0:00最厉害的新郎
Dịch: Chú rể giỏi nhất.
Từ/cụm từ:新郎 //xīn láng// — chú rể厉害 //lì hai// — giỏi giang
0:10很久很久以前,一对严属夫妇的女儿莫莉准备要结婚。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, cô con gái Molly của một cặp vợ chồng chuột chũi chuẩn bị lấy chồng.
Từ/cụm từ:结婚 //jié hūn// — kết hôn女儿 //nǚ ér// — con gái
0:18严属穆勒是最合适的新郎人选,
Dịch: Chuột chũi Muller là ứng viên chú rể thích hợp nhất,
Từ/cụm từ:合适 //hé shì// — thích hợp
0:23但是,严属爸爸和严属妈妈却对他不满意。
Dịch: nhưng bố mẹ chuột chũi lại không hài lòng về cậu ấy.
Từ/cụm từ:满意 //mǎn yì// — hài lòng
0:29难道没有更好的新郎吗?
Dịch: Chẳng lẽ không có chú rể nào tốt hơn sao?
Từ/cụm từ:更好 //gèng hǎo// — tốt hơn
0:32莫莉的妈妈问,
Dịch: Mẹ của Molly hỏi.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:34我们的莫莉一定要嫁给最厉害的新郎。
Dịch: Molly của chúng ta nhất định phải gả cho chú rể giỏi nhất.
Từ/cụm từ:嫁 //jià// — gả
0:38她的爸爸说,严属爸爸和严属妈妈商量了这件事。
Dịch: Bố cô bé nói. Bố mẹ chuột chũi bàn bạc chuyện này.
Từ/cụm từ:商量 //shāng liang// — bàn bạc
0:45你觉得谁是最厉害的?
Dịch: Ông thấy ai là giỏi nhất?
0:48爸爸思索着大声地问,
Dịch: Bố vừa suy nghĩ vừa hỏi to.
Từ/cụm từ:思索 //sī suǒ// — suy nghĩ
0:51太阳是厉害的。
Dịch: Mặt trời là giỏi nhất đó.
Từ/cụm từ:太阳 //tài yáng// — mặt trời
0:53妈妈回答说,
Dịch: Mẹ trả lời.
Từ/cụm từ:回答 //huí dá// — trả lời
0:56严属爸爸去找太阳。
Dịch: Bố chuột chũi đi tìm mặt trời.
Từ/cụm từ:找 //zhǎo// — tìm
0:59哎哟,太热了!太阳,你是最厉害的吗?
Dịch: Ối chao, nóng quá! Mặt trời ơi, ngài có phải là giỏi nhất không?
Từ/cụm từ:太热 //tài rè// — nóng quá
1:07不,我不是,当云过来挡住我,
Dịch: Không, ta không phải. Khi mây kéo đến che ta lại,
Từ/cụm từ:云 //yún// — mây挡住 //dǎng zhù// — che chắn
1:11我就不能露出脸来了,云才是最厉害的。
Dịch: ta không thể ló mặt ra được, mây mới là giỏi nhất.
Từ/cụm từ:露出脸 //lù chū liǎn// — ló mặt
1:17太阳回答道,
1:20哦,我知道了,谢谢你。
Dịch: Ồ, ta hiểu rồi, cảm ơn ngài.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:24严属爸爸去找云,
Dịch: Bố chuột chũi đi tìm mây.
1:27哎哟,太暗了!
Dịch: Ối chao, tối quá!
Từ/cụm từ:暗 //àn// — tối
1:30云,你是最厉害的吗?
Dịch: Mây ơi, ngài có phải là giỏi nhất không?
1:34不,我不是,当风过来,我瞬间就会被吹散,
Dịch: Không, ta không phải. Khi gió kéo đến, chỉ trong chớp mắt ta bị thổi tan,
Từ/cụm từ:风 //fēng// — gió吹散 //chuī sàn// — thổi tan
1:41风才是最厉害的。
Dịch: gió mới là giỏi nhất.
1:46哦,我知道了,谢谢你。
Dịch: Ồ, ta hiểu rồi, cảm ơn ngài.
1:50严属爸爸去找风,
Dịch: Bố chuột chũi đi tìm gió.
1:53哎哟,我就要被吹走了,
Dịch: Ối chao, ta sắp bị thổi bay đi rồi,
Từ/cụm từ:吹走 //chuī zǒu// — thổi bay
1:56风,你是最厉害的,对吧?
Dịch: Gió ơi, ngài là giỏi nhất, đúng không?
2:00她满怀希望地问,
Dịch: Ông đầy hy vọng hỏi.
