0:00小红帽
Dịch: Cô Bé Quàng Khăn Đỏ
Từ/cụm từ:小红帽 //xiǎo hóng mào// — khăn đỏ nhỏ
0:07从前,有一个很可爱的小女孩。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, có một cô bé rất đáng yêu.
Từ/cụm từ:从前 //cóng qián// — ngày xưa小女孩 //xiǎo nǚ hái// — cô bé
0:12她总是戴着一顶小红帽,
Dịch: Cô bé lúc nào cũng đội một chiếc khăn đỏ nhỏ,
Từ/cụm từ:戴 //dài// — đội小红帽 //xiǎo hóng mào// — khăn đỏ
0:16所以每个人都叫她小红帽。
Dịch: nên ai cũng gọi cô bé là Khăn Đỏ.
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — gọi
0:20多么美好的一天!
Dịch: Một ngày thật đẹp làm sao!
Từ/cụm từ:美好 //měi hǎo// — đẹp đẽ
0:23你好,小鸟!
Dịch: Chào chú chim nhỏ!
Từ/cụm từ:小鸟 //xiǎo niǎo// — chim nhỏ
0:26早上好,松鼠先生!
Dịch: Chào buổi sáng, bác Sóc!
Từ/cụm từ:早上好 //zǎo shang hǎo// — chào buổi sáng松鼠 //sōng shǔ// — sóc
0:29有一天,小红帽的妈妈带给了她一个坏消息。
Dịch: Một hôm, mẹ của Khăn Đỏ báo cho cô bé một tin buồn.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ坏消息 //huài xiāo xi// — tin xấu
0:35你的奶奶生病了,
Dịch: Bà của con bị ốm rồi,
Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai// — bà生病 //shēng bìng// — bị ốm
0:38我给她做了一些食物,
Dịch: mẹ đã làm cho bà một ít đồ ăn,
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — đồ ăn
0:41但是我不能给她送过去。
Dịch: nhưng mẹ không thể mang qua cho bà được.
Từ/cụm từ:送过去 //sòng guò qù// — mang qua
0:44可怜的奶奶!
Dịch: Bà tội nghiệp quá!
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — tội nghiệp
0:47我给她送过去,妈妈!
Dịch: Để con mang qua cho bà, mẹ nhé!
Từ/cụm từ:送过去 //sòng guò qù// — mang qua
0:50真是好女儿!
Dịch: Con gái ngoan quá!
Từ/cụm từ:好女儿 //hǎo nǚ ér// — con gái ngoan
0:53这是食物!
Dịch: Đây là đồ ăn nè!
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — đồ ăn
0:56过森林的时候,小心点!
Dịch: Khi đi qua rừng, con phải cẩn thận nhé!
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — rừng小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
1:02再见,妈妈!
Dịch: Tạm biệt mẹ nhé!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:04奶奶住在森林的另一边。
Dịch: Bà sống ở phía bên kia của khu rừng.
Từ/cụm từ:另一边 //lìng yì biān// — phía bên kia
1:08小红帽拿着篮子,向奶奶的家走去。
Dịch: Khăn Đỏ cầm giỏ, đi về phía nhà bà.
Từ/cụm từ:篮子 //lán zi// — cái giỏ走去 //zǒu qù// — đi tới
1:14森林里住着一只又大又坏又饥饿的大灰狼。
Dịch: Trong rừng có một con sói xám vừa to, vừa xấu, lại vừa đói bụng.
Từ/cụm từ:大灰狼 //dà huī láng// — sói xám饥饿 //jī è// — đói
1:22森林里没有什么吃的,
Dịch: Trong rừng chẳng có gì để ăn,
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
1:26我吃够了松鼠。
Dịch: Ta ăn sóc chán lắm rồi.
Từ/cụm từ:松鼠 //sōng shǔ// — sóc
1:29兔子尝起来像发了霉。
Dịch: Thỏ thì ăn cứ như bị mốc ấy.
Từ/cụm từ:兔子 //tù zi// — thỏ发霉 //fā méi// — bị mốc
1:33我想吃点新鲜美味的。
Dịch: Ta muốn ăn thứ gì đó tươi ngon cơ.
