←Thư việnBandit, Bluey and Bingo go to the Pool
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:33I'm cold!
Dịch: Con lạnh quá!
Từ/cụm từ:cold //kəʊld// — lạnh
0:35Well, grab your towel, kid!
Dịch: Vậy thì lấy khăn tắm đi con!
Từ/cụm từ:towel //ˈtaʊəl// — khăn tắm
0:36I didn't bring one!
Dịch: Con không mang theo cái nào!
0:38Just shake!
Dịch: Rũ mình cho khô đi!
Từ/cụm từ:shake //ʃeɪk// — rũ, giũ mình
0:39I haven't learned how to shake yet!
Dịch: Con chưa học cách rũ mình mà!
Từ/cụm từ:shake //ʃeɪk// — rũ, giũ mình
0:43No! I don't want to get out!
Dịch: Không! Con không muốn lên bờ!
0:47I'm staying in the pool!
Dịch: Con ở lại trong hồ bơi cơ!
Từ/cụm từ:pool //puːl// — hồ bơi
0:51I can't shake properly!
Dịch: Con rũ mình chưa được đàng hoàng!
Từ/cụm từ:shake //ʃeɪk// — rũ, giũ mình
0:53Hurry! Give us a hand with your sister!
Dịch: Nhanh lên! Phụ bố một tay với em con!
Từ/cụm từ:hurry //ˈhʌri// — nhanh lên
0:55I'm never getting out of this!
Dịch: Con chẳng bao giờ lên bờ đâu!
1:00Dad, I'm cold!
Dịch: Bố ơi, con lạnh!
Từ/cụm từ:cold //kəʊld// — lạnh
1:02Dad, I'm freezing!
Dịch: Bố ơi, con rét cóng rồi!
Từ/cụm từ:freezing //ˈfriːzɪŋ// — rét cóng
1:04Dad, I'm hungry!
Dịch: Bố ơi, con đói!
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
1:05Dad, I'm starving!
Dịch: Bố ơi, con đói lả rồi!
Từ/cụm từ:starving //ˈstɑːvɪŋ// — đói lả
1:08OK, can everyone stop saying Dad?
Dịch: Rồi, mọi người thôi gọi Bố được không?
1:12I think Dad is actually boring.
Dịch: Con thấy Bố chán thật đấy.
Từ/cụm từ:boring //ˈbɔːrɪŋ// — chán, buồn tẻ
1:15Mum is way more fun.
Dịch: Mẹ vui hơn nhiều.
Từ/cụm từ:fun //fʌn// — vui
1:16Oh, that's nice to hear.
Dịch: Ồ, nghe vậy vui ghê.
1:20I brought all the swim stuff you left behind.
Dịch: Mẹ mang hết đồ bơi mà mọi người bỏ quên nè.
Từ/cụm từ:swim //swɪm// — bơi
1:24Oh, Bubba Kale.
Dịch: Ôi, cục cưng Bubba Kale.
1:30I'm going to go and get my dad.
Dịch: Con đi tìm bố của con đây.
Từ/cụm từ:dad //dæd// — bố