0:00金蛋
Dịch: Quả trứng vàng.
Từ/cụm từ:金蛋 //jīn dàn// — trứng vàng
0:03农夫约翰和妻子莫贝尔没什么钱。
Dịch: Bác nông dân John và vợ là Mabel chẳng có mấy tiền.
Từ/cụm từ:农夫 //nóng fū// — nông dân妻子 //qī zi// — vợ
0:08夏天又热又干,他们的玉米快死了。
Dịch: Mùa hè vừa nóng vừa khô, ruộng ngô của họ sắp chết khô.
Từ/cụm từ:夏天 //xià tiān// — mùa hè玉米 //yù mǐ// — cây ngô
0:14但是莫贝尔想买辆新车。
Dịch: Nhưng Mabel muốn mua một chiếc xe mới.
Từ/cụm từ:新车 //xīn chē// — xe mới
0:18我们没有足够的钱。
Dịch: Chúng ta không có đủ tiền đâu.
Từ/cụm từ:足够 //zú gòu// — đủ
0:21农夫约翰说,
Dịch: Bác nông dân John nói.
0:23你可以卖掉你的拖拉机。
Dịch: Ông có thể bán cái máy kéo đi mà.
Từ/cụm từ:卖掉 //mài diào// — bán đi拖拉机 //tuō lā jī// — máy kéo
0:28我需要那辆拖拉机来更替。
Dịch: Tôi cần cái máy kéo đó để làm ruộng.
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
0:33莫贝尔,农夫约翰说,
Dịch: Mabel à, bác nông dân John nói.
0:35我们明年可能会买得起一辆新车。
Dịch: Sang năm có lẽ mình sẽ mua nổi một chiếc xe mới.
Từ/cụm từ:明年 //míng nián// — sang năm
0:39但是我现在就需要一辆新车。
Dịch: Nhưng tôi cần một chiếc xe mới ngay bây giờ.
Từ/cụm từ:现在 //xiàn zài// — bây giờ
0:46对不起,农夫约翰说,
Dịch: Xin lỗi bà, bác nông dân John nói.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
0:49他们都安静了下来,天色变晚了。
Dịch: Cả hai im lặng, trời đã tối dần.
Từ/cụm từ:安静 //ān jìng// — im lặng天色 //tiān sè// — bầu trời
0:55我们需要为明天的早餐准备鸡蛋。
Dịch: Mình cần chuẩn bị trứng cho bữa sáng ngày mai.
Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān// — bữa sáng鸡蛋 //jī dàn// — quả trứng
1:02给我拿些鸡蛋过来,约翰。
Dịch: Lấy giúp tôi mấy quả trứng nào, John.
Từ/cụm từ:拿 //ná// — lấy
1:05农夫约翰走到外面,
Dịch: Bác nông dân John đi ra ngoài.
Từ/cụm từ:外面 //wài mian// — bên ngoài
1:07在鸡卷里只有三个鸡蛋了。
Dịch: Trong chuồng gà chỉ còn ba quả trứng.
Từ/cụm từ:鸡卷 //jī juàn// — chuồng gà三个 //sān gè// — ba quả
1:12但是其中一个与众不同。
Dịch: Nhưng có một quả khác hẳn những quả kia.
Từ/cụm từ:与众不同 //yǔ zhòng bù tóng// — khác biệt
1:18农夫约翰大喊起来,
Dịch: Bác nông dân John hét lên.
Từ/cụm từ:大喊 //dà hǎn// — hét lớn
1:20莫贝尔,过来!
Dịch: Mabel ơi, lại đây!
Từ/cụm từ:过来 //guò lái// — lại đây
1:22莫贝尔走进鸡卷。
Dịch: Mabel bước vào chuồng gà.
1:25那是什么,约翰?
1:27他问,你为什么大喊大叫?
Dịch: Bà hỏi, sao ông lại la hét ầm lên thế?
Từ/cụm từ:大喊大叫 //dà hǎn dà jiào// — la hét ầm ĩ
1:33我觉得这个蛋是金子做的。
Dịch: Tôi nghĩ quả trứng này làm bằng vàng.
Từ/cụm từ:金子 //jīn zi// — vàng
1:37农夫约翰说,
Dịch: Bác nông dân John nói.
1:39他举起来给他看。
Dịch: Ông giơ nó lên cho bà xem.
Từ/cụm từ:举起 //jǔ qǐ// — giơ lên
1:45真亮!
Dịch: Sáng thật đấy!
Từ/cụm từ:亮 //liàng// — sáng
1:47他在鸡卷墙壁上敲了敲蛋壳,
Dịch: Ông gõ gõ vỏ trứng vào tường chuồng gà,
Từ/cụm từ:蛋壳 //dàn ké// — vỏ trứng敲 //qiāo// — gõ
1:50没有碎。
Dịch: nó không hề vỡ.
Từ/cụm từ:碎 //suì// — vỡ
1:54你说得没错,约翰,这是个金蛋。
Dịch: Ông nói đúng đấy John, đây là một quả trứng vàng.
Từ/cụm từ:没错 //méi cuò// — đúng vậy
1:58现在我们可以买辆好车了。
Dịch: Giờ mình có thể mua một chiếc xe xịn rồi.
Từ/cụm từ:好车 //hǎo chē// — xe xịn
2:01我们得小心点儿,莫贝尔。
Dịch: Mình phải cẩn thận một chút, Mabel à.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
2:04农夫约翰说,
Dịch: Bác nông dân John nói.
2:06我们先进屋。
Dịch: Mình vào nhà trước đã.
