0:00小鸡 鸡鸡
Dịch: Chú gà con Chíp Chíp.
Từ/cụm từ:小鸡 //xiǎo jī// — gà con
0:07鸡鸡是一只小鸡。
Dịch: Chíp Chíp là một chú gà con.
Từ/cụm từ:小鸡 //xiǎo jī// — gà con
0:13它非常饿,有一天它在地面上寻找食物。
Dịch: Nó rất đói, một hôm nó đi tìm thức ăn trên mặt đất.
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói食物 //shí wù// — thức ăn
0:19突然,一颗坚果从树上掉了下来。
Dịch: Bỗng nhiên, một hạt dẻ rơi từ trên cây xuống.
Từ/cụm từ:坚果 //jiān guǒ// — hạt dẻ树 //shù// — cây
0:23坚果砸在了鸡鸡的头上。
Dịch: Hạt dẻ rơi trúng đầu Chíp Chíp.
Từ/cụm từ:砸 //zá// — rơi trúng头 //tóu// — đầu
0:26哎呀,天涯塌下来了,我得去告诉国王。
Dịch: Ôi, trời sắp sập rồi, mình phải đi báo cho nhà vua.
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập国王 //guó wáng// — nhà vua
0:31鸡鸡说,它跑过古舱。
Dịch: Chíp Chíp nói rồi chạy đi.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
0:35哦哦哦,鸡鸡,你要去哪儿?
Dịch: Ồ ồ ồ, Chíp Chíp, bạn đi đâu đấy?
Từ/cụm từ:哪儿 //nǎr// — đâu
0:39公鸡窝窝问,
Dịch: Gà trống Cúc Cu hỏi,
Từ/cụm từ:公鸡 //gōng jī// — gà trống
0:41天涯塌下来了,我得去告诉国王,你要和我一起去吗?
Dịch: Trời sắp sập rồi, mình phải đi báo nhà vua, bạn đi cùng mình không?
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
0:47鸡鸡说,嗯,好的。
Dịch: Chíp Chíp nói, ừ, được thôi.
0:50公鸡窝窝说,
Dịch: Gà trống Cúc Cu nói,
Từ/cụm từ:公鸡 //gōng jī// — gà trống
0:52它们跑着经过了一个湖。
Dịch: Chúng chạy qua một cái hồ.
Từ/cụm từ:湖 //hú// — hồ
0:56呱呱呱,小鸡鸡鸡和公鸡窝窝,你们要去哪儿?
Dịch: Quạc quạc quạc, gà con Chíp Chíp và gà trống Cúc Cu, các bạn đi đâu đấy?
1:02鸭子呱呱问,
Dịch: Vịt Cạc Cạc hỏi,
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
1:04天涯塌下来了,我们得去告诉国王,你要和我们一起去吗?
Dịch: Trời sắp sập rồi, chúng mình phải đi báo nhà vua, bạn đi cùng không?
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
1:12它们说,好的。
Dịch: Chúng nói, được thôi.
1:14鸭子呱呱说,
Dịch: Vịt Cạc Cạc nói,
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
1:16它们跑着经过了一条河。
Dịch: Chúng chạy qua một con sông.
Từ/cụm từ:河 //hé// — sông
1:20呱呱呱,小鸡鸡鸡,公鸡窝窝,鸭子呱呱,你们要去哪儿?
Dịch: Quạc quạc quạc, gà con Chíp Chíp, gà trống Cúc Cu, vịt Cạc Cạc, các bạn đi đâu đấy?
1:27小鹅呱呱问,
Dịch: Ngỗng con Gà Gà hỏi,
Từ/cụm từ:鹅 //é// — con ngỗng
1:29天涯塌下来了,我们得去告诉国王,你要和我们一起去吗?
Dịch: Trời sắp sập rồi, chúng mình phải đi báo nhà vua, bạn đi cùng không?
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
1:36它们问,好的。
Dịch: Chúng hỏi, được thôi.
1:38小鹅呱呱说,
Dịch: Ngỗng con Gà Gà nói,
Từ/cụm từ:鹅 //é// — con ngỗng
1:41它们跑进了森林。
Dịch: Chúng chạy vào rừng.
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — rừng
1:45呱呱呱,小鸡鸡鸡,公鸡窝窝,鸭子呱呱,小鹅嘎嘎,你们要去哪儿?
Dịch: Quạc quạc quạc, gà con Chíp Chíp, gà trống Cúc Cu, vịt Cạc Cạc, ngỗng con Gà Gà, các bạn đi đâu đấy?