Từ/cụm từ:新鲜 //xīn xiān// — tươi美味 //měi wèi// — ngon
1:38就在那时,小红帽走了过去。
Dịch: Ngay lúc đó, Khăn Đỏ đi ngang qua.
Từ/cụm từ:就在那时 //jiù zài nà shí// — ngay lúc đó
1:43她看到大灰狼的时候停下了。
Dịch: Cô bé dừng lại khi nhìn thấy con sói xám.
Từ/cụm từ:看到 //kàn dào// — nhìn thấy停下 //tíng xià// — dừng lại
1:47你好,大灰狼先生!
Dịch: Cháu chào bác sói xám ạ!
Từ/cụm từ:大灰狼 //dà huī láng// — sói xám
1:51哦,它看起来很美味!
Dịch: Ồ, cô bé trông ngon quá đi!
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon
1:56哦,你好啊,小女孩!
Dịch: Ồ, chào cháu, cô bé!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
1:59你要去哪儿?
Dịch: Cháu định đi đâu thế?
Từ/cụm từ:哪儿 //nǎr// — ở đâu
2:02我要去奶奶家。
Dịch: Cháu đi đến nhà bà ạ.
Từ/cụm từ:奶奶家 //nǎi nai jiā// — nhà bà
2:05它生病了。
Dịch: Bà cháu bị ốm ạ.
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
2:07对陌生人讲话,尤其是饥饿的陌生人,是很危险的。
Dịch: Nói chuyện với người lạ, nhất là người lạ đang đói, thì rất nguy hiểm.
Từ/cụm từ:陌生人 //mò shēng rén// — người lạ危险 //wēi xiǎn// — nguy hiểm
2:14但是,小红帽并不知道这一点。
Dịch: Nhưng Khăn Đỏ lại không biết điều đó.
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết
2:19哦,真可怜!
Dịch: Ồ, tội nghiệp quá!
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — tội nghiệp
2:21你奶奶住在哪里?
Dịch: Bà cháu sống ở đâu thế?
Từ/cụm từ:住 //zhù// — sống, ở
2:24也许我也可以去拜访她。
Dịch: Biết đâu bác cũng có thể ghé thăm bà.
Từ/cụm từ:拜访 //bài fǎng// — thăm
2:30她住在森林的另一边,很容易就能找到。
Dịch: Bà cháu sống ở phía bên kia khu rừng, dễ tìm lắm ạ.
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — rừng容易 //róng yì// — dễ
2:36快点走吧,不能让奶奶等太久。
Dịch: Cháu đi nhanh lên đi, đừng để bà đợi lâu nhé.
Từ/cụm từ:快点 //kuài diǎn// — nhanh lên
2:41小红帽继续赶路。
Dịch: Khăn Đỏ tiếp tục đi.
Từ/cụm từ:继续 //jì xù// — tiếp tục赶路 //gǎn lù// — đi đường
2:45大灰狼看着她离开。
Dịch: Con sói xám nhìn theo cô bé rời đi.
Từ/cụm từ:看着 //kàn zhe// — nhìn离开 //lí kāi// — rời đi
2:48然后,她想出了一个计划。
Dịch: Rồi nó nghĩ ra một kế hoạch.
Từ/cụm từ:计划 //jì huà// — kế hoạch
2:51我要跑到奶奶的房子,然后在那里等。
Dịch: Ta sẽ chạy đến nhà bà, rồi đợi ở đó.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy等 //děng// — đợi
2:57等她过来了。
Dịch: Đợi cô bé đến.
Từ/cụm từ:过来 //guò lái// — đến
3:01大灰狼穿过森林,跑到奶奶家。
Dịch: Con sói xám băng qua rừng, chạy đến nhà bà.
Từ/cụm từ:穿过 //chuān guò// — băng qua跑 //pǎo// — chạy
3:05你好,有人在吗?
Dịch: Xin chào, có ai ở nhà không?
Từ/cụm từ:有人在吗 //yǒu rén zài ma// — có ai không
3:09没有回答。
Dịch: Không có ai trả lời.
Từ/cụm từ:回答 //huí dá// — trả lời
3:12房子里空无一人。
Dịch: Trong nhà không có một ai.
