Thư viện

Domestic Dog Life

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (21 câu)
0:00Here comes the aeroplane!

Dịch: Máy bay đến đây này!

Từ/cụm từ:aeroplane //ˈɛərəpleɪn//máy bay
0:02Aww, does Baby not like his nubby nubby?

Dịch: Ồ, em bé không thích ti giả à?

Từ/cụm từ:Baby //ˈbeɪbi//em bé
0:06Aww, good boy!

Dịch: Ồ, giỏi lắm!

Từ/cụm từ:good boy //ɡʊd bɔɪ//bé ngoan
0:09Hey Terrier, you're playing Mums and Dads with me.

Dịch: Ê Terrier, cậu chơi trò Bố Mẹ với tớ nhé.

Từ/cụm từ:playing //ˈpleɪɪŋ//chơi
0:13Oh, okay. I do have to do this one thing though.

Dịch: Ồ, được thôi. Nhưng tớ phải làm một việc này đã.

0:17Make sure you give her some tummy time.

Dịch: Nhớ cho bé nằm sấp tập một chút nhé.

Từ/cụm từ:tummy //ˈtʌmi//cái bụng
0:19Alright.

Dịch: Được rồi.

0:22Are you ready to storm the castle?

Dịch: Cậu sẵn sàng xông vào lâu đài chưa?

Từ/cụm từ:castle //ˈkɑːsl//lâu đài
0:24Uh, I think so.

Dịch: Ừm, chắc là rồi.

0:26Baby loves his walkies!

Dịch: Em bé thích đi dạo lắm!

Từ/cụm từ:walkies //ˈwɔːkiz//đi dạo
0:29Oh cheeky Baby, I think you're a dummy now.

Dịch: Ồ em bé tinh nghịch, giờ chắc con là núm ti giả rồi.

Từ/cụm từ:cheeky //ˈtʃiːki//tinh nghịch
0:32Don't worry, we'll...

Dịch: Đừng lo, tụi mình sẽ...

0:33Hey! Run away Baby!

Dịch: Ê! Em bé chạy trốn kìa!

Từ/cụm từ:Run away //rʌn əˈweɪ//chạy trốn
0:36Finally, I can get some work done.

Dịch: Cuối cùng thì mình cũng làm việc được rồi.

Từ/cụm từ:work //wɜːrk//làm việc
0:39Tap, tap, tap, tap, tap, tap.

Dịch: Cạch, cạch, cạch, cạch, cạch, cạch.

0:41I wonder what Polly's up to.

Dịch: Không biết Polly đang làm gì nhỉ.

Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndər//tự hỏi
0:44Yeah!

Dịch: Yeah!

0:45There they come!

Dịch: Họ đến kìa!

Từ/cụm từ:come //kʌm//đến
0:49Tap, tap, tap, tap, tap, tap, tap.

Dịch: Cạch, cạch, cạch, cạch, cạch, cạch, cạch.

0:51Yeah!

Dịch: Yeah!

0:52There they come!

Dịch: Họ đến kìa!

Từ/cụm từ:come //kʌm//đến