0:00龟兔赛跑
Dịch: Rùa và thỏ chạy đua
Từ/cụm từ:赛跑 //sài pǎo// — chạy đua龟兔 //guī tù// — rùa và thỏ
0:08每天,乌龟都会沿着湖边散步。
Dịch: Mỗi ngày, rùa đều đi dạo dọc bờ hồ.
Từ/cụm từ:乌龟 //wū guī// — con rùa散步 //sàn bù// — đi dạo
0:12它很喜欢散步。
Dịch: Rùa rất thích đi dạo.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
0:15一天,在散步的时候,
Dịch: Một hôm, trong lúc đang đi dạo,
Từ/cụm từ:散步 //sàn bù// — đi dạo
0:18它听到一阵像风一样的声音。
Dịch: rùa nghe thấy một tiếng động như gió thổi.
Từ/cụm từ:风 //fēng// — gió声音 //shēng yīn// — âm thanh
0:21一只兔子飞快地跑了过去。
Dịch: Một chú thỏ phóng vụt qua thật nhanh.
Từ/cụm từ:兔子 //tù zi// — con thỏ飞快 //fēi kuài// — rất nhanh
0:26乌龟因此摔倒,仰天躺了下来。
Dịch: Rùa vì thế mà ngã lăn ra, nằm ngửa bụng lên trời.
Từ/cụm từ:摔倒 //shuāi dǎo// — ngã
0:34哈哈哈哈,你在这儿干什么?
Dịch: Ha ha ha ha, cậu làm gì ở đây thế?
0:38兔子嘲笑道,
Dịch: thỏ cười nhạo,
Từ/cụm từ:嘲笑 //cháo xiào// — cười nhạo
0:40你应该注意路上的其他人。
Dịch: cậu nên để ý người khác trên đường chứ.
Từ/cụm từ:路 //lù// — con đường
0:45乌龟则被挡。
Dịch: Rùa thì bị chắn ngang.
Từ/cụm từ:挡 //dǎng// — chắn
0:47慢吞吞的人,不应该挡在路上。
Dịch: Kẻ chậm chạp thì không nên chắn đường.
Từ/cụm từ:慢吞吞 //màn tūn tūn// — chậm chạp
0:50兔子说,
Dịch: thỏ nói,
Từ/cụm từ:兔子 //tù zi// — con thỏ
0:52一只狐狸经过了。
Dịch: Một chú cáo đi ngang qua.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
0:55它帮乌龟翻了过来。
Dịch: Cáo giúp rùa lật người lại.
Từ/cụm từ:翻 //fān// — lật
0:58你们两个在聊什么?
Dịch: Hai bạn đang nói chuyện gì thế?
1:00狐狸问,
Dịch: cáo hỏi,
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
1:02我觉得慢吞吞的人不应该在路上走。
Dịch: Tôi thấy kẻ chậm chạp không nên đi trên đường.
Từ/cụm từ:慢吞吞 //màn tūn tūn// — chậm chạp
1:06你不同意吗,狐狸?
Dịch: Cậu không đồng ý à, cáo?
Từ/cụm từ:同意 //tóng yì// — đồng ý
1:08兔子问,
Dịch: thỏ hỏi,
Từ/cụm từ:兔子 //tù zi// — con thỏ
1:10这条路每个人都可以走。
Dịch: Con đường này ai cũng có thể đi mà.
Từ/cụm từ:路 //lù// — con đường
1:13狐狸说,
Dịch: cáo nói,
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
1:15我来告诉你。
Dịch: Để tôi cho cậu biết.
1:17兔子挑衅道,
Dịch: thỏ khiêu khích,
Từ/cụm từ:挑衅 //tiǎo xìn// — khiêu khích
1:19我们来比赛吧。
Dịch: Chúng ta thi chạy đi.
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đấu
1:21赢的人决定谁可以走这条路,
Dịch: Ai thắng thì quyết định ai được đi con đường này,
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
1:24谁不能走这条路。
Dịch: ai không được đi con đường này.
