Thư viện

Bluey and Bingo climb Mount Mumandad!

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (60 câu)
0:00BOOY!

Dịch: Woa!

0:02We can have a race to the top!

Dịch: Mình thi xem ai lên đỉnh trước nhé!

Từ/cụm từ:race //reɪs//cuộc đuatop //tɒp//đỉnh
0:04Whoever plants their flag first wins!

Dịch: Ai cắm cờ trước thì thắng!

Từ/cụm từ:flag //flæɡ//lá cờwins //wɪnz//thắng
0:06Ready...

Dịch: Sẵn sàng...

Từ/cụm từ:Ready //ˈredi//sẵn sàng
0:08Go!

Dịch: Đi nào!

0:10Wait! I'm going to get climbing stuff!

Dịch: Khoan! Em đi lấy đồ leo núi đã!

Từ/cụm từ:climbing //ˈklaɪmɪŋ//leo trèo
0:12Bingo! We only have five minutes!

Dịch: Bingo! Mình chỉ có năm phút thôi!

Từ/cụm từ:minutes //ˈmɪnɪts//phút
0:14Don't start without me!

Dịch: Đừng bắt đầu khi chưa có em!

Từ/cụm từ:start //stɑːrt//bắt đầu
0:16Oh Pat! Where's that gun?

Dịch: Ôi trời! Cái súng đâu rồi?

0:18Wait! I forgot the music box!

Dịch: Khoan! Em quên hộp nhạc rồi!

Từ/cụm từ:music box //ˈmjuːzɪk bɒks//hộp nhạc
0:20Bingo!

Dịch: Bingo!

0:22That's it! I'm starting!

Dịch: Thôi đủ rồi! Chị bắt đầu đây!

0:24Ready!

Dịch: Sẵn sàng!

0:26Hey! You didn't wait for me!

Dịch: Ê! Chị không đợi em!

Từ/cụm từ:wait //weɪt//đợi
0:28You were taking ages!

Dịch: Tại em lâu quá đấy!

0:30I'm going to get climbing stuff!

Dịch: Em đi lấy đồ leo núi đây!

0:32Bingo!

Dịch: Bingo!

0:34We only have five minutes!

Dịch: Mình chỉ có năm phút thôi!

0:36Don't start without me!

Dịch: Đừng bắt đầu khi chưa có em!

0:38Bingo!

Dịch: Bingo!

0:40Ready...

Dịch: Sẵn sàng...

0:42Go!

Dịch: Đi nào!

0:44Wait! I'm going to get climbing stuff!

Dịch: Khoan! Em đi lấy đồ leo núi đã!

0:46Bingo!

Dịch: Bingo!

0:48I was packing important mountain stuff!

Dịch: Em đang gói đồ leo núi quan trọng mà!

Từ/cụm từ:mountain //ˈmaʊntən//núi
0:50Huh?

Dịch: Hả?

0:52Ooh!

Dịch: Ồ!

0:54Bingo!

Dịch: Bingo!

0:56This is hard!

Dịch: Cái này khó ghê!

Từ/cụm từ:hard //hɑːrd//khó
0:58Your backpack's too heavy!

Dịch: Ba lô của em nặng quá!

Từ/cụm từ:backpack //ˈbækpæk//ba lôheavy //ˈhevi//nặng
1:00That's why!

Dịch: Thảo nào!

1:02But it's got all my climbing stuff!

Dịch: Nhưng nó có hết đồ leo núi của em mà!

1:04And my map about mum and dad!

Dịch: Và cả tấm bản đồ về bố mẹ của em nữa!

Từ/cụm từ:map //mæp//bản đồ
1:06Hmm...

Dịch: Hừm...

1:08Yes!

Dịch: Tuyệt!

1:10I'm going the right way!

Dịch: Em đi đúng đường rồi!

Từ/cụm từ:right way //raɪt weɪ//đúng đường
1:12Oh Bingo!

Dịch: Ôi Bingo!

1:14Ooh!

Dịch: Ồ!

1:16Nice view!

Dịch: Cảnh đẹp ghê!

Từ/cụm từ:view //vjuː//khung cảnh
1:18Eww!

Dịch: Ẹ!

1:20This bit of the mountain stinks!

Dịch: Chỗ này của núi hôi quá!

Từ/cụm từ:stinks //stɪŋks//bốc mùi hôi
1:22You're going to win Bingo!

Dịch: Em sắp thắng rồi Bingo!

Từ/cụm từ:win //wɪn//thắng
1:24Clink bottle! Clink bottle!

Dịch: Cạch chai! Cạch chai!

1:26Bingo! What are you doing?

Dịch: Bingo! Em làm gì đấy?

1:28We're racing!

Dịch: Mình đang thi mà!

Từ/cụm từ:racing //ˈreɪsɪŋ//đua
1:30Clink bottle! Oh yeah!

Dịch: Cạch chai! Ồ yeah!

1:34Ooh! This is going to be a bit tricky!

Dịch: Ồ! Chỗ này hơi khó nhằn đây!

Từ/cụm từ:tricky //ˈtrɪki//khó nhằn
1:36Ah!

Dịch: A!

1:40Help! I'm slipping!

Dịch: Cứu với! Em trượt mất!

Từ/cụm từ:slipping //ˈslɪpɪŋ//trượt
1:42I can't hold on!

Dịch: Em không bám được nữa!

Từ/cụm từ:hold on //hoʊld ɒn//bám chặt
1:44Help Bingo!

Dịch: Cứu em với Bingo!

Từ/cụm từ:Help //help//giúp, cứu
1:46Don't worry! I've got some rope in my backpack!

Dịch: Đừng lo! Em có dây thừng trong ba lô!

Từ/cụm từ:rope //roʊp//dây thừng
1:48Here! Grab on!

Dịch: Đây! Bám lấy đi!

Từ/cụm từ:Grab on //ɡræb ɒn//bám lấy
1:50Ooh!

Dịch: Ồ!

1:52I got you blowing!

Dịch: Em giữ được chị rồi!

1:54Hold on!

Dịch: Bám chặt vào!

1:56Ah!

Dịch: A!

1:58Phew!

Dịch: Phù!

2:00Thanks Bingo!

Dịch: Cảm ơn Bingo!

Từ/cụm từ:Thanks //θæŋks//cảm ơn
2:02That's okay!

Dịch: Không có gì!