Thư viện

The Statue Game

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (44 câu)
0:00Hello, would you like to buy a statue?

Dịch: Xin chào, bé có muốn mua một bức tượng không?

Từ/cụm từ:statue //ˈstætʃuː//bức tượngbuy //baɪ//mua
0:06Ah, yes. I definitely would like to buy a statue.

Dịch: À, có chứ. Bé rất muốn mua một bức tượng.

Từ/cụm từ:definitely //ˈdefɪnətli//chắc chắn
0:09I... Wait a minute. These aren't magic statues, are they?

Dịch: Mình... Khoan đã. Mấy bức tượng này không phải tượng ma thuật chứ?

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//ma thuật
0:13Oh, no. These aren't magic. These are just normal statues.

Dịch: Ồ không. Chúng không có phép thuật đâu. Chỉ là tượng bình thường thôi.

Từ/cụm từ:normal //ˈnɔːml//bình thường
0:18Oh, good. Because I've been down that road before.

Dịch: Ồ, tốt quá. Vì mình từng gặp chuyện đó rồi.

0:20Whoops. Pause the game. Beep.

Dịch: Ối. Tạm dừng trò chơi nào. Bíp.

Từ/cụm từ:Pause //pɔːz//tạm dừng
0:22We'll be singing, we'll be singing

Dịch: Chúng ta sẽ cùng hát, cùng hát nào.

Từ/cụm từ:singing //ˈsɪŋɪŋ//ca hát
0:26Cock-a-doodle, cock-a-doodle

Dịch: Ò ó o, ò ó o.

0:29What stinks?

Dịch: Cái gì hôi thế nhỉ?

Từ/cụm từ:stinks //stɪŋks//bốc mùi hôi
0:31Well, you're welcome to wait outside, kiddo.

Dịch: Thôi, bé cứ ra ngoài đợi nhé.

Từ/cụm từ:outside //ˌaʊtˈsaɪd//bên ngoài
0:33Boop. Unpause. OK, I'd like that one, please.

Dịch: Bíp. Chạy tiếp nào. Được rồi, cho mình cái đó nhé.

0:37$400.

Dịch: 400 đô la.

0:38Thank you.

Dịch: Cảm ơn nhé.

0:39Enjoy your statue.

Dịch: Chúc bé vui với bức tượng nhé.

Từ/cụm từ:Enjoy //ɪnˈdʒɔɪ//tận hưởng
0:42Now, where am I going to put this statue?

Dịch: Giờ mình để bức tượng này ở đâu nhỉ?

Từ/cụm từ:put //pʊt//đặt, để
0:45Ah, yes, just here. Oh, I forgot my change.

Dịch: À phải, ngay đây. Ồ, mình quên lấy tiền thối rồi.

Từ/cụm từ:change //tʃeɪndʒ//tiền thốiforgot //fərˈɡɒt//quên
0:48Hi.

Dịch: Chào.

0:49I think I forgot my change.

Dịch: Mình nghĩ mình quên lấy tiền thối.

0:51Oh, yes, sir. Here you go.

Dịch: À vâng, thưa ngài. Của ngài đây.

0:53Thank you, shopkeeper. I'll just get back to my statue,

Dịch: Cảm ơn bác bán hàng. Mình quay lại chỗ bức tượng đây,

Từ/cụm từ:shopkeeper //ˈʃɒpkiːpər//người bán hàng
0:56which I'm sure is right over here.

Dịch: chắc chắn nó ở ngay đằng kia.

0:58What?

Dịch: Cái gì?

0:59What's it doing over here?

Dịch: Sao nó lại ở đằng này thế?

1:01I could have sworn I left it over there.

Dịch: Mình chắc chắn đã để nó ở đằng kia mà.

1:04Oh, well, I guess I'll just put it back.

Dịch: Thôi được, mình đặt nó lại chỗ cũ vậy.

1:08Is everything OK?

Dịch: Mọi thứ ổn chứ?

1:09I think so. I could have sworn I left the statue here,

Dịch: Mình nghĩ vậy. Mình chắc chắn đã để bức tượng ở đây,

1:13but I found it over there.

Dịch: nhưng lại thấy nó ở đằng kia.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấy
1:15Well, you're probably just going crazy or something.

Dịch: Chà, chắc bé bị lú lẫn chút thôi mà.

Từ/cụm từ:crazy //ˈkreɪzi//điên, lú
1:18Oh, yes, probably. Huh?

Dịch: Ồ, ừ, chắc vậy. Hả?

1:20What's going on here? Where's my statue?

Dịch: Chuyện gì đang xảy ra vậy? Bức tượng của mình đâu rồi?

1:25Hey, how did you get out here?

Dịch: Ơ, sao cậu lại ra được đây?

1:27There's definitely something weird.

Dịch: Chắc chắn có gì đó kỳ lạ.

Từ/cụm từ:weird //wɪərd//kỳ lạ
1:29What's going on?

Dịch: Chuyện gì thế nhỉ?

1:30What?

Dịch: Cái gì?

1:31Gah!

Dịch: Á!

1:32This is a magic statue. I knew it.

Dịch: Đây là tượng ma thuật. Mình biết ngay mà.

Từ/cụm từ:knew //njuː//biết
1:35You saw me magic statues. You get back here.

Dịch: Mấy bức tượng ma thuật kia, quay lại đây ngay.

1:38Gah!

Dịch: Á!

1:39Where are you, you little reprobates?

Dịch: Chúng bay trốn đâu rồi, mấy đứa nghịch ngợm?

1:44Oh, someone's at the door.

Dịch: Ồ, có ai ở cửa kìa.

Từ/cụm từ:door //dɔːr//cửa
1:47Hello.

Dịch: Xin chào.

1:48Oh, what? That's strange. I thought someone rang the doorbell.

Dịch: Ơ, gì vậy? Lạ thật. Mình tưởng có ai bấm chuông cửa.

Từ/cụm từ:doorbell //ˈdɔːrbel//chuông cửa
1:53Oh, well, I'll just go back inside and carry on with my current tasks.

Dịch: Thôi được, mình vào trong làm tiếp việc đang dở vậy.

Từ/cụm từ:inside //ˌɪnˈsaɪd//bên trong