Thư viện

The Creek is Beautiful 💙

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (44 câu)
0:00So what are we supposed to play?

Dịch: Vậy mình chơi trò gì đây?

Từ/cụm từ:play //pleɪ//chơi
0:03I don't know. It's the creek.

Dịch: Bố không biết. Đây là con suối mà.

Từ/cụm từ:creek //kriːk//con suối
0:05You just sort of muck around.

Dịch: Mình cứ nghịch loanh quanh thôi.

0:07Oh, yeah!

Dịch: Ồ, đúng rồi!

0:10OK, but how do we...

Dịch: Được rồi, nhưng làm sao mình...

0:11Catpoles!

Dịch: Nòng nọc kìa!

0:12Huh?

Dịch: Hả?

0:14Hey!

Dịch: Ê này!

0:15Look at the little fellas.

Dịch: Nhìn mấy bạn nhỏ xíu kìa.

Từ/cụm từ:little //ˈlɪtl̩//nhỏ xíu
0:17They're nibbling my toes.

Dịch: Chúng đang gặm ngón chân bé kìa.

Từ/cụm từ:nibbling //ˈnɪblɪŋ//gặm nhấmtoes //toʊz//ngón chân
0:25Wow.

Dịch: Ồ.

0:27So beautiful.

Dịch: Đẹp quá.

Từ/cụm từ:beautiful //ˈbjuːtɪfl̩//đẹp
0:28Still want to head back to the playground, kiddo?

Dịch: Con vẫn muốn quay về sân chơi không, cưng?

Từ/cụm từ:playground //ˈpleɪɡraʊnd//sân chơi
0:31No, I like it here.

Dịch: Không, con thích ở đây hơn.

0:32MUSIC

Dịch: (Nhạc)

0:33SCREAMS

Dịch: (Tiếng reo hò)

0:43Wow!

Dịch: Oa!

0:48Woo!

Dịch: Yeah!

0:49MUSIC

Dịch: (Nhạc)

0:58Ah, so relaxing.

Dịch: A, thư giãn quá đi.

Từ/cụm từ:relaxing //rɪˈlæksɪŋ//thư giãn
1:03It's good of you to join us in our new day spa.

Dịch: Bạn thật tốt khi ghé spa mới của tụi mình.

Từ/cụm từ:spa //spɑː//suối khoáng, spa
1:06You're our very first customer.

Dịch: Bạn là khách hàng đầu tiên của tụi mình đó.

Từ/cụm từ:customer //ˈkʌstəmɚ//khách hàng
1:08Ah, it's a delight.

Dịch: A, thật là vui.

Từ/cụm từ:delight //dɪˈlaɪt//niềm vui
1:10Do you like your nails, Bluey the Dead?

Dịch: Bạn có thích móng tay không, Bluey?

Từ/cụm từ:nails //neɪlz//móng tay
1:12Oh, I do. They're amazing.

Dịch: Ồ, thích lắm. Đẹp tuyệt vời.

Từ/cụm từ:amazing //əˈmeɪzɪŋ//tuyệt vời
1:14This mud pack will make you very beautiful.

Dịch: Lớp mặt nạ bùn này sẽ làm bạn thật xinh đẹp.

Từ/cụm từ:mud //mʌd//bùn
1:17Oh, thanks, Cassiopeia.

Dịch: Ồ, cảm ơn Cassiopeia nhé.

1:19There you go.

Dịch: Xong rồi nè.

1:20Oh, I'm out of mud.

Dịch: Ôi, mình hết bùn rồi.

1:22Oh, I'll get some more.

Dịch: Ồ, để mình đi lấy thêm.

1:24I can feel my paws opening.

Dịch: Mình cảm thấy bàn chân đang thư thái.

Từ/cụm từ:paws //pɔːz//bàn chân (thú)
1:27Ah!

Dịch: A!

1:28MUSIC

Dịch: (Nhạc)

1:28GASPS

Dịch: (Tiếng thở gấp)

1:32MUSIC

Dịch: (Nhạc)

1:33The creek is beautiful.

Dịch: Con suối thật đẹp.

Từ/cụm từ:creek //kriːk//con suối
1:48Hey, look, gang.

Dịch: Ê, nhìn kìa các bạn.

1:49You got the swings all to yourself.

Dịch: Các con có cả bộ xích đu cho riêng mình rồi.

Từ/cụm từ:swings //swɪŋz//xích đu
1:51Do you want one last go before we head home?

Dịch: Con muốn chơi thêm lần cuối trước khi về nhà không?

1:53No, thanks, Dad.

Dịch: Không, cảm ơn bố.

1:54Yeah, I'm a bit tired.

Dịch: Vâng, con hơi mệt rồi.

Từ/cụm từ:tired //ˈtaɪɚd//mệt
1:56I didn't think you got tired.

Dịch: Bố tưởng con không biết mệt chứ.

1:58Mackenzie?

Dịch: Mackenzie?

1:59MUSIC

Dịch: (Nhạc)