0:00狼来了
Dịch: Chó sói đến rồi!
Từ/cụm từ:狼 //láng// — chó sói
0:07很久以前,有一个小男孩
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé.
Từ/cụm từ:小男孩 //xiǎo nán hái// — cậu bé
0:13他住在一个安静的村庄里
Dịch: Cậu sống trong một ngôi làng yên tĩnh.
Từ/cụm từ:村庄 //cūn zhuāng// — ngôi làng安静 //ān jìng// — yên tĩnh
0:17村子里的人都有羊
Dịch: Người trong làng ai cũng nuôi cừu.
Từ/cụm từ:羊 //yáng// — con cừu
0:20小男孩的工作就是放羊
Dịch: Công việc của cậu bé là chăn cừu.
Từ/cụm từ:放羊 //fàng yáng// — chăn cừu
0:24他要保护羊群,不被狼吃掉
Dịch: Cậu phải bảo vệ đàn cừu, không cho sói ăn thịt.
Từ/cụm từ:保护 //bǎo hù// — bảo vệ羊群 //yáng qún// — đàn cừu
0:28放羊很简单,但是一点意思也没有
Dịch: Chăn cừu rất dễ, nhưng chẳng có gì thú vị cả.
Từ/cụm từ:简单 //jiǎn dān// — đơn giản
0:34真无聊,小男孩说
Dịch: Chán thật đấy, cậu bé nói.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
0:38我想来点刺激的东西
Dịch: Mình muốn có gì đó thật gay cấn.
Từ/cụm từ:刺激 //cì jī// — gay cấn
0:43突然,小男孩有了一个主意
Dịch: Bỗng nhiên, cậu bé nảy ra một ý.
Từ/cụm từ:突然 //tū rán// — bỗng nhiên主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
0:47他深深地吸了一口气,张开嘴大喊
Dịch: Cậu hít một hơi thật sâu, mở miệng hét to.
Từ/cụm từ:吸了一口气 //xī le yì kǒu qì// — hít một hơi大喊 //dà hǎn// — hét to
0:52狼来了!狼来了!救命啊!狼来了!
Dịch: Sói đến rồi! Sói đến rồi! Cứu với! Sói đến rồi!
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với
0:58整个村庄都听到了小男孩的喊声
Dịch: Cả ngôi làng đều nghe thấy tiếng hét của cậu bé.
Từ/cụm từ:喊声 //hǎn shēng// — tiếng hét
1:02他们停下了手上的工作
Dịch: Họ dừng công việc đang làm lại.
Từ/cụm từ:停下 //tíng xià// — dừng lại
1:05每个人都很害怕
Dịch: Ai cũng rất sợ hãi.
Từ/cụm từ:害怕 //hài pà// — sợ hãi
1:09村子里的人向小男孩跑去
Dịch: Mọi người trong làng chạy về phía cậu bé.
Từ/cụm từ:跑去 //pǎo qù// — chạy tới
1:12狼在哪儿?狼在哪儿?
Dịch: Sói ở đâu? Sói ở đâu?
Từ/cụm từ:哪儿 //nǎr// — ở đâu
1:15一位老人问
Dịch: Một cụ già hỏi.
Từ/cụm từ:老人 //lǎo rén// — cụ già
1:17羊群,没事吗?
Dịch: Đàn cừu không sao chứ?
Từ/cụm từ:没事 //méi shì// — không sao
1:19一位妇人问
Dịch: Một người phụ nữ hỏi.
Từ/cụm từ:妇人 //fù rén// — phụ nữ
1:21但是,狼没有来
Dịch: Nhưng mà, sói không hề đến.
1:24小男孩捉弄了大家
Dịch: Cậu bé đã trêu đùa mọi người.
Từ/cụm từ:捉弄 //zhuō nòng// — trêu chọc
1:28村子里的人都很生气
Dịch: Người trong làng ai cũng tức giận.
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận
1:34第二天,小男孩又在放羊
Dịch: Ngày hôm sau, cậu bé lại đi chăn cừu.
Từ/cụm từ:第二天 //dì èr tiān// — ngày hôm sau
1:39昨天真有意思!他说
Dịch: Hôm qua vui thật đấy! cậu nói.
Từ/cụm từ:有意思 //yǒu yì si// — thú vị
1:43我还想玩!
Dịch: Mình muốn chơi nữa!
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
1:45小男孩深深地吸了一口气
Dịch: Cậu bé hít một hơi thật sâu.
1:49大声喊道
Dịch: Rồi hét lớn lên.
Từ/cụm từ:大声 //dà shēng// — lớn tiếng
1:51狼来了!一只又大又吓人的狼!狼来了!