Từ/cụm từ:进屋 //jìn wū// — vào nhà
2:10莫贝尔和农夫约翰坐了下来,
Dịch: Mabel và bác nông dân John ngồi xuống.
Từ/cụm từ:坐下 //zuò xià// — ngồi xuống
2:13金蛋就放在桌子上。
Dịch: Quả trứng vàng đặt ngay trên bàn.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn
2:16我们先等到明天早上吧。
Dịch: Mình cứ đợi đến sáng mai đã.
Từ/cụm từ:等 //děng// — đợi
2:18农夫约翰说,
Dịch: Bác nông dân John nói.
2:20我想看看鸡能不能再下一个金蛋。
Dịch: Tôi muốn xem con gà có đẻ thêm quả trứng vàng nữa không.
Từ/cụm từ:下 //xià// — đẻ trứng鸡 //jī// — con gà
2:26他们上床睡觉了。
Dịch: Họ lên giường đi ngủ.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
2:30早上,在鸡卷里又多了一个金蛋。
Dịch: Buổi sáng, trong chuồng gà lại có thêm một quả trứng vàng.
Từ/cụm từ:早上 //zǎo shang// — buổi sáng
2:37莫贝尔尖叫道,
Dịch: Mabel hét toáng lên.
Từ/cụm từ:尖叫 //jiān jiào// — hét toáng
2:39有了这只鸡,我们可以搬到更大的房子里去了。
Dịch: Có con gà này, mình có thể dọn đến ngôi nhà to hơn.
Từ/cụm từ:搬 //bān// — dọn nhà房子 //fáng zi// — ngôi nhà
2:43他抱起鸡来,亲了又亲。
Dịch: Bà bế con gà lên, hôn hết cái này đến cái khác.
Từ/cụm từ:抱 //bào// — ôm亲 //qīn// — hôn
2:46我们要成为百万富翁了,约翰。
Dịch: Mình sắp thành triệu phú rồi, John.
Từ/cụm từ:百万富翁 //bǎi wàn fù wēng// — triệu phú
2:53农夫约翰说,
Dịch: Bác nông dân John nói.
2:55再过几天,我们就会变得很有钱了。
Dịch: Vài ngày nữa thôi, mình sẽ trở nên giàu có.
Từ/cụm từ:有钱 //yǒu qián// — giàu có
3:05莫贝尔小声说,
Dịch: Mabel thì thầm.
Từ/cụm từ:小声 //xiǎo shēng// — thì thầm
3:07我知道怎么做。
Dịch: Tôi biết phải làm thế nào rồi.
3:08现在就能得到所有的金蛋。
Dịch: Ngay bây giờ có thể lấy hết tất cả trứng vàng.
Từ/cụm từ:所有 //suǒ yǒu// — tất cả
3:11我们不需要等。
Dịch: Mình không cần phải đợi.
3:15农夫约翰问,
Dịch: Bác nông dân John hỏi.
3:17我们可以杀掉这只鸡。
Dịch: Mình có thể giết con gà này.
Từ/cụm từ:杀掉 //shā diào// — giết
3:22然后我们就可以马上拿到所有的金蛋了。
Dịch: Rồi mình có thể lấy ngay tất cả trứng vàng.
Từ/cụm từ:马上 //mǎ shàng// — ngay lập tức
3:27于是,农夫约翰杀掉了那只鸡。
Dịch: Thế là bác nông dân John giết con gà.
Từ/cụm từ:于是 //yú shì// — thế là
3:31但是,里面的金蛋都没了。
Dịch: Nhưng bên trong chẳng có quả trứng vàng nào cả.
Từ/cụm từ:里面 //lǐ mian// — bên trong
3:36莫贝尔尖叫道,
Dịch: Mabel hét toáng lên.
3:38金蛋去哪儿了?
Dịch: Trứng vàng đi đâu mất rồi?
3:41我们本来应该等的。
Dịch: Đáng lẽ mình nên đợi.
Từ/cụm từ:本来 //běn lái// — đáng lẽ
3:44农夫约翰说,
Dịch: Bác nông dân John nói.
3:46现在我们再也得不到金蛋了。
Dịch: Giờ thì mình chẳng bao giờ có được trứng vàng nữa.
Từ/cụm từ:再也 //zài yě// — không bao giờ nữa
3:52莫贝尔开始哭泣。
Dịch: Mabel bắt đầu khóc.
Từ/cụm từ:哭泣 //kū qì// — khóc
3:54哎呀!我得到金蛋了!
Dịch: Ối chao! Trứng vàng của tôi ơi!
4:00现在我们就得不到金蛋了。
Dịch: Giờ thì mình không có được trứng vàng nữa rồi.
Từ/cụm từ:得不到 //dé bú dào// — không có được
4:02哎呀!我们永远都成不了百万富翁了。
Dịch: Ôi! Mình sẽ chẳng bao giờ trở thành triệu phú được nữa.
Từ/cụm từ:永远 //yǒng yuǎn// — mãi mãi
4:11为什么坏事会发生在我们身上?
Dịch: Tại sao chuyện xui xẻo lại xảy đến với chúng ta?
Từ/cụm từ:坏事 //huài shì// — chuyện xấu发生 //fā shēng// — xảy ra
4:16坏事的发生是因为人们太贪心了。
Dịch: Chuyện xấu xảy ra là vì con người ta quá tham lam.
Từ/cụm từ:贪心 //tān xīn// — tham lam
4:22农夫约翰说,
Dịch: Bác nông dân John nói.
4:32现在我们就得不到金蛋了。
Dịch: Giờ thì mình không có được trứng vàng nữa rồi.