Từ/cụm từ:空无一人 //kōng wú yì rén// — không một ai
3:15奶奶去哪儿了?
Dịch: Bà đi đâu rồi nhỉ?
Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai// — bà
3:19就在那时,小红帽向房子走过来。
Dịch: Ngay lúc đó, Khăn Đỏ đi tới nhà.
Từ/cụm từ:走过来 //zǒu guò lái// — đi tới
3:24大灰狼披上了奶奶的披巾,然后跳上了床。
Dịch: Con sói xám khoác chiếc khăn choàng của bà, rồi nhảy lên giường.
Từ/cụm từ:披巾 //pī jīn// — khăn choàng床 //chuáng// — giường
3:33是谁呀?
Dịch: Ai đó?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
3:36是我,小红帽啊,奶奶。
Dịch: Là cháu đây, Khăn Đỏ đây, bà ơi.
Từ/cụm từ:小红帽 //xiǎo hóng mào// — Khăn Đỏ
3:40我给您带了一些食物。
Dịch: Cháu mang cho bà một ít đồ ăn ạ.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — đồ ăn
3:43哦,真是好孩子。进来吧,宝贝。
Dịch: Ồ, cháu ngoan quá. Vào đi, cưng của bà.
Từ/cụm từ:好孩子 //hǎo hái zi// — đứa trẻ ngoan宝贝 //bǎo bèi// — cưng
3:50奶奶,您的声音怎么了?
Dịch: Bà ơi, sao giọng bà lạ thế ạ?
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — giọng nói
3:56是流感。
Dịch: Là do cảm cúm đấy.
Từ/cụm từ:流感 //liú gǎn// — cảm cúm
3:59但是,奶奶,您的胳膊好粗啊。
Dịch: Nhưng bà ơi, cánh tay bà to thế ạ.
Từ/cụm từ:胳膊 //gē bo// — cánh tay粗 //cū// — to
4:05那是为了更好的拥抱你,宝贝。
Dịch: Là để ôm cháu chặt hơn đấy, cưng à.
Từ/cụm từ:拥抱 //yōng bào// — ôm
4:11奶奶,您的耳朵真大。
Dịch: Bà ơi, tai bà to thật đấy.
Từ/cụm từ:耳朵 //ěr duo// — tai
4:17那是为了更好的听你的声音,宝贝。
Dịch: Là để nghe cháu rõ hơn đấy, cưng à.
Từ/cụm từ:听 //tīng// — nghe
4:23奶奶,您的眼睛真大。
Dịch: Bà ơi, mắt bà to thật đấy.
Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing// — mắt
4:28那是为了更清楚地看你,宝贝。
Dịch: Là để nhìn cháu rõ hơn đấy, cưng à.
Từ/cụm từ:看 //kàn// — nhìn
4:33奶奶,您的牙齿真大。
Dịch: Bà ơi, răng bà to thật đấy.
Từ/cụm từ:牙齿 //yá chǐ// — răng
4:39那是为了吃你,宝贝。
Dịch: Là để ăn thịt cháu đấy, cưng à.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
4:44可怜的小红帽。
Dịch: Khăn Đỏ tội nghiệp.
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — tội nghiệp
4:50救命!救命啊!
Dịch: Cứu với! Cứu cháu với!
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với
4:53没人可以帮你。你现在是我的了。
Dịch: Không ai cứu được cháu đâu. Bây giờ cháu là của ta rồi.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
4:59大灰狼用他粗壮的胳膊抓住了小红帽。
Dịch: Con sói xám dùng cánh tay to khỏe túm lấy Khăn Đỏ.
Từ/cụm từ:胳膊 //gē bo// — cánh tay抓住 //zhuā zhù// — túm lấy
5:03他张开血盆大口,准备用锋利的牙齿咬下去。
Dịch: Nó há to cái mồm, chuẩn bị cắn bằng hàm răng sắc nhọn.
Từ/cụm từ:血盆大口 //xuè pén dà kǒu// — mồm to锋利 //fēng lì// — sắc nhọn
5:12发生什么事了?
