Thư viện

Raiders!

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (53 câu)
0:00Bully!

Dịch: Bluey ơi!

0:02Bully, which tattoo should they get?

Dịch: Bluey ơi, nên xăm hình nào đây?

Từ/cụm từ:tattoo //təˈtuː//hình xăm
0:04Do you like the unicorn or the rainbow?

Dịch: Bé thích kỳ lân hay cầu vồng?

Từ/cụm từ:unicorn //ˈjuːnɪkɔːn//kỳ lânrainbow //ˈreɪnbəʊ//cầu vồng
0:08Well, Bingo.

Dịch: Ừ thì, Bingo à.

0:10My name is Lon.

Dịch: Tên mình là Lon cơ.

0:12Well, Lon, I really think you should get...

Dịch: Ừ, Lon à, mình nghĩ bạn nên chọn...

0:15There it is.

Dịch: Đấy rồi đấy.

0:21Out.

Dịch: Ra ngoài.

0:22Can we play delivery chair?

Dịch: Mình chơi trò ghế giao hàng được không?

Từ/cụm từ:delivery //dɪˈlɪvəri//giao hàngchair //tʃeə//ghế
0:24No.

Dịch: Không được.

0:25Oh, please.

Dịch: Ôi, đi mà.

Từ/cụm từ:please //pliːz//làm ơn
0:27Oh, don't you think you should get a...

Dịch: Ồ, bạn không nghĩ nên chọn một...

0:29Oh, don't use your please face.

Dịch: Ồ, đừng làm mặt năn nỉ đó nha.

Từ/cụm từ:face //feɪs//khuôn mặt
0:32Oh, right.

Dịch: À, phải rồi.

0:34Yeah, Bingo, delivery chair.

Dịch: Ừ, Bingo, chơi ghế giao hàng nào.

Từ/cụm từ:delivery chair //dɪˈlɪvəri tʃeə//ghế giao hàng
0:36The please face gets me every time.

Dịch: Cái mặt năn nỉ đó lần nào cũng làm bố mềm lòng.

0:38Now I need to get these two packages delivered.

Dịch: Giờ bố cần giao hai gói hàng này.

Từ/cụm từ:packages //ˈpækɪdʒɪz//gói hàngdelivered //dɪˈlɪvəd//được giao
0:41But first I need to stamp them.

Dịch: Nhưng trước hết phải đóng dấu đã.

Từ/cụm từ:stamp //stæmp//đóng dấu
0:44Stamp, stamp.

Dịch: Đóng dấu, đóng dấu.

0:48OK, now I need to deliver these to...

Dịch: Rồi, giờ cần giao mấy gói này tới...

Từ/cụm từ:deliver //dɪˈlɪvə//giao
0:51Let's see.

Dịch: Để xem nào.

0:52Oh, Mog Edition.

Dịch: Ồ, Mog Edition.

0:54OK, here's one package.

Dịch: Rồi, đây là một gói hàng.

Từ/cụm từ:package //ˈpækɪdʒ//gói hàng
0:56Oh, marked fragile.

Dịch: Ồ, có dán chữ dễ vỡ nè.

Từ/cụm từ:fragile //ˈfrædʒaɪl//dễ vỡ
0:57OK, well, I'd better be...

Dịch: Rồi, thôi bố nên...

0:59Be careful then.

Dịch: Cẩn thận nhé vậy.

Từ/cụm từ:careful //ˈkeəfl̩//cẩn thận
1:01And here's the second package.

Dịch: Và đây là gói hàng thứ hai.

Từ/cụm từ:package //ˈpækɪdʒ//gói hàng
1:03Ruff.

Dịch: Gâu.

1:04Poof.

Dịch: Bụp.

1:05OK, delivery over.

Dịch: Rồi, giao hàng xong.

1:07Now I've got to get back to work.

Dịch: Giờ bố phải quay lại làm việc thôi.

Từ/cụm từ:work //wɜːk//làm việc
1:09Oh, come on.

Dịch: Ôi, thôi mà.

1:10One more?

Dịch: Thêm một lần nữa nhé?

1:11No.

Dịch: Không được.

1:12Ooh.

Dịch: Ừ hự.

1:14Can we just quickly play that game where we run down the hall

Dịch: Mình chơi nhanh trò chạy dọc hành lang được không

Từ/cụm từ:run //rʌn//chạyhall //hɔːl//hành lang
1:17and you sing, da-na-na-na,

Dịch: rồi bố hát, đa-na-na-na,

1:19and you roll the ball down the hall

Dịch: rồi bố lăn quả bóng xuống hành lang

Từ/cụm từ:roll //rəʊl//lănball //bɔːl//quả bóng
1:22and we jump out of the way?

Dịch: còn tụi con nhảy tránh đi?

Từ/cụm từ:jump //dʒʌmp//nhảy
1:24Oh, you mean Raiders.

Dịch: À, ý con là trò Raiders.

1:25Yeah, Raiders.

Dịch: Đúng rồi, Raiders.

1:27All right.

Dịch: Được thôi.

1:28Let's play maybe a quick game.

Dịch: Chơi một ván nhanh thôi nhé.

Từ/cụm từ:quick game //kwɪk ɡeɪm//ván nhanh
1:30Hooray.

Dịch: Hoan hô.

1:31Not too quick, though.

Dịch: Nhưng đừng nhanh quá nha.

1:33I want you to play for this long.

Dịch: Con muốn bố chơi lâu chừng này cơ.

1:36OK, fair enough.

Dịch: Rồi, được thôi.

1:37Hooray.

Dịch: Hoan hô.

1:41You ready?

Dịch: Sẵn sàng chưa nào?

Từ/cụm từ:ready //ˈredi//sẵn sàng
1:42Yeah.

Dịch: Rồi ạ.

1:43OK, go!

Dịch: Rồi, chạy nào!

1:51I can!

Dịch: Con làm được!

1:58OK, game over.

Dịch: Rồi, hết trò rồi.