Thư viện

It’s a bushwee!

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (46 câu)
0:00Broomy!

Dịch: Vù vù!

0:30Oh!

Dịch: Ồ!

0:31Uh, tap girl, I'm not sure you can eat it for real life.

Dịch: Ừm, bé ơi, mình không chắc con ăn thật được đâu.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ăn
0:35But I'm hungry.

Dịch: Nhưng con đói bụng mà.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói
0:38Ah! Ah! Ah! Ah!

Dịch: A! A! A! A!

0:39Too spicy!

Dịch: Cay quá!

Từ/cụm từ:spicy //ˈspaɪsi//cay
0:41Ah, they're not ready yet.

Dịch: Chà, chưa chín đâu.

Từ/cụm từ:ready //ˈredi//sẵn sàng, chín
0:42Hey! My dinner!

Dịch: Ê! Bữa tối của mình!

Từ/cụm từ:dinner //ˈdɪnər//bữa tối
0:44Ah!

Dịch: A!

0:45Too spicy!

Dịch: Cay quá!

0:47OK, OK. Come here, mate.

Dịch: Được rồi, được rồi. Lại đây nào bạn nhỏ.

0:51How's that, kiddo?

Dịch: Thế này ổn chưa bé?

0:53Good. But I need to do a wee.

Dịch: Ổn ạ. Nhưng con cần đi tè.

Từ/cụm từ:wee //wiː//đi tè
0:55I'm busting.

Dịch: Con mắc lắm rồi.

Từ/cụm từ:busting //ˈbʌstɪŋ//mắc tè
0:56Oh, man. OK. Um...

Dịch: Ôi trời. Được rồi. Ừm...

0:59I'm a wolf.

Dịch: Con là sói đây.

Từ/cụm từ:wolf //wʊlf//chó sói
1:00Excuse me.

Dịch: Xin lỗi cho qua.

1:01Excuse me. Oh, Bluey, don't even think about it!

Dịch: Cho qua nào. Ôi Bluey, đừng có nghĩ đến chuyện đó nhé!

1:04Where's the nearest toilet?

Dịch: Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu ạ?

Từ/cụm từ:toilet //ˈtɔɪlət//nhà vệ sinh
1:06Oh, that's too far.

Dịch: Ôi, xa quá.

Từ/cụm từ:far //fɑːr//xa
1:08Bingo, can you hold on till we get home?

Dịch: Bingo, con nhịn được đến khi về nhà không?

Từ/cụm từ:hold on //hoʊld ɒn//nhịn, chờ
1:10I'm busting!

Dịch: Con mắc lắm rồi!

1:11OK, OK. It's a bush wee.

Dịch: Được rồi, được rồi. Đi tè bụi cây vậy.

1:14Dad? Yeah, mate?

Dịch: Bố ơi? Ừ, con yêu?

1:16Is everything in the whole world made of atoms?

Dịch: Có phải mọi thứ trên đời đều làm từ nguyên tử không ạ?

Từ/cụm từ:atoms //ˈætəmz//nguyên tử
1:19Uh, yeah, I think so.

Dịch: Ừ, bố nghĩ là vậy.

1:21I can't turn it off!

Dịch: Con không tắt được!

Từ/cụm từ:turn it off //tɜːrn ɪt ɒf//tắt
1:23Bluey!

Dịch: Bluey!

1:24I only meant to turn it on a little bit.

Dịch: Con chỉ định mở một tí thôi mà.

Từ/cụm từ:turn it on //tɜːrn ɪt ɒn//mở, bật
1:26Don't even think about getting under that!

Dịch: Đừng có mà chui xuống dưới đó nhé!

1:28There's water everywhere!

Dịch: Nước văng khắp nơi kìa!

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//nước
1:30Bingo, are you almost finished?

Dịch: Bingo, con gần xong chưa?

Từ/cụm từ:finished //ˈfɪnɪʃt//xong
1:32Not yet. It's a long one.

Dịch: Chưa ạ. Dài lắm.

1:34Ah! Ah! Ah!

Dịch: A! A! A!

1:36Hey! Get out of here!

Dịch: Ê! Đi chỗ khác đi!

1:37No, Mr Crow! It's too spicy for you!

Dịch: Không được, bác Quạ! Cay lắm đấy!

Từ/cụm từ:Crow //kroʊ//con quạ
1:40What will happen if we can never turn this off?

Dịch: Điều gì xảy ra nếu mình không tắt được cái này nhỉ?

1:43Get out of here!

Dịch: Đi chỗ khác đi!

1:44The water will be up to the clouds!

Dịch: Nước sẽ dâng lên tận mây luôn!

Từ/cụm từ:clouds //klaʊdz//mây
1:47Are you finished yet, Bingo?

Dịch: Con xong chưa Bingo?

1:49Almost.

Dịch: Sắp rồi ạ.

1:50Ah!

Dịch: A!

1:52This is a really long wee, Bingo!

Dịch: Con tè lâu ghê Bingo ơi!

1:55Finished!

Dịch: Xong rồi!

Từ/cụm từ:Finished //ˈfɪnɪʃt//xong
1:57Get out of here!

Dịch: Đi chỗ khác đi!

1:58Bingo!

Dịch: Bingo!