Từ/cụm từ:路 //lù// — con đường
1:31乌龟同意道,
Dịch: rùa đồng ý,
Từ/cụm từ:同意 //tóng yì// — đồng ý
1:33我们比赛吧。
Dịch: Chúng ta thi chạy nào.
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đấu
1:36他们决定从森林的一边跑到另一边。
Dịch: Họ quyết định chạy từ đầu này của khu rừng sang đầu kia.
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — khu rừng
1:41狐狸同意做裁判。
Dịch: Cáo đồng ý làm trọng tài.
Từ/cụm từ:裁判 //cái pàn// — trọng tài
1:44第二天,所有的动物都聚在一起观看比赛。
Dịch: Ngày hôm sau, tất cả các con vật tụ họp lại để xem cuộc đua.
Từ/cụm từ:动物 //dòng wù// — con vật比赛 //bǐ sài// — cuộc đua
1:50现在取消比赛还来得及。
Dịch: Bây giờ hủy cuộc đua vẫn còn kịp đấy.
Từ/cụm từ:取消 //qǔ xiāo// — hủy bỏ
1:53兔子小声对乌龟说,
Dịch: thỏ thì thầm với rùa,
Từ/cụm từ:小声 //xiǎo shēng// — khẽ nói
1:57谁会赢很明显。
Dịch: Ai sẽ thắng thì đã quá rõ ràng.
Từ/cụm từ:明显 //míng xiǎn// — rõ ràng
2:00各就位,
Dịch: Vào chỗ,
Từ/cụm từ:各就位 //gè jiù wèi// — vào chỗ
2:02预备,
Dịch: chuẩn bị,
Từ/cụm từ:预备 //yù bèi// — chuẩn bị
2:03跑!
Dịch: chạy!
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
2:04狐狸喊道,
Dịch: cáo hô lên,
Từ/cụm từ:喊 //hǎn// — hô to
2:10兔子跑到了乌龟的前面,
Dịch: Thỏ chạy vượt lên phía trước rùa,
Từ/cụm từ:前面 //qián miàn// — phía trước
2:13然后他跑了回来。
Dịch: rồi lại chạy quay về.
Từ/cụm từ:回来 //huí lái// — chạy về
2:15你怎么还在这儿?
Dịch: Sao cậu vẫn còn ở đây?
2:18他嘲笑道,
Dịch: cậu ta cười nhạo,
Từ/cụm từ:嘲笑 //cháo xiào// — cười nhạo
2:20这样比赛要多久啊?
Dịch: Đua kiểu này thì phải mất bao lâu đây?
2:24他叹了口气。
Dịch: cậu ta thở dài.
Từ/cụm từ:叹气 //tàn qì// — thở dài
2:30跑了一小会儿,兔子看了看后面,
Dịch: Chạy được một lúc, thỏ ngoái nhìn lại phía sau,
Từ/cụm từ:后面 //hòu miàn// — phía sau
2:34但是没有乌龟的影子。
Dịch: nhưng chẳng thấy bóng dáng rùa đâu.
Từ/cụm từ:影子 //yǐng zi// — bóng dáng
2:37于是他停了下来,
Dịch: Thế là cậu ta dừng lại,
Từ/cụm từ:停 //tíng// — dừng
2:40看了看四周。
Dịch: nhìn quanh bốn phía.
Từ/cụm từ:四周 //sì zhōu// — bốn phía
2:42他看到路边有一些胡萝卜。
Dịch: Cậu ta thấy bên đường có mấy củ cà rốt.
Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt
2:45哦,我的最爱!
Dịch: Ồ, món tớ thích nhất!
Từ/cụm từ:最爱 //zuì ài// — yêu thích nhất
2:49兔子说,
Dịch: thỏ nói,
Từ/cụm từ:兔子 //tù zi// — con thỏ
2:51乌龟双眼盯着前方。
Dịch: Rùa vẫn dán mắt nhìn thẳng về phía trước.
