0:00父亲、儿子和驴
Dịch: Người cha, người con và con lừa
Từ/cụm từ:父亲 //fù qīn// — người cha儿子 //ér zi// — con trai驴 //lǘ// — con lừa
0:05有一天,天气很晴朗,
Dịch: Một hôm nọ, trời rất trong xanh,
Từ/cụm từ:晴朗 //qíng lǎng// — trong xanh
0:09一个农夫和他的儿子牵着驴子向集市走去。
Dịch: Một bác nông dân và con trai dắt con lừa đi ra chợ.
Từ/cụm từ:农夫 //nóng fū// — nông dân集市 //jí shì// — cái chợ
0:14他们打算在集市里卖掉那头驴。
Dịch: Họ định bán con lừa đó ở chợ.
Từ/cụm từ:卖掉 //mài diào// — bán đi
0:18他们走着走着,遇到了几名游客。
Dịch: Đi được một lúc, họ gặp mấy người khách du lịch.
Từ/cụm từ:游客 //yóu kè// — khách du lịch遇到 //yù dào// — gặp gỡ
0:22快看那儿,他们有一头驴却不骑!
Dịch: Nhìn kìa, họ có con lừa mà không cưỡi!
Từ/cụm từ:骑 //qí// — cưỡi
0:27真是没用的驴呀!
Dịch: Đúng là con lừa vô dụng!
Từ/cụm từ:没用 //méi yòng// — vô dụng
0:30其中一个人说,
Dịch: Một người trong số họ nói,
0:32是啊,主人也很蠢。
Dịch: Đúng vậy, ông chủ cũng ngốc quá.
Từ/cụm từ:主人 //zhǔ rén// — ông chủ蠢 //chǔn// — ngốc nghếch
0:35另一个人大笑着说,
Dịch: Một người khác cười lớn nói,
Từ/cụm từ:大笑 //dà xiào// — cười lớn
0:39听了他们的话,父亲感到非常难过。
Dịch: Nghe họ nói thế, người cha cảm thấy rất buồn.
Từ/cụm từ:难过 //nán guò// — buồn bã
0:43他让儿子骑在驴上。
Dịch: Ông bảo con trai cưỡi lên lưng lừa.
0:46儿子,骑到驴上去。
Dịch: Con ơi, hãy cưỡi lên lưng lừa đi.
0:48很快,他们经过了一位老妇人。
Dịch: Chẳng mấy chốc, họ đi ngang qua một bà lão.
Từ/cụm từ:老妇人 //lǎo fù rén// — bà lão经过 //jīng guò// — đi ngang qua
0:52她坐在路边的椅子上。
Dịch: Bà đang ngồi trên chiếc ghế bên đường.
Từ/cụm từ:椅子 //yǐ zi// — cái ghế
0:55那个儿子真不孝!
Dịch: Đứa con trai kia thật là bất hiếu!
Từ/cụm từ:不孝 //bú xiào// — bất hiếu
0:59他让自己的父亲走路,
Dịch: Nó để cha mình phải đi bộ,
Từ/cụm từ:走路 //zǒu lù// — đi bộ
1:02自己却骑在驴上。
Dịch: còn mình thì lại cưỡi trên lưng lừa.
1:05儿子,从驴上下来,
Dịch: Con ơi, con xuống khỏi lưng lừa đi,
Từ/cụm từ:下来 //xià lái// — xuống
1:09我骑上去更好一点。
Dịch: cha cưỡi lên thì tốt hơn một chút.
1:14父亲骑在驴上,
Dịch: Người cha cưỡi trên lưng lừa,
1:16儿子在旁边走着。
Dịch: còn con trai đi bộ bên cạnh.
1:19不久,他们遇到了两位女士。
Dịch: Chẳng bao lâu sau, họ gặp hai cô gái.
Từ/cụm từ:女士 //nǚ shì// — cô gái
1:24那个父亲一定不是个好父亲。
Dịch: người cha kia chắc chắn không phải người cha tốt.
1:29是啊,看看那个男孩多累呀!
Dịch: Đúng vậy, nhìn cậu bé kia mệt biết bao!
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt
1:33他的儿子才应该骑在驴上。
Dịch: Đứa con trai mới nên là người cưỡi lừa.
