0:00太狄熊的故事
Dịch: Câu chuyện về gấu Teddy.
Từ/cụm từ:太狄熊 //tài dí xióng// — gấu Teddy故事 //gù shi// — câu chuyện
0:07萨莉喜欢毛茸茸的动物玩具
Dịch: Sally thích những món đồ chơi thú bông mềm mại.
Từ/cụm từ:萨莉 //sà lì// — Sally毛茸茸 //máo róng róng// — mềm mượt玩具 //wán jù// — đồ chơi
0:11她的房间里摆满了很多那样的玩具
Dịch: Phòng của bé chất đầy rất nhiều đồ chơi như thế.
Từ/cụm từ:房间 //fáng jiān// — căn phòng摆满 //bǎi mǎn// — bày đầy
0:15一天 萨莉的爷爷给了她一个惊喜
Dịch: Một ngày nọ, ông của Sally mang đến cho bé một điều bất ngờ.
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông惊喜 //jīng xǐ// — bất ngờ vui
0:20萨莉 我给你带了一个礼物
Dịch: Sally ơi, ông mang cho cháu một món quà.
Từ/cụm từ:礼物 //lǐ wù// — món quà
0:26噢 是一只太狄熊 谢谢你爷爷
Dịch: Ồ, là một chú gấu Teddy! Cháu cảm ơn ông.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
0:30萨莉惊叫道
Dịch: Sally reo lên.
Từ/cụm từ:惊叫 //jīng jiào// — reo lên
0:33不客气萨莉
Dịch: Không có gì đâu Sally.
Từ/cụm từ:不客气 //bù kè qi// — không có gì
0:38爷爷 我见过黑熊和灰熊的照片
Dịch: Ông ơi, cháu từng thấy ảnh gấu đen và gấu xám.
Từ/cụm từ:黑熊 //hēi xióng// — gấu đen灰熊 //huī xióng// — gấu xám照片 //zhào piàn// — tấm ảnh
0:42但是太狄熊是哪种熊
Dịch: Nhưng gấu Teddy là loại gấu nào ạ?
Từ/cụm từ:哪种 //nǎ zhǒng// — loại nào
0:47爷爷开始介绍
Dịch: Ông bắt đầu kể.
Từ/cụm từ:介绍 //jiè shào// — giới thiệu
0:49太狄熊有一个特别的故事
Dịch: Gấu Teddy có một câu chuyện đặc biệt.
Từ/cụm từ:特别 //tè bié// — đặc biệt
0:53太狄是西奥多·罗斯福的匿称
Dịch: Teddy là biệt danh của ông Theodore Roosevelt.
Từ/cụm từ:匿称 //nì chēng// — biệt danh
0:58他很多年前是美国总统
Dịch: Nhiều năm trước ông ấy là tổng thống nước Mỹ.
Từ/cụm từ:总统 //zǒng tǒng// — tổng thống美国 //měi guó// — nước Mỹ
1:02罗斯福总统很喜欢户外运动和大自然
Dịch: Tổng thống Roosevelt rất thích hoạt động ngoài trời và thiên nhiên.
Từ/cụm từ:户外 //hù wài// — ngoài trời大自然 //dà zì rán// — thiên nhiên
1:07他喜欢打猎
Dịch: Ông thích đi săn.
Từ/cụm từ:打猎 //dǎ liè// — đi săn
1:09然而 有一次打猎时
Dịch: Thế nhưng, có một lần đi săn.
Từ/cụm từ:然而 //rán ér// — thế nhưng
1:12罗斯福总统什么也没有猎到
Dịch: Tổng thống Roosevelt chẳng săn được gì cả.
Từ/cụm từ:猎到 //liè dào// — săn được
1:17应该让总统猎到点什么
Dịch: Phải để tổng thống săn được gì đó chứ.
1:19一个男人说
Dịch: Một người đàn ông nói.
Từ/cụm từ:男人 //nán rén// — đàn ông
1:21如果什么都没有猎到 他会很难过的
Dịch: Nếu chẳng săn được gì, ông ấy sẽ buồn lắm.
Từ/cụm từ:难过 //nán guò// — buồn
1:25另一个男人说
Dịch: Một người đàn ông khác nói.
Từ/cụm từ:另一个 //lìng yí gè// — một cái khác
1:27我有个主意
Dịch: Tôi có một ý này.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
1:29第三个男人说
Dịch: Người đàn ông thứ ba nói.
1:30他把他的计划告诉了其他人
Dịch: Anh ta kể kế hoạch của mình cho những người khác.
Từ/cụm từ:计划 //jì huà// — kế hoạch
1:33他们把一只小熊绑在了一棵树上
Dịch: Họ trói một chú gấu con vào một cái cây.