Từ/cụm từ:前方 //qián fāng// — phía trước
2:55加油乌龟,你能行!
Dịch: Cố lên rùa ơi, cậu làm được mà!
Từ/cụm từ:加油 //jiā yóu// — cố lên
2:59动物们鼓励道,
Dịch: các con vật cổ vũ,
Từ/cụm từ:鼓励 //gǔ lì// — cổ vũ
3:02兔子吃了很多胡萝卜。
Dịch: Thỏ ăn rất nhiều cà rốt.
Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt
3:05哦,我饱了!
Dịch: Ồ, tớ no rồi!
Từ/cụm từ:饱 //bǎo// — no
3:09我要睡一小会儿,
Dịch: Tớ ngủ một lát đã,
Từ/cụm từ:睡 //shuì// — ngủ
3:12乌龟还远远的在后面呢。
Dịch: rùa còn ở tít đằng sau kia mà.
Từ/cụm từ:后面 //hòu miàn// — phía sau
3:19乌龟坚定不移地走着。
Dịch: rùa vẫn kiên định bước đi.
Từ/cụm từ:坚定 //jiān dìng// — kiên định
3:22他永远都不会放弃,
Dịch: Cậu ấy chẳng bao giờ bỏ cuộc,
Từ/cụm từ:放弃 //fàng qì// — bỏ cuộc
3:25他永远都不会停下。
Dịch: cậu ấy chẳng bao giờ dừng lại.
Từ/cụm từ:停下 //tíng xià// — dừng lại
3:28一段时间之后,
3:30兔子从睡梦中醒来。
Dịch: thỏ tỉnh dậy sau giấc ngủ.
Từ/cụm từ:醒来 //xǐng lái// — tỉnh dậy
3:33他觉得自己还处于领先位置。
Dịch: Cậu ta nghĩ mình vẫn đang dẫn đầu.
Từ/cụm từ:领先 //lǐng xiān// — dẫn đầu
3:37他又蹦又跳。
Dịch: Cậu ta lại nhảy lại nhót.
Từ/cụm từ:蹦跳 //bèng tiào// — nhảy nhót
3:40当快要到达终点的时候,
Dịch: Khi sắp tới đích,
Từ/cụm từ:终点 //zhōng diǎn// — vạch đích
3:43他不敢相信自己的眼睛。
Dịch: cậu ta không tin nổi vào mắt mình.
Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing// — mắt
3:46乌龟已经远远的领先在前。
Dịch: Rùa đã dẫn trước tít đằng xa.
Từ/cụm từ:领先 //lǐng xiān// — dẫn đầu
3:50不可能!
Dịch: Không thể nào!
Từ/cụm từ:不可能 //bù kě néng// — không thể nào
3:51兔子大喊,
Dịch: thỏ hét to,
Từ/cụm từ:大喊 //dà hǎn// — hét to
3:53他飞快地跑着,
Dịch: cậu ta chạy thật nhanh,
Từ/cụm từ:飞快 //fēi kuài// — rất nhanh
3:55但是追不上乌龟。
Dịch: nhưng đuổi không kịp rùa.
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi
3:59乌龟跨过了终点线,
Dịch: Rùa băng qua vạch đích,
Từ/cụm từ:终点线 //zhōng diǎn xiàn// — vạch đích
4:03他赢得了比赛。
Dịch: cậu ấy đã thắng cuộc đua.
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
4:08乌龟看着兔子说道,
Dịch: Rùa nhìn thỏ và nói,
4:11虽然慢,
Dịch: tuy chậm,
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
4:13但是我坚定不移,
Dịch: nhưng tớ kiên định không lay chuyển,
Từ/cụm từ:坚定 //jiān dìng// — kiên định
4:16所以我赢得了比赛。
Dịch: nên tớ đã thắng cuộc đua.
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng