Thư viện

Discovering Somewhere New

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (49 câu)
0:00Bluey!

Dịch: Bluey ơi!

0:02The ground here is more uneven than in the playground.

Dịch: Mặt đất ở đây gồ ghề hơn ở sân chơi đó.

Từ/cụm từ:ground //ɡraʊnd//mặt đấtuneven //ʌnˈiːvn//gồ ghề
0:05Whoa!

Dịch: Ối chao!

0:06You alright, Bluey?

Dịch: Con ổn không Bluey?

Từ/cụm từ:alright //ɔːlˈraɪt//ổn, không sao
0:07My knee!

Dịch: Đầu gối con!

Từ/cụm từ:knee //niː//đầu gối
0:08Give us a look.

Dịch: Cho bố xem nào.

0:09Ah yeah, okay.

Dịch: À ừ, được rồi.

0:10I'll just have to chop the leg off.

Dịch: Bố đành phải chặt cái chân đi thôi.

Từ/cụm từ:chop //tʃɒp//chặtleg //lɛɡ//cái chân
0:11Ah!

Dịch: Á!

0:12Blah!

Dịch: Bleh!

0:13What?

Dịch: Cái gì?

0:14You don't need to.

Dịch: Bố không cần làm vậy đâu.

0:15The creek!

Dịch: Con suối kìa!

Từ/cụm từ:creek //kriːk//con suối
0:16Ooh, the creek is beautiful.

Dịch: Ồ, con suối đẹp quá.

Từ/cụm từ:beautiful //ˈbjuːtɪfl//đẹp
0:17There's a nicer bit just down the road.

Dịch: Có một chỗ đẹp hơn ngay dưới đường kia kìa.

0:18Oh, yeah.

Dịch: Ồ, ừ.

0:19I think I'll go and get a drink.

Dịch: Bố nghĩ bố đi uống ngụm nước đây.

Từ/cụm từ:drink //drɪŋk//đồ uống
0:29nice a bit just up this way we used to play there when I was a kid

Dịch: Có chỗ đẹp ngay phía trên này, hồi nhỏ bố hay chơi ở đó.

Từ/cụm từ:kid //kɪd//đứa trẻ
0:33let's rock hop it up

Dịch: Mình nhảy qua các hòn đá đi nào.

Từ/cụm từ:rock hop //rɒk hɒp//nhảy qua đá
0:40yeesh some of these stones are pointy just take your time

Dịch: Chà, mấy hòn đá này nhọn ghê, cứ từ từ thôi nhé.

Từ/cụm từ:stones //stoʊnz//hòn đápointy //ˈpɔɪnti//nhọn
0:43and watch out for wobbly ones ah this is a wobbly one

Dịch: Và coi chừng mấy hòn lung lay, à hòn này lung lay này.

Từ/cụm từ:wobbly //ˈwɒbli//lung lay
0:47yeah that's a wobbly one

Dịch: Ừ đó là một hòn lung lay.

Từ/cụm từ:wobbly //ˈwɒbli//lung lay
0:51And the green ones are slippery.

Dịch: Còn mấy hòn màu xanh thì trơn lắm.

Từ/cụm từ:slippery //ˈslɪpəri//trơn trượt
0:56I swallowed mud. What can happen?

Dịch: Con nuốt phải bùn. Có sao không ạ?

Từ/cụm từ:swallowed //ˈswɒloʊd//nuốtmud //mʌd//bùn
0:58That'll do you good.

Dịch: Vậy lại tốt cho con đó.

1:01The creek is beautiful.

Dịch: Con suối đẹp quá.

Từ/cụm từ:creek //kriːk//con suối
1:04It's so lovely.

Dịch: Đáng yêu ghê.

Từ/cụm từ:lovely //ˈlʌvli//đáng yêu
1:07I'm not scared of it at all.

Dịch: Con chẳng sợ nó chút nào cả.

Từ/cụm từ:scared //skɛərd//sợ hãi
1:09Oh!

Dịch: Ồ!

1:11Woo!

Dịch: Woo!

1:13Hey, I think I'm getting the hang of the creek.

Dịch: Ê, con nghĩ con quen với con suối rồi đó.

Từ/cụm từ:getting the hang //ˈɡɛtɪŋ ðə hæŋ//quen tay, thạo
1:16Good one.

Dịch: Giỏi lắm.

Từ/cụm từ:Good one //ɡʊd wʌn//giỏi lắm
1:17Nice job, Mackenzie.

Dịch: Làm tốt lắm, Mackenzie.

Từ/cụm từ:Nice job //naɪs dʒɒb//làm tốt lắm
1:20Ready, Bingo?

Dịch: Sẵn sàng chưa Bingo?

Từ/cụm từ:Ready //ˈrɛdi//sẵn sàng
1:21Yep.

Dịch: Rồi ạ.

1:22Your turn, Bluey.

Dịch: Tới lượt con, Bluey.

Từ/cụm từ:turn //tɜːrn//lượt
1:24It's pretty wide.

Dịch: Rộng ghê.

Từ/cụm từ:wide //waɪd//rộng
1:26Okay, on the count of three.

Dịch: Rồi, đếm đến ba nhé.

Từ/cụm từ:count //kaʊnt//đếm
1:28Three, two, one, go!

Dịch: Ba, hai, một, nhảy!

Từ/cụm từ:go //ɡoʊ//đi, nhảy
1:31It's too far!

Dịch: Xa quá!

Từ/cụm từ:far //fɑːr//xa
1:33Come on, Bluey.

Dịch: Cố lên nào, Bluey.

1:34It's just like jumping from one sheep to another.

Dịch: Giống như nhảy từ con cừu này sang con cừu khác thôi mà.

Từ/cụm từ:sheep //ʃiːp//con cừu
1:37We don't jump on sheep, Mackenzie.

Dịch: Mình không nhảy lên cừu đâu, Mackenzie.

Từ/cụm từ:sheep //ʃiːp//con cừu
1:39Really?

Dịch: Thật hả?

Từ/cụm từ:Really //ˈrɪəli//thật sao
1:40You'll be right, kiddo. Just be brave.

Dịch: Con làm được mà nhóc. Cứ dũng cảm lên.

Từ/cụm từ:brave //breɪv//dũng cảm
1:44The creek is beautiful!

Dịch: Con suối đẹp quá!

Từ/cụm từ:creek //kriːk//con suối
1:47Hooray! I did it!

Dịch: Hoan hô! Con làm được rồi!

Từ/cụm từ:did it //dɪd ɪt//làm được
1:48Yeah, you made it, Squirt!

Dịch: Yeah, con qua được rồi, nhóc con!

Từ/cụm từ:made it //meɪd ɪt//qua được
1:50Yeah, I do.

Dịch: Yeah, con làm được.