Từ/cụm từ:小熊 //xiǎo xióng// — gấu con绑 //bǎng// — trói树 //shù// — cái cây
1:38总统就要放弃 打算回家了
Dịch: Tổng thống sắp bỏ cuộc, định về nhà.
Từ/cụm từ:放弃 //fàng qì// — bỏ cuộc回家 //huí jiā// — về nhà
1:42总统先生 总统先生
Dịch: Ngài tổng thống ơi, ngài tổng thống ơi!
Từ/cụm từ:先生 //xiān sheng// — ngài
1:45我看到一头熊
Dịch: Tôi thấy một con gấu.
Từ/cụm từ:熊 //xióng// — con gấu
1:47跟我来 总统先生
Dịch: Đi theo tôi, thưa ngài tổng thống.
Từ/cụm từ:跟我来 //gēn wǒ lái// — đi theo tôi
1:49其中一个男人说
Dịch: Một trong những người đàn ông nói.
1:51他指着那只小熊说
Dịch: Anh ta chỉ vào chú gấu con và nói.
Từ/cụm từ:指着 //zhǐ zhe// — chỉ vào
1:54总统先生 那儿有一只熊
Dịch: Thưa ngài tổng thống, có một con gấu ở đằng kia.
Từ/cụm từ:那儿 //nàr// — đằng kia
1:57快射它
Dịch: Bắn nó mau đi!
Từ/cụm từ:射 //shè// — bắn
1:58另一个男人说
Dịch: Một người đàn ông khác nói.
2:00总统先生把枪瞄准了那头熊
Dịch: Ngài tổng thống chĩa súng nhắm vào con gấu.
Từ/cụm từ:枪 //qiāng// — khẩu súng瞄准 //miáo zhǔn// — nhắm
2:04那头熊看着罗斯福总统和枪
Dịch: Con gấu nhìn tổng thống Roosevelt và khẩu súng.
2:09罗斯福总统看着那头熊
Dịch: Tổng thống Roosevelt nhìn con gấu.
2:12我在做什么
Dịch: Mình đang làm gì thế này?
2:13总统大喊
Dịch: Tổng thống hét lên.
Từ/cụm từ:大喊 //dà hǎn// — hét lớn
2:15我怎么能够射杀手无寸铁的动物呢
Dịch: Sao mình lại có thể bắn một con vật không có gì tự vệ chứ?
Từ/cụm từ:射杀 //shè shā// — bắn chết动物 //dòng wù// — con vật
2:19我不能 我不能杀死它
Dịch: Mình không thể, mình không thể giết nó.
Từ/cụm từ:杀死 //shā sǐ// — giết chết
2:22第二天 报纸上报道了总统的故事
Dịch: Ngày hôm sau, báo chí đưa tin về câu chuyện của tổng thống.
Từ/cụm từ:报纸 //bào zhǐ// — tờ báo报道 //bào dào// — đưa tin
2:27题目就叫做
Dịch: Tiêu đề chính là.
Từ/cụm từ:题目 //tí mù// — tiêu đề
2:29西奥多·罗斯福和泰迪熊
Dịch: Theodore Roosevelt và gấu Teddy.
Từ/cụm từ:泰迪熊 //tài dí xióng// — gấu Teddy
2:34一个玩具店主看到了这篇报道
Dịch: Một ông chủ tiệm đồ chơi đọc được bài báo này.
Từ/cụm từ:玩具店 //wán jù diàn// — tiệm đồ chơi
2:38他和妻子打算做一个毛茸茸的熊
Dịch: Ông và vợ định làm một chú gấu bông mềm mại.
Từ/cụm từ:妻子 //qī zi// — người vợ
2:43并给它起名叫泰迪
Dịch: Và đặt tên cho nó là Teddy.
Từ/cụm từ:起名 //qǐ míng// — đặt tên
2:47泰迪熊就这样诞生了
Dịch: Gấu Teddy ra đời như thế đấy.
Từ/cụm từ:诞生 //dàn shēng// — ra đời
2:50每个人都想得到一只
Dịch: Ai cũng muốn có một chú gấu.
Từ/cụm từ:每个人 //měi gè rén// — mọi người
2:53泰迪熊很受欢迎
Dịch: Gấu Teddy rất được yêu thích.
Từ/cụm từ:受欢迎 //shòu huān yíng// — được yêu thích
2:56罗斯福总统是个善良的人
Dịch: Tổng thống Roosevelt là một người tốt bụng.
Từ/cụm từ:善良 //shàn liáng// — tốt bụng
3:02他不想杀死可怜的熊
Dịch: Ông ấy không muốn giết con gấu đáng thương.
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — đáng thương
3:05我现在知道泰迪熊为什么这么特别了
Dịch: Giờ thì cháu đã hiểu vì sao gấu Teddy lại đặc biệt đến vậy.
3:09就像你一样 爷爷
Dịch: Giống như ông vậy đó, ông ơi.