0:00北风和太阳
Dịch: Gió Bắc và Mặt Trời
Từ/cụm từ:北风 //běi fēng// — gió bắc太阳 //tài yáng// — mặt trời
0:06天气很好,北风把天空里的云都飞快地吹走了。
Dịch: Trời rất đẹp, Gió Bắc thổi bay hết những đám mây trên bầu trời thật nhanh.
Từ/cụm từ:云 //yún// — mây吹走 //chuī zǒu// — thổi bay
0:12呼,看我这么快就把云吹走了,我真强壮!
Dịch: Phù, nhìn ta thổi bay mây nhanh thế này, ta thật khỏe mạnh!
Từ/cụm từ:强壮 //qiáng zhuàng// — khỏe mạnh
0:18他吹牛说,胡说八道。
Dịch: Gió Bắc khoác lác nói, thật vớ vẩn.
Từ/cụm từ:吹牛 //chuī niú// — khoác lác胡说八道 //hú shuō bā dào// — nói vớ vẩn
0:21太阳说,我比你强壮多了。
Dịch: Mặt Trời nói, ta còn khỏe hơn ngươi nhiều.
0:25我才不信呢!
Dịch: Ta chẳng tin đâu!
Từ/cụm từ:不信 //bú xìn// — không tin
0:27我就是比你强壮!
Dịch: Ta khỏe hơn ngươi mà!
0:29他们争执不休,北风看到一个游客走在路上,他想到了一个主意。
Dịch: Họ cãi nhau mãi không thôi, Gió Bắc thấy một người khách đi trên đường, liền nghĩ ra một ý.
Từ/cụm từ:争执 //zhēng zhí// — cãi nhau主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
0:36看,那个游客正朝这儿走来,让我来证明证明我有多强壮!
Dịch: Nhìn kìa, người khách đó đang đi về phía này, để ta chứng minh ta khỏe đến mức nào!
Từ/cụm từ:证明 //zhèng míng// — chứng minh游客 //yóu kè// — khách du lịch
0:43我要强迫他脱掉外套!
Dịch: Ta sẽ ép ông ấy cởi áo khoác ra!
Từ/cụm từ:外套 //wài tào// — áo khoác脱掉 //tuō diào// — cởi ra
0:47他说,哈哈,你做不到!
Dịch: Gió Bắc nói, ha ha, ngươi làm không được đâu!
0:50太阳说,你就好好看着吧!
Dịch: Mặt Trời nói, ngươi cứ xem cho kỹ đi!
0:55北风吹呀吹呀,尘土和树叶被吹得到处都是。
Dịch: Gió Bắc thổi mãi thổi mãi, bụi và lá cây bị thổi bay khắp nơi.
Từ/cụm từ:尘土 //chén tǔ// — bụi đất树叶 //shù yè// — lá cây
1:01哦,怎么突然刮起风了?
Dịch: Ồ, sao tự nhiên lại nổi gió lên thế nhỉ?
Từ/cụm từ:刮风 //guā fēng// — nổi gió
1:04游客说,我得扣紧我的外套。
Dịch: Người khách nói, mình phải cài chặt áo khoác mới được.
Từ/cụm từ:扣紧 //kòu jǐn// — cài chặt
1:08好吧,看这个!
Dịch: Được thôi, xem cái này đây!
1:11北风说,他用尽全力吹去,但是游客还是没有脱下外套。
Dịch: Gió Bắc nói, rồi dùng hết sức thổi, nhưng người khách vẫn không cởi áo khoác.
Từ/cụm từ:用尽全力 //yòng jìn quán lì// — dùng hết sức
1:18天气真糟糕,我得拉上领子。
Dịch: Thời tiết thật tệ, mình phải kéo cổ áo lên.
Từ/cụm từ:领子 //lǐng zi// — cổ áo
1:22有客说,他紧紧地抓住了领子。
Dịch: Người khách nói, rồi giữ chặt lấy cổ áo.
Từ/cụm từ:抓住 //zhuā zhù// — giữ chặt
1:26北风吹得上气不接下气,他累极了。
Dịch: Gió Bắc thổi đến hụt cả hơi, mệt lử người.
Từ/cụm từ:累极了 //lèi jí le// — mệt lử
1:31哈哈,看看你!
Dịch: Ha ha, nhìn ngươi kìa!
1:33太阳说,现在轮到我了!
Dịch: Mặt Trời nói, giờ đến lượt ta rồi!
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
1:37太阳微笑着,向游客伸出了他的胳膊。
Dịch: Mặt Trời mỉm cười, vươn cánh tay về phía người khách.
Từ/cụm từ:微笑 //wēi xiào// — mỉm cười胳膊 //gē bo// — cánh tay
1:42哎呀,天气真奇怪!
Dịch: Ối chà, thời tiết kỳ lạ thật!
Từ/cụm từ:奇怪 //qí guài// — kỳ lạ
1:45游客说,现在变暖和了!
Dịch: Người khách nói, giờ ấm áp lên rồi!
Từ/cụm từ:暖和 //nuǎn huo// — ấm áp
1:49他解开了外套和扣子。
Dịch: Ông cởi cúc áo khoác ra.
Từ/cụm từ:扣子 //kòu zi// — cái cúc解开 //jiě kāi// — cởi ra
1:52太阳露出更大的微笑,爬上更高的天空。
Dịch: Mặt Trời cười tươi hơn nữa, trèo lên bầu trời cao hơn.
Từ/cụm từ:天空 //tiān kōng// — bầu trời
1:57游客脱下了他的外套。
Dịch: Người khách cởi bỏ áo khoác của mình.
Từ/cụm từ:脱下 //tuō xià// — cởi bỏ
2:00哎呀,现在真热!
Dịch: Ối chà, giờ nóng thật đấy!
Từ/cụm từ:热 //rè// — nóng
2:04北风大叫道。
Dịch: Gió Bắc kêu lớn.
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — kêu lớn
2:06哈,看吧,我让游客脱下了外套。
Dịch: Ha, thấy chưa, ta đã làm người khách cởi áo khoác ra rồi.
2:10太阳说,好吧,你赢了!
Dịch: Mặt Trời nói, thôi được, ngươi thắng rồi!
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
2:13北风说完,飘走了。
Dịch: Gió Bắc nói xong, liền bay đi mất.
Từ/cụm từ:飘走 //piāo zǒu// — bay đi
2:17游客在一棵树边停了下来。
Dịch: Người khách dừng lại bên một gốc cây.
Từ/cụm từ:树 //shù// — cái cây
2:20他脱下鞋子休息了一会儿。
Dịch: Ông cởi giày ra nghỉ ngơi một lát.
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — giày休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
2:23开心的太阳露出了更大的微笑。
Dịch: Mặt Trời vui vẻ cười tươi hơn nữa.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui vẻ
2:26在他睡觉的时候,给予他更多温暖。
Dịch: Trong lúc ông ngủ, Mặt Trời cho ông thêm nhiều hơi ấm.
Từ/cụm từ:温暖 //wēn nuǎn// — hơi ấm睡觉 //shuì jiào// — ngủ
2:30可怜的北风。
Dịch: Gió Bắc tội nghiệp.
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — tội nghiệp
2:32太阳说,友好的对待人们比强迫人们要好得多。
Dịch: Mặt Trời nói, đối xử tử tế với mọi người tốt hơn nhiều so với ép buộc họ.
Từ/cụm từ:友好 //yǒu hǎo// — tử tế强迫 //qiǎng pò// — ép buộc
2:46中文字幕组
Dịch: Nhóm phụ đề tiếng Trung