←Thư việnWho's Your Favourite?
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:02Ow, ow, ow, ow, ow!
Dịch: Ối, ối, ối, ối, ối!
0:04Now you sit in that toilet paper chair
Dịch: Giờ con ngồi vào cái ghế giấy vệ sinh đó đi.
Từ/cụm từ:chair //tʃer// — cái ghế
0:06and have a good think about what you've done.
Dịch: Và suy nghĩ cho kỹ về việc con vừa làm.
Từ/cụm từ:think //θɪŋk// — suy nghĩ
0:08Toilet paper chair?
Dịch: Ghế giấy vệ sinh ạ?
0:10This isn't fair, Mum.
Dịch: Bất công quá, mẹ ơi.
Từ/cụm từ:fair //fer// — công bằng
0:12Why doesn't Snowdrop have to go to time-out?
Dịch: Sao Snowdrop lại không phải chịu phạt góc?
Từ/cụm từ:time-out //ˈtaɪmaʊt// — phạt góc
0:14She's the one who's being cheeky.
Dịch: Bạn ấy mới là người nghịch ngợm mà.
Từ/cụm từ:cheeky //ˈtʃiːki// — tinh nghịch
0:16Because she's my favourite.
Dịch: Vì bạn ấy là bạn cưng của mẹ.
Từ/cụm từ:favourite //ˈfeɪvərɪt// — cưng nhất
0:18You mean Snowdrop's really your favourite?
Dịch: Ý mẹ là Snowdrop mới thật sự là bạn cưng của mẹ ạ?
Từ/cụm từ:favourite //ˈfeɪvərɪt// — cưng nhất
0:21Yes. Snowdrop is my favourite.
Dịch: Đúng vậy. Snowdrop là bạn cưng của mẹ.
0:26I'll just sit here until you tell me I can come out.
Dịch: Con sẽ cứ ngồi đây tới khi mẹ bảo con được ra.
0:40Can I help you?
Dịch: Tôi giúp gì được cho bạn?
Từ/cụm từ:help //help// — giúp đỡ
0:41I wish you could, mate.
Dịch: Ước gì bạn giúp được, bạn ơi.
Từ/cụm từ:wish //wɪʃ// — ước
0:47No cards today, Sweetie. Put them back. Come on.
Dịch: Hôm nay không mua thiệp đâu, cưng. Để lại đi nào. Nào.
Từ/cụm từ:cards //kɑːrdz// — thiệp, thẻ
0:50Snowdrop wants cards!
Dịch: Snowdrop muốn thiệp cơ!
Từ/cụm từ:cards //kɑːrdz// — thiệp, thẻ
0:52Maybe that's enough to make her happy.
Dịch: Chắc như vậy đủ để bạn ấy vui rồi.
Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi// — vui
0:54I'm sorry, Snowdrop.
Dịch: Mẹ xin lỗi, Snowdrop.