0:02We can have a race to the top!
Dịch: Mình thi xem ai lên đỉnh trước nhé!
Từ/cụm từ:race //reɪs// — cuộc đuatop //tɒp// — đỉnh
0:04Whoever plants their flag first wins!
Dịch: Ai cắm cờ trước thì thắng!
Từ/cụm từ:flag //flæɡ// — lá cờwins //wɪnz// — thắng
0:06Ready...
Dịch: Sẵn sàng...
Từ/cụm từ:Ready //ˈredi// — sẵn sàng
0:10Wait! I'm going to get climbing stuff!
Dịch: Khoan! Em đi lấy đồ leo núi đã!
Từ/cụm từ:climbing //ˈklaɪmɪŋ// — leo trèo
0:12Bingo! We only have five minutes!
Dịch: Bingo! Mình chỉ có năm phút thôi!
Từ/cụm từ:minutes //ˈmɪnɪts// — phút
0:14Don't start without me!
Dịch: Đừng bắt đầu khi chưa có em!
Từ/cụm từ:start //stɑːrt// — bắt đầu
0:16Oh Pat! Where's that gun?
Dịch: Ôi trời! Cái súng đâu rồi?
0:18Wait! I forgot the music box!
Dịch: Khoan! Em quên hộp nhạc rồi!
Từ/cụm từ:music box //ˈmjuːzɪk bɒks// — hộp nhạc
0:22That's it! I'm starting!
Dịch: Thôi đủ rồi! Chị bắt đầu đây!
0:26Hey! You didn't wait for me!
Dịch: Ê! Chị không đợi em!
Từ/cụm từ:wait //weɪt// — đợi
0:28You were taking ages!
Dịch: Tại em lâu quá đấy!
0:30I'm going to get climbing stuff!
Dịch: Em đi lấy đồ leo núi đây!
0:34We only have five minutes!
Dịch: Mình chỉ có năm phút thôi!
0:36Don't start without me!
Dịch: Đừng bắt đầu khi chưa có em!
0:44Wait! I'm going to get climbing stuff!
Dịch: Khoan! Em đi lấy đồ leo núi đã!
0:48I was packing important mountain stuff!
Dịch: Em đang gói đồ leo núi quan trọng mà!
Từ/cụm từ:mountain //ˈmaʊntən// — núi
0:56This is hard!
Dịch: Cái này khó ghê!
Từ/cụm từ:hard //hɑːrd// — khó
0:58Your backpack's too heavy!
Dịch: Ba lô của em nặng quá!
Từ/cụm từ:backpack //ˈbækpæk// — ba lôheavy //ˈhevi// — nặng
1:02But it's got all my climbing stuff!
Dịch: Nhưng nó có hết đồ leo núi của em mà!
1:04And my map about mum and dad!
Dịch: Và cả tấm bản đồ về bố mẹ của em nữa!
Từ/cụm từ:map //mæp// — bản đồ
1:10I'm going the right way!
Dịch: Em đi đúng đường rồi!
Từ/cụm từ:right way //raɪt weɪ// — đúng đường
1:16Nice view!
Dịch: Cảnh đẹp ghê!
Từ/cụm từ:view //vjuː// — khung cảnh
1:20This bit of the mountain stinks!
Dịch: Chỗ này của núi hôi quá!
Từ/cụm từ:stinks //stɪŋks// — bốc mùi hôi
1:22You're going to win Bingo!
Dịch: Em sắp thắng rồi Bingo!
Từ/cụm từ:win //wɪn// — thắng
1:24Clink bottle! Clink bottle!
Dịch: Cạch chai! Cạch chai!
1:26Bingo! What are you doing?
Dịch: Bingo! Em làm gì đấy?
1:28We're racing!
Dịch: Mình đang thi mà!
Từ/cụm từ:racing //ˈreɪsɪŋ// — đua
1:30Clink bottle! Oh yeah!
1:34Ooh! This is going to be a bit tricky!
Dịch: Ồ! Chỗ này hơi khó nhằn đây!
Từ/cụm từ:tricky //ˈtrɪki// — khó nhằn
1:40Help! I'm slipping!
Dịch: Cứu với! Em trượt mất!
Từ/cụm từ:slipping //ˈslɪpɪŋ// — trượt
1:42I can't hold on!
Dịch: Em không bám được nữa!
Từ/cụm từ:hold on //hoʊld ɒn// — bám chặt
1:44Help Bingo!
Dịch: Cứu em với Bingo!
Từ/cụm từ:Help //help// — giúp, cứu
1:46Don't worry! I've got some rope in my backpack!
Dịch: Đừng lo! Em có dây thừng trong ba lô!
Từ/cụm từ:rope //roʊp// — dây thừng
1:48Here! Grab on!
Dịch: Đây! Bám lấy đi!
Từ/cụm từ:Grab on //ɡræb ɒn// — bám lấy
1:52I got you blowing!
Dịch: Em giữ được chị rồi!
2:00Thanks Bingo!
Dịch: Cảm ơn Bingo!
Từ/cụm từ:Thanks //θæŋks// — cảm ơn