1:36另一位女士说,
1:38儿子,我们一起骑在驴上吧。
Dịch: Con ơi, mình cùng cưỡi lên lưng lừa nhé.
Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ// — cùng nhau
1:43他和儿子一起骑上了驴。
Dịch: Ông cùng con trai cưỡi lên lưng lừa.
1:47很快,他们遇到了两位男士。
Dịch: Chẳng mấy chốc, họ gặp hai người đàn ông.
Từ/cụm từ:男士 //nán shì// — người đàn ông
1:50太残忍了!
Dịch: Tàn nhẫn quá đi!
Từ/cụm từ:残忍 //cán rěn// — tàn nhẫn
1:53如何对待那头可怜的驴?
Dịch: sao lại đối xử với con lừa đáng thương thế kia?
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — đáng thương
1:55是啊,那头驴怎么能够同时再两个人呢?
Dịch: Đúng vậy, con lừa sao chở nổi hai người cùng lúc chứ?
Từ/cụm từ:同时 //tóng shí// — cùng lúc
2:00他看起来一点力气都没有。
Dịch: Trông nó chẳng còn chút sức lực nào cả.
Từ/cụm từ:力气 //lì qì// — sức lực
2:03可怜的驴呀!
Dịch: Con lừa tội nghiệp ơi!
2:07父亲和儿子看着驴。
Dịch: Người cha và con trai nhìn con lừa.
2:10我们的驴看起来确实有点累呀!
Dịch: Con lừa của chúng ta trông đúng là hơi mệt thật!
2:16我们该怎么办呢?
Dịch: Chúng ta nên làm sao đây?
Từ/cụm từ:怎么办 //zěn me bàn// — làm sao đây
2:20我们把驴扛在肩膀上吧。
Dịch: Chúng ta khiêng con lừa lên vai đi.
Từ/cụm từ:肩膀 //jiān bǎng// — vai扛 //káng// — khiêng
2:25他们把驴的前腿和后腿分别拴在一起,
Dịch: Họ buộc chân trước và chân sau con lừa lại với nhau,
Từ/cụm từ:拴 //shuān// — buộc lại
2:30然后把驴扛在了肩膀上。
Dịch: rồi khiêng con lừa lên vai.
2:34他们过桥的时候,
Dịch: Khi họ đi qua cầu,
Từ/cụm từ:桥 //qiáo// — cây cầu
2:36一些人看到他们,大笑了起来。
Dịch: một số người thấy họ liền cười phá lên.
Từ/cụm từ:大笑 //dà xiào// — cười lớn
2:42多么可笑的两个人呀!
Dịch: Hai người thật buồn cười làm sao!
Từ/cụm từ:可笑 //kě xiào// — buồn cười
2:47他们笑得太大声,
2:49把驴吓到了。
Dịch: làm con lừa sợ hãi.
Từ/cụm từ:吓到 //xià dào// — làm sợ hãi
2:51驴不停地摆动着腿,
Dịch: Con lừa cứ đạp chân không ngừng,
Từ/cụm từ:腿 //tuǐ// — chân
2:53掙脱了他们的肩膀。
Dịch: vùng thoát khỏi vai họ.
Từ/cụm từ:掙脱 //zhèng tuō// — vùng thoát
2:56驴掉到河里,
Dịch: Con lừa rơi xuống sông,
Từ/cụm từ:河 //hé// — con sông
2:57淹死了。
Dịch: và chết đuối.
Từ/cụm từ:淹死 //yān sǐ// — chết đuối
2:59我们的驴死了!
Dịch: Con lừa của chúng ta chết rồi!
3:03父亲大叫道,
Dịch: Người cha kêu lớn,
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — kêu lớn
3:05回家的路上,父亲亲声说,
Dịch: Trên đường về nhà, người cha khẽ nói,
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
3:09儿子,当你试着取悦所有人的时候,
Dịch: Con ơi, khi con cố làm vui lòng mọi người,
Từ/cụm từ:取悦 //qǔ yuè// — làm vui lòng
3:14最后却谁也取悦不了啊!
Dịch: thì cuối cùng lại chẳng làm vui lòng được ai cả!
Từ/cụm từ:最后 //zuì hòu// — cuối cùng