0:02The ground here is more uneven than in the playground.
Dịch: Mặt đất ở đây gồ ghề hơn ở sân chơi đó.
Từ/cụm từ:ground //ɡraʊnd// — mặt đấtuneven //ʌnˈiːvn// — gồ ghề
0:06You alright, Bluey?
Dịch: Con ổn không Bluey?
Từ/cụm từ:alright //ɔːlˈraɪt// — ổn, không sao
0:07My knee!
Dịch: Đầu gối con!
Từ/cụm từ:knee //niː// — đầu gối
0:10I'll just have to chop the leg off.
Dịch: Bố đành phải chặt cái chân đi thôi.
Từ/cụm từ:chop //tʃɒp// — chặtleg //lɛɡ// — cái chân
0:14You don't need to.
Dịch: Bố không cần làm vậy đâu.
0:15The creek!
Dịch: Con suối kìa!
Từ/cụm từ:creek //kriːk// — con suối
0:16Ooh, the creek is beautiful.
Dịch: Ồ, con suối đẹp quá.
Từ/cụm từ:beautiful //ˈbjuːtɪfl// — đẹp
0:17There's a nicer bit just down the road.
Dịch: Có một chỗ đẹp hơn ngay dưới đường kia kìa.
0:19I think I'll go and get a drink.
Dịch: Bố nghĩ bố đi uống ngụm nước đây.
Từ/cụm từ:drink //drɪŋk// — đồ uống
0:29nice a bit just up this way we used to play there when I was a kid
Dịch: Có chỗ đẹp ngay phía trên này, hồi nhỏ bố hay chơi ở đó.
Từ/cụm từ:kid //kɪd// — đứa trẻ
0:33let's rock hop it up
Dịch: Mình nhảy qua các hòn đá đi nào.
Từ/cụm từ:rock hop //rɒk hɒp// — nhảy qua đá
0:40yeesh some of these stones are pointy just take your time
Dịch: Chà, mấy hòn đá này nhọn ghê, cứ từ từ thôi nhé.
Từ/cụm từ:stones //stoʊnz// — hòn đápointy //ˈpɔɪnti// — nhọn
0:43and watch out for wobbly ones ah this is a wobbly one
Dịch: Và coi chừng mấy hòn lung lay, à hòn này lung lay này.
Từ/cụm từ:wobbly //ˈwɒbli// — lung lay
0:47yeah that's a wobbly one
Dịch: Ừ đó là một hòn lung lay.
Từ/cụm từ:wobbly //ˈwɒbli// — lung lay
0:51And the green ones are slippery.
Dịch: Còn mấy hòn màu xanh thì trơn lắm.
Từ/cụm từ:slippery //ˈslɪpəri// — trơn trượt
0:56I swallowed mud. What can happen?
Dịch: Con nuốt phải bùn. Có sao không ạ?
Từ/cụm từ:swallowed //ˈswɒloʊd// — nuốtmud //mʌd// — bùn
0:58That'll do you good.
Dịch: Vậy lại tốt cho con đó.
1:01The creek is beautiful.
Dịch: Con suối đẹp quá.
Từ/cụm từ:creek //kriːk// — con suối
1:04It's so lovely.
Dịch: Đáng yêu ghê.
Từ/cụm từ:lovely //ˈlʌvli// — đáng yêu
1:07I'm not scared of it at all.
Dịch: Con chẳng sợ nó chút nào cả.
Từ/cụm từ:scared //skɛərd// — sợ hãi
1:13Hey, I think I'm getting the hang of the creek.
Dịch: Ê, con nghĩ con quen với con suối rồi đó.
Từ/cụm từ:getting the hang //ˈɡɛtɪŋ ðə hæŋ// — quen tay, thạo
1:16Good one.
Dịch: Giỏi lắm.
Từ/cụm từ:Good one //ɡʊd wʌn// — giỏi lắm
1:17Nice job, Mackenzie.
Dịch: Làm tốt lắm, Mackenzie.
Từ/cụm từ:Nice job //naɪs dʒɒb// — làm tốt lắm
1:20Ready, Bingo?
Dịch: Sẵn sàng chưa Bingo?
Từ/cụm từ:Ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng
1:22Your turn, Bluey.
Dịch: Tới lượt con, Bluey.
Từ/cụm từ:turn //tɜːrn// — lượt
1:24It's pretty wide.
Dịch: Rộng ghê.
Từ/cụm từ:wide //waɪd// — rộng
1:26Okay, on the count of three.
Dịch: Rồi, đếm đến ba nhé.
Từ/cụm từ:count //kaʊnt// — đếm
1:28Three, two, one, go!
Dịch: Ba, hai, một, nhảy!
Từ/cụm từ:go //ɡoʊ// — đi, nhảy
1:31It's too far!
Dịch: Xa quá!
Từ/cụm từ:far //fɑːr// — xa
1:34It's just like jumping from one sheep to another.
Dịch: Giống như nhảy từ con cừu này sang con cừu khác thôi mà.
Từ/cụm từ:sheep //ʃiːp// — con cừu
1:37We don't jump on sheep, Mackenzie.
Dịch: Mình không nhảy lên cừu đâu, Mackenzie.
Từ/cụm từ:sheep //ʃiːp// — con cừu
1:39Really?
Dịch: Thật hả?
Từ/cụm từ:Really //ˈrɪəli// — thật sao
1:40You'll be right, kiddo. Just be brave.
Dịch: Con làm được mà nhóc. Cứ dũng cảm lên.
Từ/cụm từ:brave //breɪv// — dũng cảm
1:44The creek is beautiful!
Dịch: Con suối đẹp quá!
Từ/cụm từ:creek //kriːk// — con suối
1:47Hooray! I did it!
Dịch: Hoan hô! Con làm được rồi!
Từ/cụm từ:did it //dɪd ɪt// — làm được
1:48Yeah, you made it, Squirt!
Dịch: Yeah, con qua được rồi, nhóc con!
Từ/cụm từ:made it //meɪd ɪt// — qua được
1:50Yeah, I do.
Dịch: Yeah, con làm được.