Từ/cụm từ:希望 //xī wàng// — hy vọng
2:02不,我不是,
Dịch: Không, ta không phải.
2:05有一个人,即使我用最大的力气吹,也吹不动他。
Dịch: Có một kẻ, dù ta thổi hết sức cũng chẳng lay chuyển được.
Từ/cụm từ:力气 //lì qi// — sức lực吹不动 //chuī bú dòng// — thổi không nổi
2:16严属先生,如果你在寻找最厉害的,去找佛像吧。
Dịch: Ông chuột chũi ơi, nếu ông đang tìm kẻ giỏi nhất, hãy đi tìm bức tượng Phật.
Từ/cụm từ:佛像 //fó xiàng// — tượng Phật寻找 //xún zhǎo// — tìm kiếm
2:23风建议说,
Dịch: Gió khuyên.
Từ/cụm từ:建议 //jiàn yì// — khuyên
2:25虽然严属爸爸很累,但是他还是去找了佛像。
Dịch: Tuy đã rất mệt, nhưng bố chuột chũi vẫn đi tìm bức tượng Phật.
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt
2:32哦,最后,我终于找到了,
Dịch: Ồ, cuối cùng ta cũng đã tìm được,
Từ/cụm từ:终于 //zhōng yú// — cuối cùng
2:36佛像,你是世界上最厉害的,对吧?
Dịch: Tượng Phật ơi, ngài là giỏi nhất thế gian, đúng không?
Từ/cụm từ:世界 //shì jiè// — thế giới
2:43不,我不是,
Dịch: Không, ta không phải.
2:46如果一只严属在我的脚底下打动,
Dịch: Nếu một con chuột chũi đào ngay dưới chân ta,
Từ/cụm từ:脚底下 //jiǎo dǐ xia// — dưới chân
2:51我一分钟都站不稳。
Dịch: ta chẳng đứng vững nổi một phút.
Từ/cụm từ:站不稳 //zhàn bù wěn// — đứng không vững
2:54佛像回答道,
Dịch: Tượng Phật trả lời.
2:57你觉得严属是这个世界上最厉害的新郎吗?
Dịch: Ngài thấy chuột chũi có phải là chú rể giỏi nhất thế gian không?
3:04绝对是的,哈哈哈哈。
Dịch: Chắc chắn là vậy, ha ha ha ha.
Từ/cụm từ:绝对 //jué duì// — chắc chắn
3:09佛像大笑着回答,
Dịch: Tượng Phật cười lớn đáp lại.
Từ/cụm từ:大笑 //dà xiào// — cười lớn
3:13严属爸爸回到了严属村,
Dịch: Bố chuột chũi trở về làng chuột chũi.
Từ/cụm từ:村 //cūn// — ngôi làng
3:18老婆,我找到最厉害的人了。
Dịch: Bà nó ơi, tôi đã tìm ra người giỏi nhất rồi.
Từ/cụm từ:老婆 //lǎo po// — vợ
3:21他对妻子说,
Dịch: Ông nói với vợ.
Từ/cụm từ:妻子 //qī zi// — vợ
3:28严属爸爸接着解释,
Dịch: Bố chuột chũi giải thích tiếp.
Từ/cụm từ:解释 //jiě shì// — giải thích
3:32云是最厉害的,
3:35风是最厉害的,
3:38佛像是最厉害的,
Dịch: tượng Phật là giỏi nhất.
3:40然后我就找到了谁是最厉害的。
Dịch: Rồi tôi đã tìm ra ai mới là giỏi nhất.
3:49他是我们中的一员,
Dịch: Đó là một người trong chúng ta,
Từ/cụm từ:一员 //yì yuán// — một thành viên
3:51是一只严属。
Dịch: là một con chuột chũi.
3:55那我们就从最厉害的严属中挑出最好的新郎吧。
Dịch: Vậy thì hãy chọn ra chú rể tốt nhất trong số những con chuột chũi giỏi nhất.
Từ/cụm từ:挑出 //tiāo chū// — chọn ra
4:04茉莉爸爸和茉莉妈妈见了穆勒,
Dịch: Bố mẹ Molly đã gặp Muller,
Từ/cụm từ:见 //jiàn// — gặp
4:09茉莉和穆勒结婚了,
Dịch: Molly và Muller đã kết hôn.
Từ/cụm từ:结婚 //jié hūn// — kết hôn
4:12说不定世界上最厉害的人正站在你身边呢。
Dịch: Biết đâu người giỏi nhất thế gian đang đứng ngay bên cạnh bạn đấy.
Từ/cụm từ:身边 //shēn biān// — bên cạnh