←Thư việnDon't Make Friends with Salad
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00We need salad dressing!
Dịch: Mình cần nước xốt trộn salad!
Từ/cụm từ:salad //ˈsæləd// — salad, rau trộndressing //ˈdrɛsɪŋ// — nước xốt
0:06So what did you do?
Dịch: Vậy con đã làm gì nào?
0:08Can I borrow this, Dad?
Dịch: Con mượn cái này được không bố?
Từ/cụm từ:borrow //ˈbɒroʊ// — mượn
0:12Mud, more mud.
Dịch: Bùn, thêm bùn nữa.
Từ/cụm từ:Mud //mʌd// — bùn
0:14Oh, more mud.
Dịch: Ồ, thêm bùn nè.
Từ/cụm từ:mud //mʌd// — bùn
0:16I'll make some more.
Dịch: Con sẽ làm thêm một ít.
0:18Dad, which way do I turn on the hose?
Dịch: Bố ơi, con vặn vòi nước theo hướng nào ạ?
Từ/cụm từ:hose //hoʊz// — vòi nước
0:32Don't worry, I got it working.
Dịch: Đừng lo, con làm nó chạy được rồi.
Từ/cụm từ:working //ˈwɜːrkɪŋ// — hoạt động
0:36There, now I'll fill up my jar.
Dịch: Đây rồi, giờ con đổ đầy cái lọ nào.
Từ/cụm từ:jar //dʒɑːr// — cái lọ
0:40I'll just put this down here.
Dịch: Con để cái này xuống đây nhé.
0:44It's working!
Dịch: Nó phun rồi!
Từ/cụm từ:working //ˈwɜːrkɪŋ// — chạy, hoạt động
0:48Bingo, what are you doing down there?
Dịch: Bingo ơi, con làm gì dưới đó vậy?
0:50Bingo, grab the hose!
Dịch: Bingo, chộp lấy vòi nước đi!
Từ/cụm từ:grab //ɡræb// — chộp, nắm lấy
0:52I'm trying!
Dịch: Con đang cố đây!
Từ/cụm từ:trying //ˈtraɪɪŋ// — đang cố gắng
0:56Bingo made my bottle!
Dịch: Bingo làm đổ chai của con rồi!
Từ/cụm từ:bottle //ˈbɒtl// — cái chai
1:00Forget the hose!
Dịch: Kệ cái vòi đi!
Từ/cụm từ:Forget //fərˈɡɛt// — quên, kệ
1:02Turn off the tap!
Dịch: Khóa vòi nước lại!
Từ/cụm từ:tap //tæp// — vòi nước
1:04No, no, no, the other way.
Dịch: Không, không, không, hướng kia cơ.
1:06Right to tight...
Dịch: Vặn phải cho chặt...
Từ/cụm từ:tight //taɪt// — chặt
1:08Muddy!
Dịch: Lấm bùn hết rồi!
Từ/cụm từ:Muddy //ˈmʌdi// — lấm bùn
1:12My goodness, this is not relaxing.
Dịch: Trời ơi, thư giãn gì đâu mà.
Từ/cụm từ:relaxing //rɪˈlæksɪŋ// — thư giãn
1:16Salad dressing.
Dịch: Nước xốt trộn salad.
Từ/cụm từ:dressing //ˈdrɛsɪŋ// — nước xốt
1:18Now, I go to sit in my relaxer chair and relax.
Dịch: Giờ thì bố đi ngồi ghế thư giãn và nghỉ ngơi thôi.
Từ/cụm từ:relax //rɪˈlæks// — thư giãn
1:24Whose muddy footprints are these?
Dịch: Mấy dấu chân lấm bùn này của ai đây?
Từ/cụm từ:footprints //ˈfʊtprɪnts// — dấu chân
1:30I'm not sure.
Dịch: Con cũng không chắc nữa.