0:00Hello, would you like to buy a statue?
Dịch: Xin chào, bé có muốn mua một bức tượng không?
Từ/cụm từ:statue //ˈstætʃuː// — bức tượngbuy //baɪ// — mua
0:06Ah, yes. I definitely would like to buy a statue.
Dịch: À, có chứ. Bé rất muốn mua một bức tượng.
Từ/cụm từ:definitely //ˈdefɪnətli// — chắc chắn
0:09I... Wait a minute. These aren't magic statues, are they?
Dịch: Mình... Khoan đã. Mấy bức tượng này không phải tượng ma thuật chứ?
Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk// — ma thuật
0:13Oh, no. These aren't magic. These are just normal statues.
Dịch: Ồ không. Chúng không có phép thuật đâu. Chỉ là tượng bình thường thôi.
Từ/cụm từ:normal //ˈnɔːml// — bình thường
0:18Oh, good. Because I've been down that road before.
Dịch: Ồ, tốt quá. Vì mình từng gặp chuyện đó rồi.
0:20Whoops. Pause the game. Beep.
Dịch: Ối. Tạm dừng trò chơi nào. Bíp.
Từ/cụm từ:Pause //pɔːz// — tạm dừng
0:22We'll be singing, we'll be singing
Dịch: Chúng ta sẽ cùng hát, cùng hát nào.
Từ/cụm từ:singing //ˈsɪŋɪŋ// — ca hát
0:26Cock-a-doodle, cock-a-doodle
0:29What stinks?
Dịch: Cái gì hôi thế nhỉ?
Từ/cụm từ:stinks //stɪŋks// — bốc mùi hôi
0:31Well, you're welcome to wait outside, kiddo.
Dịch: Thôi, bé cứ ra ngoài đợi nhé.
Từ/cụm từ:outside //ˌaʊtˈsaɪd// — bên ngoài
0:33Boop. Unpause. OK, I'd like that one, please.
Dịch: Bíp. Chạy tiếp nào. Được rồi, cho mình cái đó nhé.
0:39Enjoy your statue.
Dịch: Chúc bé vui với bức tượng nhé.
Từ/cụm từ:Enjoy //ɪnˈdʒɔɪ// — tận hưởng
0:42Now, where am I going to put this statue?
Dịch: Giờ mình để bức tượng này ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:put //pʊt// — đặt, để
0:45Ah, yes, just here. Oh, I forgot my change.
Dịch: À phải, ngay đây. Ồ, mình quên lấy tiền thối rồi.
Từ/cụm từ:change //tʃeɪndʒ// — tiền thốiforgot //fərˈɡɒt// — quên
0:49I think I forgot my change.
Dịch: Mình nghĩ mình quên lấy tiền thối.
0:51Oh, yes, sir. Here you go.
Dịch: À vâng, thưa ngài. Của ngài đây.
0:53Thank you, shopkeeper. I'll just get back to my statue,
Dịch: Cảm ơn bác bán hàng. Mình quay lại chỗ bức tượng đây,
Từ/cụm từ:shopkeeper //ˈʃɒpkiːpər// — người bán hàng
0:56which I'm sure is right over here.
Dịch: chắc chắn nó ở ngay đằng kia.
0:59What's it doing over here?
Dịch: Sao nó lại ở đằng này thế?
1:01I could have sworn I left it over there.
Dịch: Mình chắc chắn đã để nó ở đằng kia mà.
1:04Oh, well, I guess I'll just put it back.
Dịch: Thôi được, mình đặt nó lại chỗ cũ vậy.
1:09I think so. I could have sworn I left the statue here,
Dịch: Mình nghĩ vậy. Mình chắc chắn đã để bức tượng ở đây,
1:13but I found it over there.
Dịch: nhưng lại thấy nó ở đằng kia.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấy
1:15Well, you're probably just going crazy or something.
Dịch: Chà, chắc bé bị lú lẫn chút thôi mà.
Từ/cụm từ:crazy //ˈkreɪzi// — điên, lú
1:18Oh, yes, probably. Huh?
Dịch: Ồ, ừ, chắc vậy. Hả?
1:20What's going on here? Where's my statue?
Dịch: Chuyện gì đang xảy ra vậy? Bức tượng của mình đâu rồi?
1:25Hey, how did you get out here?
Dịch: Ơ, sao cậu lại ra được đây?
1:27There's definitely something weird.
Dịch: Chắc chắn có gì đó kỳ lạ.
Từ/cụm từ:weird //wɪərd// — kỳ lạ
1:32This is a magic statue. I knew it.
Dịch: Đây là tượng ma thuật. Mình biết ngay mà.
Từ/cụm từ:knew //njuː// — biết
1:35You saw me magic statues. You get back here.
Dịch: Mấy bức tượng ma thuật kia, quay lại đây ngay.
1:39Where are you, you little reprobates?
Dịch: Chúng bay trốn đâu rồi, mấy đứa nghịch ngợm?
1:44Oh, someone's at the door.
Dịch: Ồ, có ai ở cửa kìa.
Từ/cụm từ:door //dɔːr// — cửa
1:48Oh, what? That's strange. I thought someone rang the doorbell.
Dịch: Ơ, gì vậy? Lạ thật. Mình tưởng có ai bấm chuông cửa.
Từ/cụm từ:doorbell //ˈdɔːrbel// — chuông cửa
1:53Oh, well, I'll just go back inside and carry on with my current tasks.
Dịch: Thôi được, mình vào trong làm tiếp việc đang dở vậy.
Từ/cụm từ:inside //ˌɪnˈsaɪd// — bên trong