0:00柵蒙和蚂蚁
Dịch: Châu chấu và kiến
Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ// — con kiến
0:08从前,森林里住着一只柵蒙。
Dịch: Ngày xưa, trong rừng có một chú châu chấu.
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — khu rừng从前 //cóng qián// — ngày xưa
0:13他喜欢躺在草丛里唱歌。
Dịch: Chú thích nằm trong bụi cỏ hát ca.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát草丛 //cǎo cóng// — bụi cỏ
0:18啦啦啦啦啦,啊,多么美好的一天哪!
Dịch: La la la la la, ôi, một ngày thật đẹp làm sao!
Từ/cụm từ:美好 //měi hǎo// — tốt đẹp
0:23一天天气很好,几只蚂蚁列队走过柵蒙。
Dịch: Một hôm trời rất đẹp, mấy chú kiến xếp hàng đi ngang qua châu chấu.
Từ/cụm từ:天气 //tiān qì// — thời tiết列队 //liè duì// — xếp hàng
0:29蚂蚁在附近停下来休息。
Dịch: Đàn kiến dừng lại nghỉ ở gần đó.
Từ/cụm từ:休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
0:34喂,你们几个在干嘛呢?
Dịch: Này, mấy bạn đang làm gì thế?
0:37我们在收集食物,天真热啊!
Dịch: Chúng tớ đang gom thức ăn, trời nóng quá đi!
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — thức ăn收集 //shōu jí// — thu gom
0:42你们蚂蚁真愚蠢,今天太热了,不适合工作。
Dịch: Kiến các bạn ngốc thật, hôm nay nóng quá, không hợp để làm việc đâu.
Từ/cụm từ:愚蠢 //yú chǔn// — ngốc nghếch工作 //gōng zuò// — làm việc
0:48过来和我一起享受凉爽的草丛吧!
Dịch: Lại đây tận hưởng bụi cỏ mát mẻ với tớ đi!
Từ/cụm từ:凉爽 //liáng shuǎng// — mát mẻ
0:52但是我们得为冬天做准备。
Dịch: Nhưng chúng tớ phải chuẩn bị cho mùa đông.
Từ/cụm từ:冬天 //dōng tiān// — mùa đông准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
0:57冬天?还得过好几个月才到冬天呢!
Dịch: Mùa đông á? Còn mấy tháng nữa mới tới mùa đông cơ mà!
Từ/cụm từ:月 //yuè// — tháng
1:02我们有大把的时间放松和玩乐。
Dịch: Chúng ta còn khối thời gian để nghỉ ngơi và vui chơi.
Từ/cụm từ:时间 //shí jiān// — thời gian玩乐 //wán lè// — vui chơi
1:06改天再为冬天做准备吧!
Dịch: Để hôm khác hãy chuẩn bị cho mùa đông!
Từ/cụm từ:改天 //gǎi tiān// — hôm khác
1:09但是我们现在就得准备。
Dịch: Nhưng chúng tớ phải chuẩn bị ngay bây giờ.
Từ/cụm từ:现在 //xiàn zài// — bây giờ
1:13冬天会比你想象的来得快。
Dịch: Mùa đông sẽ đến nhanh hơn bạn tưởng đấy.
Từ/cụm từ:想象 //xiǎng xiàng// — tưởng tượng
1:17是的,我们没有太多时间了。
Dịch: Đúng vậy, chúng tớ không còn nhiều thời gian đâu.
1:21你们太愚蠢了,冬天来了再准备吧!
Dịch: Các bạn ngốc quá, đợi mùa đông đến rồi hãy chuẩn bị!
Từ/cụm từ:愚蠢 //yú chǔn// — ngốc nghếch
1:27蚂蚁们扛着食物离开了。
Dịch: Đàn kiến vác thức ăn rồi rời đi.
Từ/cụm từ:离开 //lí kāi// — rời đi
1:31柵蒙一点也不担心,
Dịch: Châu chấu chẳng lo lắng chút nào,
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
1:34他已经收集了足够一整天吃的食物。
Dịch: chú đã gom đủ thức ăn cho cả một ngày.
Từ/cụm từ:足够 //zú gòu// — đủ
1:39我有足够的食物坚持到今天晚上,
Dịch: Mình có đủ thức ăn để cầm cự đến tối nay,
Từ/cụm từ:晚上 //wǎn shang// — buổi tối
1:42为什么要担心明天呢?
Dịch: việc gì phải lo cho ngày mai chứ?
Từ/cụm từ:明天 //míng tiān// — ngày mai
1:45我可以以后再摘些叶子。
Dịch: Mình có thể hái thêm ít lá sau cũng được.