5:16我要吃掉你的孙女,一定很好吃。
Dịch: Ta định ăn thịt cháu gái của mụ đây, chắc là ngon lắm.
Từ/cụm từ:孙女 //sūn nǚ// — cháu gái好吃 //hǎo chī// — ngon
5:23我正想做些汤。
Dịch: Ta đang định nấu một nồi súp đây.
Từ/cụm từ:汤 //tāng// — súp, canh
5:29让我先放进去一些蔬菜,然后你再把它放进去。
Dịch: Để ta cho ít rau vào trước, rồi ngươi hãy bỏ nó vào.
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau
5:36奶奶!
Dịch: Bà ơi!
Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai// — bà
5:39别担心。
Dịch: Đừng lo.
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo
5:41奶奶并不是真的让大灰狼吃掉小红帽。
Dịch: Bà không thật sự để con sói xám ăn thịt Khăn Đỏ đâu.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn thịt
5:46奶奶也有一个计划。
Dịch: Bà cũng có một kế hoạch.
Từ/cụm từ:计划 //jì huà// — kế hoạch
5:50快点!我很饿!
Dịch: Nhanh lên! Ta đói lắm rồi!
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói
5:54等一下,我快要好了。
Dịch: Đợi chút, ta sắp xong rồi.
Từ/cụm từ:等一下 //děng yí xià// — đợi chút
5:59奶奶把辣椒放进锅里。
Dịch: Bà cho ớt cay vào nồi.
Từ/cụm từ:辣椒 //là jiāo// — ớt锅 //guō// — nồi
6:03她用木头汤勺搅拌着。
Dịch: Bà lấy muôi gỗ khuấy đều.
Từ/cụm từ:汤勺 //tāng sháo// — muôi múc canh搅拌 //jiǎo bàn// — khuấy
6:10尝尝这个,狼先生。
Dịch: Nếm thử món này đi, ông sói.
Từ/cụm từ:尝尝 //cháng chang// — nếm thử
6:15啊!好辣!
Dịch: A! Cay quá!
Từ/cụm từ:辣 //là// — cay
6:19尝尝这个吧。
Dịch: Nếm thử món này đi.
Từ/cụm từ:尝尝 //cháng chang// — nếm thử
6:21你会感觉好一点的。
Dịch: Ông sẽ thấy đỡ hơn đấy.
6:24啊!啊!好辣!啊!
Dịch: A! A! Cay quá! A!
Từ/cụm từ:辣 //là// — cay
6:28哦!喝点水。
Dịch: Ồ! Uống chút nước đi.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước
6:32救命!我要赶快离开这里!啊!
Dịch: Cứu với! Ta phải mau rời khỏi đây! A!
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với离开 //lí kāi// — rời đi
6:40大灰狼的嘴巴、舌头和嗓子都像在燃烧。
Dịch: Miệng, lưỡi và cổ họng của con sói xám nóng ran như đang cháy.
Từ/cụm từ:舌头 //shé tou// — lưỡi燃烧 //rán shāo// — cháy
6:46于是,他飞快地跑出了奶奶的房子。
Dịch: Thế là nó chạy thật nhanh ra khỏi nhà bà.
Từ/cụm từ:飞快 //fēi kuài// — rất nhanh跑 //pǎo// — chạy
6:50他们再也没有见过他。
Dịch: Họ không bao giờ gặp lại nó nữa.
Từ/cụm từ:见过 //jiàn guò// — gặp
6:53小红帽,你得到了什么教训?
Dịch: Khăn Đỏ, cháu rút ra được bài học gì nào?
Từ/cụm từ:教训 //jiào xun// — bài học
6:58奶奶,我再也不跟陌生人说话了。
Dịch: Bà ơi, cháu sẽ không bao giờ nói chuyện với người lạ nữa.
Từ/cụm từ:陌生人 //mò shēng rén// — người lạ说话 //shuō huà// — nói chuyện
7:03还有,我再也不敢喝奶奶做的汤了。
Dịch: Và cháu cũng không dám uống súp bà nấu nữa đâu.
Từ/cụm từ:汤 //tāng// — súp
7:09结束。
Dịch: Hết.
Từ/cụm từ:结束 //jié shù// — kết thúc