn chưa đủ to à?
Từ/cụm từ:一样大 //yí yàng dà// — to bằng nhau
3:48不够,还不够大。
Dịch: Chưa đủ, vẫn chưa đủ to.
Từ/cụm từ:够大 //gòu dà// — đủ to
3:51别再做了,你会撑破肚皮的。
Dịch: Đừng làm nữa, cậu sẽ nứt bụng ra mất đấy.
Từ/cụm từ:撑破 //chēng pò// — nứt vỡ肚皮 //dù pí// — bụng
3:55牛看到这只青蛙变得越来越大,觉得很有意思。
Dịch: Con bò thấy chú ếch cứ phồng to lên mãi, thấy rất thú vị.
Từ/cụm từ:越来越大 //yuè lái yuè dà// — càng lúc càng to有意思 //yǒu yì si// — thú vị
4:02出于好奇,他踩在了那只奇怪的青蛙身上,想看看会发生什么事。
Dịch: Vì tò mò, nó giẫm lên chú ếch kỳ lạ đó, muốn xem chuyện gì xảy ra.
Từ/cụm từ:好奇 //hào qí// — tò mò踩 //cǎi// — giẫm
4:11太不幸了!他为了捶牛,把自己的性命也搭进去了。
Dịch: Thật không may! Vì muốn đọ với con bò, cậu ấy đã mất cả mạng sống.
Từ/cụm từ:不幸 //bú xìng// — không may性命 //xìng mìng// — mạng sống
4:19青蛙们难过的跳着离开了。
Dịch: Các chú ếch buồn bã nhảy đi.
Từ/cụm từ:难过 //nán guò// — buồn bã离开 //lí kāi// — rời đi
4:32继续,继续。
Dịch: Tiếp tục nào, tiếp tục nào.
Từ/cụm từ:继续 //jì xù// — tiếp tục