Từ/cụm từ:叶子 //yè zi// — chiếc lá摘 //zhāi// — hái
1:48每天,柵蒙都唱着歌,在凉爽的草丛里休息。
Dịch: Mỗi ngày, châu chấu đều ca hát, nghỉ ngơi trong bụi cỏ mát mẻ.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
1:56秋天来了,蚂蚁们比以前更忙了。
Dịch: Mùa thu đến, đàn kiến bận rộn hơn trước.
Từ/cụm từ:秋天 //qiū tiān// — mùa thu忙 //máng// — bận rộn
2:01喂,你们几个,为什么不过来和我一起玩呢?
Dịch: Này mấy bạn, sao không lại đây chơi với tớ?
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
2:06我们没有时间玩。
Dịch: Chúng tớ không có thời gian chơi đâu.
Từ/cụm từ:时间 //shí jiān// — thời gian
2:09怎么会没有时间呢?
Dịch: Sao lại không có thời gian được?
2:13冬天很快就要来了。
Dịch: Mùa đông sắp đến rồi.
Từ/cụm từ:冬天 //dōng tiān// — mùa đông
2:17愚蠢的蚂蚁,冬天还远着呢。
Dịch: Kiến ngốc nghếch, mùa đông còn xa lắm.
Từ/cụm từ:远 //yuǎn// — xa
2:21柵蒙接着唱歌,饿的时候他就摘几片叶子吃。
Dịch: Châu chấu tiếp tục hát, khi đói thì hái vài chiếc lá ăn.
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói叶子 //yè zi// — chiếc lá
2:29但是,有一天,柵蒙走出房子,
Dịch: Nhưng một hôm, châu chấu bước ra khỏi nhà,
Từ/cụm từ:房子 //fáng zi// — ngôi nhà
2:34他吃惊地发现,大地被冰冷的雪覆盖住了。
Dịch: chú ngạc nhiên phát hiện mặt đất đã bị tuyết lạnh phủ kín.
Từ/cụm từ:雪 //xuě// — tuyết覆盖 //fù gài// — phủ kín
2:40啊,外面很冷,现在要为冬天收集食物了。
Dịch: Ôi, bên ngoài lạnh quá, giờ phải gom thức ăn cho mùa đông rồi.
Từ/cụm từ:冷 //lěng// — lạnh
2:47柵蒙找了又找,但是雪覆盖住了草丛,
Dịch: Châu chấu tìm mãi tìm mãi, nhưng tuyết đã phủ kín bụi cỏ,
Từ/cụm từ:草丛 //cǎo cóng// — bụi cỏ
2:54树上也没有叶子。
Dịch: trên cây cũng chẳng còn lá.
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây叶子 //yè zi// — chiếc lá
2:57柵蒙没有找到任何吃的,现在他非常冷。
Dịch: Châu chấu không tìm được gì để ăn, giờ chú lạnh cóng.
Từ/cụm từ:冷 //lěng// — lạnh
3:04于是他回家了。
Dịch: Thế là chú về nhà.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
3:10我明天会找到食物的,到那时我会努力工作的,
Dịch: Ngày mai mình sẽ tìm được thức ăn, lúc đó mình sẽ chăm chỉ làm việc,
Từ/cụm từ:努力 //nǔ lì// — cố gắng
3:16明天我就能找到食物了。
Dịch: ngày mai mình sẽ tìm được thức ăn thôi.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — thức ăn
3:20所以,他没吃晚餐,直接睡觉了。
Dịch: Thế là chú không ăn tối, đi ngủ luôn.
Từ/cụm từ:晚餐 //wǎn cān// — bữa tối睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
3:26第二天早上,柵蒙看到一只蚂蚁经过他的房子。
Dịch: Sáng hôm sau, châu chấu thấy một chú kiến đi ngang qua nhà mình.
Từ/cụm từ:早上 //zǎo shang// — buổi sáng蚂蚁 //mǎ yǐ// — con kiến
3:32啊,一只蚂蚁,说不定他知道草和树叶去哪儿了。
Dịch: À, một chú kiến, biết đâu bạn ấy biết cỏ và lá cây đi đâu mất.
Từ/cụm từ:草 //cǎo// — cỏ
3:39你好,亲爱的蚂蚁,在哪儿有树叶和草?我很饿。
Dịch: Chào bạn kiến thân mến, chỗ nào có lá cây và cỏ vậy? Tớ đói lắm.
