0:00姜饼人
Dịch: Người bánh gừng
Từ/cụm từ:姜饼人 //jiāng bǐng rén// — người bánh gừng
0:07一天,一位老夫人做了一个姜饼曲奇饼干。
Dịch: Một hôm, một bà cụ làm một chiếc bánh quy gừng.
Từ/cụm từ:老夫人 //lǎo fū rén// — bà cụ饼干 //bǐng gān// — bánh quy
0:14饼干看起来像一个小人。
Dịch: Chiếc bánh trông giống một người tí hon.
Từ/cụm từ:小人 //xiǎo rén// — người tí hon
0:18你闻起来真香,我要吃掉你。
Dịch: Ngươi thơm quá đi, ta sẽ ăn ngươi mất.
Từ/cụm từ:香 //xiāng// — thơm吃掉 //chī diào// — ăn hết
0:22老夫人说,但是曲奇饼干活过来了。
Dịch: Bà cụ nói, nhưng chiếc bánh quy bỗng sống dậy.
Từ/cụm từ:活 //huó// — sống
0:28她大叫道,跑啊,跑啊,跑得越快越好。
Dịch: Nó hét lên, chạy đi, chạy đi, chạy càng nhanh càng tốt.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
0:34你抓不到我,我是姜饼人。
Dịch: Ngươi không bắt được ta đâu, ta là người bánh gừng.
Từ/cụm từ:抓 //zhuā// — bắt
0:38然后,她跑走了。
0:41老夫人在后面追着姜饼人,但是她跑得太快了。
Dịch: Bà cụ đuổi theo người bánh gừng ở phía sau, nhưng nó chạy nhanh quá.
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
0:47老夫人抓不到姜饼人。
Dịch: Bà cụ không bắt được người bánh gừng.
0:51姜饼人跑着经过了一条小狗。
Dịch: Người bánh gừng chạy ngang qua một chú chó con.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chó con
0:55你闻起来真香,我要吃掉你。
Dịch: Ngươi thơm quá đi, ta sẽ ăn ngươi mất.
Từ/cụm từ:香 //xiāng// — thơm
1:00小狗说,姜饼人大叫道,跑啊,跑啊,跑得越快越好。
Dịch: Chú chó nói, người bánh gừng hét lên, chạy đi, chạy đi, chạy càng nhanh càng tốt.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
1:08你抓不到我,我是姜饼人。
Dịch: Ngươi không bắt được ta đâu, ta là người bánh gừng.
1:13小狗在后面追着姜饼人,但是她跑得太快了。
Dịch: Chú chó đuổi theo người bánh gừng ở phía sau, nhưng nó chạy nhanh quá.
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
1:20小狗抓不到姜饼人。
Dịch: Chú chó không bắt được người bánh gừng.
1:24姜饼人跑着经过了一个小孩。
Dịch: Người bánh gừng chạy ngang qua một em bé.
Từ/cụm từ:小孩 //xiǎo hái// — em bé
1:28停下,你闻起来真香,我要吃掉你。
Dịch: Dừng lại, ngươi thơm quá đi, ta sẽ ăn ngươi mất.
Từ/cụm từ:停下 //tíng xià// — dừng lại
1:33小孩说,姜饼人大叫道,跑啊,跑啊,跑得越快越好。
Dịch: Em bé nói, người bánh gừng hét lên, chạy đi, chạy đi, chạy càng nhanh càng tốt.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
1:43你抓不到我,我是姜饼人。
Dịch: Ngươi không bắt được ta đâu, ta là người bánh gừng.
1:47小孩在后面追着姜饼人,但是她跑得太快了。
Dịch: Em bé đuổi theo người bánh gừng ở phía sau, nhưng nó chạy nhanh quá.
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
1:53小孩抓不到姜饼人。
Dịch: Em bé không bắt được người bánh gừng.
1:58姜饼人跑着经过了一头奶牛。
Dịch: Người bánh gừng chạy ngang qua một con bò sữa.
Từ/cụm từ:奶牛 //nǎi niú// — bò sữa
2:05你闻起来真香,我要吃掉你。
Dịch: Ngươi thơm quá đi, ta sẽ ăn ngươi mất.
Từ/cụm từ:香 //xiāng// — thơm
2:09奶牛说,姜饼人大叫道,
Dịch: Con bò nói, người bánh gừng hét lên,
Từ/cụm từ:奶牛 //nǎi niú// — bò sữa
2:14跑啊,跑啊,跑得越快越好。
Dịch: chạy đi, chạy đi, chạy càng nhanh càng tốt.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
2:18你抓不到我,我是姜饼人。
Dịch: Ngươi không bắt được ta đâu, ta là người bánh gừng.
2:23奶牛在后面追着姜饼人,但是她跑得太快了。
Dịch: Con bò đuổi theo người bánh gừng ở phía sau, nhưng nó chạy nhanh quá.
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
2:29奶牛抓不到姜饼人。
Dịch: Con bò không bắt được người bánh gừng.
2:33姜饼人跑啊跑,没有人能抓住姜饼人。
Dịch: Người bánh gừng chạy mãi chạy mãi, không ai bắt được nó.
Từ/cụm từ:抓住 //zhuā zhù// — bắt được
2:39很快,她累了。
Dịch: Chẳng mấy chốc, nó mệt rồi.
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt
2:42她趴在树上睡着了。
Dịch: Nó nằm trên cây và ngủ thiếp đi.
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
2:45突然有个声音把她吵醒了。
Dịch: Bỗng có một tiếng động làm nó thức giấc.
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh吵醒 //chǎo xǐng// — làm thức giấc
2:50声音变得越来越大。
Dịch: Tiếng động mỗi lúc một to hơn.
