Thư viện

Don't Make Friends with Salad

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (37 câu)
0:00We need salad dressing!

Dịch: Mình cần nước xốt trộn salad!

Từ/cụm từ:salad //ˈsæləd//salad, rau trộndressing //ˈdrɛsɪŋ//nước xốt
0:02Woo!

Dịch: Yeah!

0:04Oh, okay.

Dịch: Ồ, được thôi.

0:06So what did you do?

Dịch: Vậy con đã làm gì nào?

0:08Can I borrow this, Dad?

Dịch: Con mượn cái này được không bố?

Từ/cụm từ:borrow //ˈbɒroʊ//mượn
0:10Right!

Dịch: Được đó!

0:12Mud, more mud.

Dịch: Bùn, thêm bùn nữa.

Từ/cụm từ:Mud //mʌd//bùn
0:14Oh, more mud.

Dịch: Ồ, thêm bùn nè.

Từ/cụm từ:mud //mʌd//bùn
0:16I'll make some more.

Dịch: Con sẽ làm thêm một ít.

0:18Dad, which way do I turn on the hose?

Dịch: Bố ơi, con vặn vòi nước theo hướng nào ạ?

Từ/cụm từ:hose //hoʊz//vòi nước
0:22Dad!

Dịch: Bố ơi!

0:30Yes, Bingo?

Dịch: Gì thế Bingo?

0:32Don't worry, I got it working.

Dịch: Đừng lo, con làm nó chạy được rồi.

Từ/cụm từ:working //ˈwɜːrkɪŋ//hoạt động
0:36There, now I'll fill up my jar.

Dịch: Đây rồi, giờ con đổ đầy cái lọ nào.

Từ/cụm từ:jar //dʒɑːr//cái lọ
0:40I'll just put this down here.

Dịch: Con để cái này xuống đây nhé.

0:42Ah!

Dịch: Á!

0:44It's working!

Dịch: Nó phun rồi!

Từ/cụm từ:working //ˈwɜːrkɪŋ//chạy, hoạt động
0:46Woo!

Dịch: Yeah!

0:48Bingo, what are you doing down there?

Dịch: Bingo ơi, con làm gì dưới đó vậy?

0:50Bingo, grab the hose!

Dịch: Bingo, chộp lấy vòi nước đi!

Từ/cụm từ:grab //ɡræb//chộp, nắm lấy
0:52I'm trying!

Dịch: Con đang cố đây!

Từ/cụm từ:trying //ˈtraɪɪŋ//đang cố gắng
0:54Ah!

Dịch: Á!

0:56Bingo made my bottle!

Dịch: Bingo làm đổ chai của con rồi!

Từ/cụm từ:bottle //ˈbɒtl//cái chai
0:58Ah!

Dịch: Á!

1:00Forget the hose!

Dịch: Kệ cái vòi đi!

Từ/cụm từ:Forget //fərˈɡɛt//quên, kệ
1:02Turn off the tap!

Dịch: Khóa vòi nước lại!

Từ/cụm từ:tap //tæp//vòi nước
1:04No, no, no, the other way.

Dịch: Không, không, không, hướng kia cơ.

1:06Right to tight...

Dịch: Vặn phải cho chặt...

Từ/cụm từ:tight //taɪt//chặt
1:08Muddy!

Dịch: Lấm bùn hết rồi!

Từ/cụm từ:Muddy //ˈmʌdi//lấm bùn
1:10Yeah!

Dịch: Yeah!

1:12My goodness, this is not relaxing.

Dịch: Trời ơi, thư giãn gì đâu mà.

Từ/cụm từ:relaxing //rɪˈlæksɪŋ//thư giãn
1:16Salad dressing.

Dịch: Nước xốt trộn salad.

Từ/cụm từ:dressing //ˈdrɛsɪŋ//nước xốt
1:18Now, I go to sit in my relaxer chair and relax.

Dịch: Giờ thì bố đi ngồi ghế thư giãn và nghỉ ngơi thôi.

Từ/cụm từ:relax //rɪˈlæks//thư giãn
1:22Hmm.

Dịch: Hừm.

1:24Whose muddy footprints are these?

Dịch: Mấy dấu chân lấm bùn này của ai đây?

Từ/cụm từ:footprints //ˈfʊtprɪnts//dấu chân
1:28I don't know.

Dịch: Con không biết ạ.

1:30I'm not sure.

Dịch: Con cũng không chắc nữa.