1:53火鸡呱呱问,
Dịch: Gà tây Cô Cô hỏi,
Từ/cụm từ:火鸡 //huǒ jī// — gà tây
1:55天涯塌下来了,我们得去告诉国王,你要和我们一起去吗?
Dịch: Trời sắp sập rồi, chúng mình phải đi báo nhà vua, bạn đi cùng không?
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
2:03它们问,好的。
Dịch: Chúng hỏi, được thôi.
2:05火鸡呱呱说,
Dịch: Gà tây Cô Cô nói,
Từ/cụm từ:火鸡 //huǒ jī// — gà tây
2:08它们跑着经过了一个洞穴。
Dịch: Chúng chạy ngang qua một cái hang.
Từ/cụm từ:洞穴 //dòng xué// — cái hang
2:11狐狸看到了小鸡鸡鸡,公鸡窝窝,鸭子呱呱,小鹅嘎嘎,和火鸡姑姑。
Dịch: Cáo nhìn thấy gà con Chíp Chíp, gà trống Cúc Cu, vịt Cạc Cạc, ngỗng con Gà Gà, và gà tây Cô Cô.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
2:20我要先邀请它们来我的洞穴,然后我要把它们吃掉。
Dịch: Mình sẽ mời chúng vào hang trước, rồi ăn thịt hết chúng.
Từ/cụm từ:邀请 //yāo qǐng// — mời吃掉 //chī diào// — ăn hết
2:27狐狸说,
Dịch: Cáo nói,
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
2:29哎呀,小鸡鸡鸡,公鸡窝窝,鸭子呱呱,小鹅嘎嘎,火鸡姑姑。
Dịch: Ôi này, gà con Chíp Chíp, gà trống Cúc Cu, vịt Cạc Cạc, ngỗng con Gà Gà, gà tây Cô Cô.
2:37你们要去哪儿?
Dịch: Các bạn đi đâu đấy?
Từ/cụm từ:哪儿 //nǎr// — đâu
2:39天涯塌下来了,我们得去告诉国王,你要和我们一起去吗?
Dịch: Trời sắp sập rồi, chúng mình phải đi báo nhà vua, bạn đi cùng không?
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
2:48好的,但是请先来我的洞穴休息一下吧。
Dịch: Được thôi, nhưng mời vào hang của tôi nghỉ một lát đã.
Từ/cụm từ:洞穴 //dòng xué// — cái hang休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
2:54狐狸说,
Dịch: Cáo nói,
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
2:55突然一个坚果从树上掉下来了,它砸到了狐狸的头。
Dịch: Bỗng một hạt dẻ rơi từ cây xuống, trúng ngay đầu cáo.
Từ/cụm từ:坚果 //jiān guǒ// — hạt dẻ砸 //zá// — rơi trúng
3:02不得了了,天涯塌下来了,我们得去告诉国王,你们也得一起去。
Dịch: Nguy rồi, trời sắp sập rồi, chúng ta phải đi báo nhà vua, các bạn cũng phải đi cùng.
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
3:10它大叫,但是小鸡鸡鸡,公鸡窝窝,鸭子呱呱,小鹅嘎嘎,火鸡姑姑回答说,
Dịch: Nó hét lên, nhưng gà con Chíp Chíp, gà trống Cúc Cu, vịt Cạc Cạc, ngỗng con Gà Gà, gà tây Cô Cô đáp rằng,
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — hét lên
3:19不是天涯塌了,是一个坚果砸在了你的头上,我们回家吧。
Dịch: Không phải trời sập đâu, chỉ là một hạt dẻ rơi trúng đầu bạn thôi, chúng mình về nhà nào.
Từ/cụm từ:坚果 //jiān guǒ// — hạt dẻ回家 //huí jiā// — về nhà
3:27狐狸却依然不停地说,
Dịch: Nhưng cáo vẫn cứ nói mãi không thôi,
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
3:30天涯塌下来了,天涯塌下来了。
Dịch: Trời sắp sập rồi, trời sắp sập rồi.
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
3:34小鸡鸡鸡,公鸡窝窝,鸭子呱呱,小鹅嘎嘎,火鸡姑姑都笑了。
Dịch: Gà con Chíp Chíp, gà trống Cúc Cu, vịt Cạc Cạc, ngỗng con Gà Gà, gà tây Cô Cô đều cười.
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
3:42狐狸又大叫起来,
Dịch: Cáo lại hét lên,
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — hét lên
3:45天涯塌下来了。
Dịch: Trời sắp sập rồi.
Từ/cụm từ:塌 //tā// — sập
3:48接着,它跑去告诉国王了。
Dịch: Rồi nó chạy đi báo cho nhà vua.
Từ/cụm từ:国王 //guó wáng// — nhà vua