Từ/cụm từ:亲爱 //qīn ài// — thân mến饿 //è// — đói
3:46太晚了,柵蒙,你难道不知道现在已经到冬天了吗?
Dịch: Muộn quá rồi, châu chấu ơi, chẳng lẽ bạn không biết bây giờ đã là mùa đông sao?
Từ/cụm từ:太晚 //tài wǎn// — quá muộn
3:53你应该早点储存一些食物,
Dịch: Đáng lẽ bạn phải trữ ít thức ăn từ sớm,
Từ/cụm từ:储存 //chǔ cún// — dự trữ
3:57现在你不能找到任何树叶或草了。
Dịch: giờ bạn chẳng thể tìm được lá cây hay cỏ nào đâu.
Từ/cụm từ:树叶 //shù yè// — lá cây
4:02哦,我可以的,我可以为冬天做准备,你等着瞧吧。
Dịch: Ồ, tớ làm được mà, tớ có thể chuẩn bị cho mùa đông, bạn cứ chờ xem.
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
4:09不,冬天已经来了,现在已经太晚了。
Dịch: Không, mùa đông đã đến rồi, bây giờ đã quá muộn.
Từ/cụm từ:太晚 //tài wǎn// — quá muộn
4:16柵蒙知道蚂蚁是对的,他为自己的懒惰感到羞愧。
Dịch: Châu chấu biết kiến nói đúng, chú xấu hổ vì sự lười biếng của mình.
Từ/cụm từ:懒惰 //lǎn duò// — lười biếng羞愧 //xiū kuì// — xấu hổ
4:24柵蒙又冷又饿的躺在家里,他开始哭泣。
Dịch: Châu chấu vừa lạnh vừa đói nằm ở nhà, chú bắt đầu khóc.
Từ/cụm từ:哭泣 //kū qì// — khóc
4:31啊,我是多么愚蠢和懒惰呀,现在我一点食物都没有。
Dịch: Ôi, mình thật ngốc nghếch và lười biếng, giờ mình chẳng còn chút thức ăn nào.
Từ/cụm từ:懒惰 //lǎn duò// — lười biếng
4:42第二天,愚蠢的柵蒙开始寻找食物,但是他什么也没找到。
Dịch: Hôm sau, chú châu chấu ngốc nghếch đi tìm thức ăn, nhưng chẳng tìm được gì.
Từ/cụm từ:寻找 //xún zhǎo// — tìm kiếm
4:50现在他确定自己不会找到任何食物了。
Dịch: Giờ chú chắc chắn mình sẽ không tìm được chút thức ăn nào.
Từ/cụm từ:确定 //què dìng// — chắc chắn
4:56啊,到处都找不到食物,树上没有叶子,地上没有草,我这个冬天要挨饿了。
Dịch: Ôi, chẳng đâu tìm được thức ăn, trên cây không có lá, dưới đất không có cỏ, mùa đông này mình sẽ chịu đói mất.
Từ/cụm từ:挨饿 //ái è// — chịu đói
5:09柵蒙开始大声哭泣。
Dịch: Châu chấu bắt đầu khóc thật to.
Từ/cụm từ:哭泣 //kū qì// — khóc
5:13蚂蚁们听到了柵蒙的哭声,他们很善良,也很可怜柵蒙。
Dịch: Đàn kiến nghe thấy tiếng khóc của châu chấu, chúng rất tốt bụng và thương cho châu chấu.
Từ/cụm từ:善良 //shàn liáng// — tốt bụng可怜 //kě lián// — thương xót
5:22看看柵蒙,如果我们不帮他,他会死的。
Dịch: Nhìn châu chấu kìa, nếu chúng ta không giúp, cậu ấy sẽ chết mất.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
5:27是啊,我们得和他分享食物。
Dịch: Đúng vậy, chúng ta phải chia thức ăn cho cậu ấy.
Từ/cụm từ:分享 //fēn xiǎng// — chia sẻ
5:32于是,蚂蚁和柵蒙分享了他们的食物。
Dịch: Thế là đàn kiến chia thức ăn của mình cho châu chấu.
Từ/cụm từ:分享 //fēn xiǎng// — chia sẻ
5:37从那天开始,柵蒙再也不懒惰了。
Dịch: Từ ngày đó, châu chấu không còn lười biếng nữa.
Từ/cụm từ:懒惰 //lǎn duò// — lười biếng
5:42他成为了森林里最勤劳的昆虫。
Dịch: Chú trở thành côn trùng chăm chỉ nhất khu rừng.
Từ/cụm từ:勤劳 //qín láo// — chăm chỉ昆虫 //kūn chóng// — côn trùng