2:53是老妇人,小狗,小孩和奶牛。
Dịch: Là bà cụ, chú chó, em bé và con bò.
2:59姜饼人喊道,跑啊,跑啊,跑得越快越好。
Dịch: Người bánh gừng la lên, chạy đi, chạy đi, chạy càng nhanh càng tốt.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
3:05你们抓不到我,我是姜饼人。
Dịch: Các ngươi không bắt được ta đâu, ta là người bánh gừng.
3:12姜饼人跑啊跑,跑到一条河边。
Dịch: Người bánh gừng chạy mãi chạy mãi, chạy tới bên một dòng sông.
Từ/cụm từ:河 //hé// — dòng sông
3:17我不会游泳。
Dịch: Mình không biết bơi.
Từ/cụm từ:游泳 //yóu yǒng// — bơi
3:19姜饼人大叫道,突然她听到一个声音。
Dịch: Người bánh gừng kêu lên, bỗng nó nghe thấy một giọng nói.
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — giọng nói
3:24你想过河吗?
Dịch: Bạn muốn qua sông à?
Từ/cụm từ:过河 //guò hé// — qua sông
3:26狐狸问,是的,我想过河。
Dịch: Cáo hỏi, đúng vậy, mình muốn qua sông.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
3:30姜饼人说,那么跳上我的后背吧,我会带你到河的另一边。
Dịch: Người bánh gừng nói, vậy thì nhảy lên lưng tôi đi, tôi sẽ đưa bạn sang bờ bên kia.
Từ/cụm từ:后背 //hòu bèi// — cái lưng
3:38狐狸说,狐狸踏进了河里。
Dịch: Cáo nói, rồi cáo bước xuống sông.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
3:42姜饼人跳上她的后背,抓住她的毛。
Dịch: Người bánh gừng nhảy lên lưng cáo, bám chặt vào lông cáo.
Từ/cụm từ:毛 //máo// — lông
3:47狐狸游啊游,水变得越来越深。
Dịch: Cáo bơi mãi bơi mãi, nước mỗi lúc một sâu hơn.
Từ/cụm từ:深 //shēn// — sâu
3:53水太高了,你必须坐在我的鼻子上。
Dịch: Nước cao quá rồi, bạn phải ngồi lên mũi tôi.
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — cái mũi
3:59狐狸说,姜饼人爬到狐狸的鼻子上。
Dịch: Cáo nói, người bánh gừng trèo lên mũi cáo.
Từ/cụm từ:爬 //pá// — trèo
4:04一滑一咬,姜饼人不见了。
Dịch: Một cú trượt, một cú đớp, người bánh gừng biến mất.
Từ/cụm từ:咬 //yǎo// — cắn
4:08狐狸微笑着,舔了舔爪子。
Dịch: Cáo mỉm cười, liếm liếm bàn chân.
Từ/cụm từ:舔 //tiǎn// — liếm微笑 //wēi xiào// — mỉm cười
4:11多么美味的曲奇饼干啊,她说。
Dịch: Chiếc bánh quy ngon làm sao, cáo nói.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon
4:18第二天,老夫人做了另一个姜饼曲奇饼干。
Dịch: Ngày hôm sau, bà cụ làm thêm một chiếc bánh quy gừng.
Từ/cụm từ:第二天 //dì èr tiān// — hôm sau
4:23饼干看起来像一个小人。
Dịch: Chiếc bánh trông giống một người tí hon.
Từ/cụm từ:小人 //xiǎo rén// — người tí hon
4:26她用烤箱把饼干烤熟,然后她等饼干冷却。
Dịch: Bà dùng lò nướng nướng chín chiếc bánh, rồi bà đợi bánh nguội.
Từ/cụm từ:烤箱 //kǎo xiāng// — lò nướng
4:33你闻起来真香,我要吃掉你。
Dịch: Ngươi thơm quá đi, ta sẽ ăn ngươi mất.
Từ/cụm từ:香 //xiāng// — thơm
4:37老夫人说,但是曲奇饼干活过来了。
Dịch: Bà cụ nói, nhưng chiếc bánh quy bỗng sống dậy.
Từ/cụm từ:活 //huó// — sống
4:42是姜饼人,她大叫道,
Dịch: Là người bánh gừng, nó hét lên,
4:46跑啊跑啊,跑得越快越好。
Dịch: chạy đi chạy đi, chạy càng nhanh càng tốt.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
4:50你抓不到我,我是姜饼人。
Dịch: Ngươi không bắt được ta đâu, ta là người bánh gừng.
4:55然后她跑走了。
4:58老夫人在后面追着姜饼人,
Dịch: Bà cụ đuổi theo người bánh gừng ở phía sau,
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
5:01但是她跑得太快了,老夫人抓不到姜饼人。
Dịch: nhưng nó chạy nhanh quá, bà cụ không bắt được người bánh gừng.
5:09我闻到了姜饼的味道。
Dịch: Ta ngửi thấy mùi bánh gừng rồi.
Từ/cụm từ:闻到 //wén dào// — ngửi thấy
5:12狐狸说,她舔了舔爪子,等待姜饼人来到河边。
Dịch: Cáo nói, nó liếm liếm bàn chân, đợi người bánh gừng tới bên sông.
Từ/cụm từ:舔 //tiǎn// — liếm
5:18你知道吗,有的曲奇饼干从来都不懂得吸取教训。
Dịch: Bạn biết không, có những chiếc bánh quy chẳng bao giờ chịu rút ra bài học.
Từ/cụm từ:教训 //jiào xun// — bài học
5:25狐狸说。
Dịch: Cáo nói.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo