←Thư việnStop Copying Me!
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:30And I like to walk like this, like those guys in the Olympics.
Dịch: Và bé thích bước đi kiểu này, giống mấy anh chị ở Olympic ấy.
Từ/cụm từ:walk //wɔːk// — bước đi
0:36Morning, Wendy.
Dịch: Chào buổi sáng, Wendy.
Từ/cụm từ:Morning //ˈmɔːrnɪŋ// — buổi sáng
0:39Do you know I like to smack my bum as hard as I can?
Dịch: Bố có biết bé thích vỗ mông thật mạnh không?
Từ/cụm từ:bum //bʌm// — mông
0:51Where were you on that one?
Dịch: Con làm cái đó ở chỗ nào vậy?
0:56Stop copying me!
Dịch: Đừng bắt chước con nữa!
Từ/cụm từ:copying //ˈkɒpiɪŋ// — bắt chước
0:59Stop copying me!
Dịch: Đừng bắt chước con nữa!
Từ/cụm từ:copying //ˈkɒpiɪŋ// — bắt chước
1:01It's a bird!
Dịch: Một chú chim kìa!
Từ/cụm từ:bird //bɜːrd// — con chim
1:03But it's on the ground.
Dịch: Nhưng nó ở dưới đất.
Từ/cụm từ:ground //ɡraʊnd// — mặt đất
1:05It's a little budgie.
Dịch: Là một chú vẹt yến phụng nhỏ.
Từ/cụm từ:budgie //ˈbʌdʒi// — vẹt yến phụng
1:08No, it looks hurt.
Dịch: Không, hình như nó bị thương.
Từ/cụm từ:hurt //hɜːrt// — bị thương
1:10What do we do?
Dịch: Mình phải làm gì đây?
1:11We'd better get him some help.
Dịch: Mình nên tìm cách giúp nó.
Từ/cụm từ:help //help// — giúp đỡ
1:13Ow! He nipped me.
Dịch: Ối! Nó cắn con rồi.
Từ/cụm từ:nipped //nɪpt// — cắn nhẹ
1:15Toughen up, Bandit.
Dịch: Cứng cỏi lên nào, Bandit.
1:16He's scared.
Dịch: Nó đang sợ đấy.
Từ/cụm từ:scared //skerd// — sợ hãi
1:18Bluey, run inside and get a shoebox and a tea towel to make a little bed for him.
Dịch: Bluey, chạy vào lấy một hộp giày và cái khăn để làm cái giường nhỏ cho nó nhé.
Từ/cụm từ:shoebox //ˈʃuːbɒks// — hộp giày
1:26Big Ben or Outback?
Dịch: Big Ben hay Outback?
1:28Hurry up, Bluey!
Dịch: Nhanh lên nào, Bluey!
Từ/cụm từ:Hurry up //ˈhɜːri ʌp// — nhanh lên
1:34Ooh, be careful.
Dịch: Ồ, cẩn thận nhé.
Từ/cụm từ:careful //ˈkerfl̩// — cẩn thận
1:35He's as light as a feather.
Dịch: Nó nhẹ như một chiếc lông vũ.
Từ/cụm từ:feather //ˈfeðɚ// — lông vũ
1:37There you go, little mate.
Dịch: Đó, xong rồi nè, bạn nhỏ.
1:39Warm and toasty.
Dịch: Ấm áp và êm ái.
Từ/cụm từ:Warm //wɔːrm// — ấm áp
1:40What do we do now?
Dịch: Bây giờ mình làm gì đây?
1:41We go to the vet.
Dịch: Mình đưa nó tới bác sĩ thú y.
Từ/cụm từ:vet //vet// — bác sĩ thú y
1:42Are birds meant to drive in cars?
Dịch: Chim có được đi ô tô không nhỉ?
Từ/cụm từ:cars //kɑːrz// — ô tô
1:45Nah, they usually fly.
Dịch: Không đâu, chúng thường bay chứ.
Từ/cụm từ:fly //flaɪ// — bay
1:46What if the seatbelt doesn't fit?
Dịch: Lỡ dây an toàn không vừa thì sao?
Từ/cụm từ:seatbelt //ˈsiːtbelt// — dây an toàn
1:49I know just what to do.
Dịch: Bố biết phải làm gì rồi.
1:50You're a good seatbelt, Dad.
Dịch: Bố là cái dây an toàn giỏi lắm, bố ơi.
Từ/cụm từ:seatbelt //ˈsiːtbelt// — dây an toàn
1:56It's green, mate.
Dịch: Đèn xanh rồi, bạn ơi.
Từ/cụm từ:green //ɡriːn// — màu xanh (đèn)
1:57Get off your phone.
Dịch: Bỏ điện thoại xuống đi.
Từ/cụm từ:phone //foʊn// — điện thoại
1:58I keep being a sleeper.
Dịch: Con cứ giả vờ ngủ đây.
2:01Oh, I'm a sleeper.
Dịch: Ồ, con đang ngủ nè.