Dịch: Sói đến rồi! Một con sói to lớn đáng sợ! Sói đến rồi!
Từ/cụm từ:吓人 //xià rén// — đáng sợ
1:58小男孩的叫声又大又清晰
Dịch: Tiếng kêu của cậu bé vừa to vừa rõ.
Từ/cụm từ:清晰 //qīng xī// — rõ ràng
2:02每个人都停下了手上的工作
Dịch: Ai cũng dừng công việc đang làm lại.
2:05每个人都很害怕
Dịch: Ai cũng rất sợ hãi.
Từ/cụm từ:害怕 //hài pà// — sợ hãi
2:09他们跑向小男孩
Dịch: Họ chạy về phía cậu bé.
2:12狼在哪儿?那位老人问
Dịch: Sói ở đâu? cụ già hỏi.
2:15但是,当然没有狼
Dịch: Nhưng dĩ nhiên là chẳng có sói.
Từ/cụm từ:当然 //dāng rán// — dĩ nhiên
2:19小男孩又一次捉弄了大家
Dịch: Cậu bé lại một lần nữa trêu đùa mọi người.
2:27如果没有狼,就别喊狼!
Dịch: Nếu không có sói thì đừng có hô sói!
2:35那天半晚,小男孩准备要回家
Dịch: Chiều muộn hôm đó, cậu bé chuẩn bị về nhà.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
2:39突然,他听到奇怪的声音
Dịch: Bỗng nhiên, cậu nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.
Từ/cụm từ:奇怪 //qí guài// — kỳ lạ声音 //shēng yīn// — âm thanh
2:45小男孩深深地吸了一口气
Dịch: Cậu bé hít một hơi thật sâu.
2:48用尽全力大声地喊
Dịch: Dồn hết sức hét thật to.
Từ/cụm từ:用尽全力 //yòng jìn quán lì// — dồn hết sức
2:51狼来了!一只大狼!救命啊!狼来了!
Dịch: Sói đến rồi! Một con sói lớn! Cứu với! Sói đến rồi!
2:57每个人都听到了小男孩的叫喊
Dịch: Ai cũng nghe thấy tiếng kêu của cậu bé.
Từ/cụm từ:叫喊 //jiào hǎn// — kêu la
3:00但是,他们以为他又在搞恶作剧
Dịch: Nhưng họ tưởng cậu lại đang bày trò nghịch ngợm.
Từ/cụm từ:恶作剧 //è zuò jù// — trò nghịch
3:05所以,没有人理他
Dịch: Vì thế, chẳng ai để ý đến cậu.
Từ/cụm từ:理 //lǐ// — để ý
3:07狼追赶并吃掉了羊
Dịch: Sói đuổi theo và ăn thịt đàn cừu.
Từ/cụm từ:追赶 //zhuī gǎn// — đuổi theo吃掉 //chī diào// — ăn mất
3:13第二天早上,村里的人都出来寻找小男孩
Dịch: Sáng hôm sau, người trong làng đều ra tìm cậu bé.
Từ/cụm từ:寻找 //xún zhǎo// — tìm kiếm
3:18羊呢?发生什么事了?
Dịch: Đàn cừu đâu rồi? Đã xảy ra chuyện gì?
Từ/cụm từ:发生 //fā shēng// — xảy ra
3:22狼来了!我大声叫喊!但是,没有人来!
Dịch: Sói đến rồi! Cháu đã hét thật to! Nhưng chẳng ai đến cả!
3:27小男孩喊道
3:31当你前两次说狼来了的时候,狼真的来了吗?
Dịch: Hai lần trước cháu hô sói đến, sói có thật sự đến không?
Từ/cụm từ:前两次 //qián liǎng cì// — hai lần trước
3:39小男孩尴尬地说
Dịch: Cậu bé ngượng ngùng nói.
Từ/cụm từ:尴尬 //gān gà// — ngượng ngùng
3:41那么,为什么当你真的看到狼的时候,我们要相信你?
Dịch: Vậy thì, khi cháu thật sự thấy sói, sao chúng ta phải tin cháu?
Từ/cụm từ:相信 //xiāng xìn// — tin tưởng
3:46老人训斥道
Dịch: Cụ già trách mắng.
Từ/cụm từ:训斥 //xùn chì// — trách mắng
3:49没有人会相信说谎的人,即使他说的是实话
Dịch: Không ai tin kẻ nói dối, dù cho họ nói thật đi nữa.
Từ/cụm từ:说谎 //shuō huǎng// — nói dối实话 //shí huà// — lời thật