Thư viện

Backpacking with Bluey

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (49 câu)
0:00BOOY!

Dịch: Bluey!

0:30Ha-ha! Here it is.

Dịch: Ha-ha! Nó đây rồi.

0:33Don't let go, Booey.

Dịch: Đừng buông tay ra, Bluey.

Từ/cụm từ:let go //let ɡoʊ//buông ra
0:35Right down the bottom. Got it!

Dịch: Ngay dưới đáy này. Được rồi!

Từ/cụm từ:bottom //ˈbɒtəm//đáy
0:39I'll find us a nice hotel in the guidebook.

Dịch: Bố sẽ tìm cho mình một khách sạn đẹp trong cuốn cẩm nang.

Từ/cụm từ:hotel //hoʊˈtel//khách sạnguidebook //ˈɡaɪdbʊk//sách hướng dẫn
0:43You're very hungry.

Dịch: Con đói bụng lắm.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói
0:45I'm very hungry.

Dịch: Con đói bụng lắm.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói
0:47Hey, look, some guy's selling croissants. I'll be right back.

Dịch: Ê, nhìn kìa, có chú kia bán bánh sừng bò. Bố quay lại ngay.

Từ/cụm từ:croissants //krwɑːˈsɒnts//bánh sừng bò
0:50Please don't eat too many.

Dịch: Bố đừng ăn nhiều quá nhé.

0:52Bonjour, mate.

Dịch: Xin chào, bạn ơi.

Từ/cụm từ:Bonjour //bɒnˈʒʊər//xin chào (tiếng Pháp)
0:54Bonjour.

Dịch: Xin chào.

Từ/cụm từ:Bonjour //bɒnˈʒʊər//xin chào (tiếng Pháp)
0:54I'll take one croissant, please.

Dịch: Cho tôi một chiếc bánh sừng bò nhé.

Từ/cụm từ:croissant //krwɑːˈsɒnt//bánh sừng bò
0:56No, no. You want all the croissants.

Dịch: Không, không. Bạn muốn hết chỗ bánh sừng bò cơ.

0:59Uh...

Dịch: Ừm...

1:00I'll take all of your croissants, please.

Dịch: Cho tôi hết chỗ bánh sừng bò của bạn nhé.

1:02How much?

Dịch: Bao nhiêu tiền?

1:03$60.

Dịch: 60 đô.

1:04OK, one sec.

Dịch: Được, đợi chút.

1:06Ah-ha! Here you go.

Dịch: A-ha! Của bạn đây.

1:09Huh?

Dịch: Hả?

1:09Ah!

Dịch: A!

1:11Do you take bananas?

Dịch: Bạn có nhận chuối không?

Từ/cụm từ:bananas //bəˈnænəz//quả chuối
1:13Yes.

Dịch: Có chứ.

1:14You do? Oh, what luck!

Dịch: Thật ạ? Ồ, may quá!

Từ/cụm từ:luck //lʌk//may mắn
1:16Yay!

Dịch: Yay!

1:17Mmm! So good.

Dịch: Mmm! Ngon quá.

1:19Namaste, mate.

Dịch: Xin chào, bạn ơi.

Từ/cụm từ:Namaste //ˈnɑːməsteɪ//xin chào (lời chào Ấn Độ)
1:20Hello.

Dịch: Xin chào.

1:21How much for you to take us to this hotel?

Dịch: Bao nhiêu tiền để bạn chở tụi tôi tới khách sạn này?

Từ/cụm từ:hotel //hoʊˈtel//khách sạn
1:23$300.

Dịch: 300 đô.

1:24No!

Dịch: Không!

1:24The guidebook says $100. That's a good price.

Dịch: Cẩm nang ghi 100 đô mà. Giá đó là hợp lý đấy.

Từ/cụm từ:price //praɪs//giá cả
1:28No, no, no. $300.

Dịch: Không, không, không. 300 đô.

1:30Ready to roll?

Dịch: Sẵn sàng lên đường chưa?

1:31He wants $300.

Dịch: Anh ấy đòi 300 đô.

1:33Ask him if he takes bananas.

Dịch: Hỏi xem anh ấy có nhận chuối không.

Từ/cụm từ:bananas //bəˈnænəz//quả chuối
1:35Bingo.

Dịch: Bingo.

1:36Give Uncle Ben to the tummy-aid.

Dịch: Đưa chú Ben liều thuốc trị đau bụng đi.

Từ/cụm từ:tummy //ˈtʌmi//cái bụng
1:38OK.

Dịch: Được ạ.

1:39Ah!

Dịch: A!

1:40My stomach.

Dịch: Ôi bụng của tôi.

Từ/cụm từ:stomach //ˈstʌmək//cái bụng
1:41I need the toilet.

Dịch: Tôi cần đi vệ sinh.

Từ/cụm từ:toilet //ˈtɔɪlət//nhà vệ sinh
1:42Buy him whatever he wants.

Dịch: Mua cho anh ấy bất cứ thứ gì anh ấy muốn.

1:43I know how this ends.

Dịch: Tôi biết chuyện này sẽ kết thúc thế nào.

1:44Oh, croissants.

Dịch: Ồ, bánh sừng bò.

1:45Told you not to eat too many.

Dịch: Đã bảo đừng ăn nhiều quá mà.

1:46But they were so cheap.

Dịch: Nhưng chúng rẻ quá mà.

Từ/cụm từ:cheap //tʃiːp//rẻ
1:47I hope it's not too far.

Dịch: Mong là không quá xa.

1:48I'm going to the toilet.

Dịch: Tôi đi vệ sinh đây.

Từ/cụm từ:toilet //ˈtɔɪlət//nhà vệ sinh