0:00莫莉和牛奶
Dịch: Molly và bình sữa.
Từ/cụm từ:牛奶 //niú nǎi// — sữa
0:07天氣很好的一天,一個農場的小女孩向集市走去。
Dịch: Một ngày trời đẹp, một cô bé ở nông trại đi ra chợ.
Từ/cụm từ:農場 //nóng chǎng// — nông trại集市 //jí shì// — chợ
0:14她的名字叫莫莉。
Dịch: Cô bé tên là Molly.
Từ/cụm từ:名字 //míng zi// — tên
0:17莫莉在頭頂上頂著一桶牛奶。
Dịch: Molly đội một thùng sữa trên đỉnh đầu.
Từ/cụm từ:頭頂 //tóu dǐng// — đỉnh đầu牛奶 //niú nǎi// — sữa
0:21她高興地唱著歌。
Dịch: Cô bé vui vẻ hát vang.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
0:27真開心,集市上有許多好看的東西。
Dịch: Vui thật đấy, ở chợ có bao nhiêu thứ đẹp mắt.
Từ/cụm từ:開心 //kāi xīn// — vui vẻ
0:32我賣了牛奶之後,賣點什麼東西好呢?
Dịch: Sau khi bán sữa xong, mình nên bán gì nữa nhỉ?
Từ/cụm từ:賣 //mài// — bán
0:36她思索著。
Dịch: Cô bé suy nghĩ.
Từ/cụm từ:思索 //sī suǒ// — suy nghĩ
0:38嗯,讓我想想。
Dịch: Ừm, để mình nghĩ xem.
Từ/cụm từ:想 //xiǎng// — nghĩ
0:42但是,莫莉只有一桶牛奶,她賣不了很多錢。
Dịch: Nhưng Molly chỉ có một thùng sữa, cô bé bán chẳng được nhiều tiền.
Từ/cụm từ:錢 //qián// — tiền
0:48那我,就買一隻母雞吧。
Dịch: Vậy thì mình mua một con gà mái nhé.
Từ/cụm từ:母雞 //mǔ jī// — gà mái
0:53買一隻母雞,能幹什麼呢?
Dịch: Mua một con gà mái thì làm được gì nhỉ?
Từ/cụm từ:母雞 //mǔ jī// — gà mái
0:56一隻母雞,能下很多很多的雞蛋。
Dịch: Một con gà mái có thể đẻ rất nhiều rất nhiều trứng.
Từ/cụm từ:雞蛋 //jī dàn// — trứng gà下 //xià// — đẻ
1:00這些雞蛋,孵化了之後,就可以有很多小雞。
Dịch: Những quả trứng này, sau khi nở ra sẽ có nhiều gà con.
Từ/cụm từ:孵化 //fū huà// — ấp nở小雞 //xiǎo jī// — gà con
1:05有了這些小雞,我能幹什麼呢?
Dịch: Có những chú gà con này rồi, mình làm được gì nhỉ?
Từ/cụm từ:小雞 //xiǎo jī// — gà con
1:08我餵這些小雞以後,他們就會慢慢地長大。
Dịch: Sau khi cho gà con ăn, chúng sẽ từ từ lớn lên.
Từ/cụm từ:餵 //wèi// — cho ăn長大 //zhǎng dà// — lớn lên
1:14然後,他們會下更多的雞蛋。
Dịch: Rồi chúng sẽ đẻ nhiều trứng hơn nữa.
Từ/cụm từ:雞蛋 //jī dàn// — trứng gà
1:18雞蛋孵化了之後,我會得到更多的小雞。
Dịch: Trứng nở ra rồi, mình sẽ có nhiều gà con hơn.
Từ/cụm từ:孵化 //fū huà// — ấp nở
1:25那樣,我可以賣更多的雞蛋和小雞。
Dịch: Như vậy, mình có thể bán nhiều trứng và gà con hơn.
Từ/cụm từ:賣 //mài// — bán
1:29人們都會過來買雞或者雞蛋。
Dịch: Mọi người sẽ đến mua gà hoặc trứng.
Từ/cụm từ:買 //mǎi// — mua
1:33那樣,我就會變得很富有。
Dịch: Như vậy, mình sẽ trở nên giàu có.
Từ/cụm từ:富有 //fù yǒu// — giàu có
1:37莫莉笑了。
Dịch: Molly mỉm cười.
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
1:39我要買漂亮的衣服,金色的頭飾,還有閃亮的鞋子。
Dịch: Mình sẽ mua quần áo đẹp, phụ kiện tóc vàng óng, và đôi giày lấp lánh.
Từ/cụm từ:衣服 //yī fu// — quần áo鞋子 //xié zi// — giày
1:46我會成為村子裡最富有、最有名的人。
Dịch: Mình sẽ thành người giàu nhất, nổi tiếng nhất làng.
Từ/cụm từ:富有 //fù yǒu// — giàu có有名 //yǒu míng// — nổi tiếng
1:52總有一天,我會被邀請到皇宮裡。
Dịch: Rồi sẽ có ngày mình được mời vào cung điện.
Từ/cụm từ:皇宮 //huáng gōng// — cung điện
1:56每個人都會嫉妒我。
Dịch: Ai ai cũng sẽ ghen tị với mình.
Từ/cụm từ:嫉妒 //jí dù// — ghen tị
2:00我會遇到帥氣的王子。
Dịch: Mình sẽ gặp một hoàng tử đẹp trai.
Từ/cụm từ:王子 //wáng zǐ// — hoàng tử
2:02他會向我鞠躬。
Dịch: Chàng sẽ cúi chào mình.
Từ/cụm từ:鞠躬 //jū gōng// — cúi chào
2:06我也會向王子回禮。
Dịch: Mình cũng sẽ đáp lễ hoàng tử.
Từ/cụm từ:回禮 //huí lǐ// — đáp lễ
2:09我會說,王子殿下。
Dịch: Mình sẽ nói, thưa điện hạ hoàng tử.
Từ/cụm từ:殿下 //diàn xià// — điện hạ
2:12然後,像這樣鞠躬。
Dịch: Rồi cúi chào như thế này.
Từ/cụm từ:鞠躬 //jū gōng// — cúi chào
2:14當莫莉鞠躬的時候,牛奶桶從她的頭上掉了下來。
Dịch: Khi Molly cúi người xuống, thùng sữa rơi khỏi đầu cô bé.
Từ/cụm từ:掉 //diào// — rơi牛奶桶 //niú nǎi tǒng// — thùng sữa
2:20牛奶灑得到處都是。
Dịch: Sữa đổ tung tóe khắp nơi.
Từ/cụm từ:灑 //sǎ// — đổ, tràn
2:23莫莉大聲哭了起來。
Dịch: Molly khóc òa lên.
Từ/cụm từ:哭 //kū// — khóc
2:28與牛奶一起消失的還有莫莉的美夢。
Dịch: Cùng biến mất với bình sữa là giấc mơ đẹp của Molly.
Từ/cụm từ:消失 //xiāo shī// — biến mất美夢 //měi mèng// — giấc mơ đẹp