Thư viện

Christmas Mischief

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (52 câu)
0:00Booty!

Dịch: Woa!

0:02OK Dad, you be Veranda Santa first.

Dịch: Được rồi bố, bố làm ông già Noel hiên nhà trước nhé.

Từ/cụm từ:Santa //ˈsæntə//ông già Noel
0:04OK.

Dịch: Được thôi.

0:05Don't forget kids, it's Christmas in the morning.

Dịch: Đừng quên nhé các con, sáng mai là Giáng sinh đấy.

Từ/cụm từ:Christmas //ˈkrɪsməs//Giáng sinh
0:08Hooray, Christmas!

Dịch: Hoan hô, Giáng sinh!

0:10That means Veranda Santa's coming tonight.

Dịch: Nghĩa là tối nay ông già Noel hiên nhà sẽ đến.

Từ/cụm từ:tonight //təˈnaɪt//tối nay
0:12Hooray!

Dịch: Hoan hô!

0:13Now, he only gives presents to nice kids who are fast asleep.

Dịch: Nào, ông chỉ tặng quà cho bé ngoan đang ngủ say thôi.

Từ/cụm từ:presents //ˈprezənts//quàasleep //əˈsliːp//ngủ
0:17Night, Dad.

Dịch: Chúc ngủ ngon, bố.

0:18So no peeking or no presents.

Dịch: Nên không được nhìn trộm, không thì mất quà đấy.

Từ/cụm từ:peeking //ˈpiːkɪŋ//nhìn trộm
0:25Ho, ho, ho.

Dịch: Hô, hô, hô.

0:31Oh, was that a peek?

Dịch: Ồ, con vừa nhìn trộm à?

0:33No, no, I'm still asleep. It wasn't a peek.

Dịch: Không đâu, con vẫn đang ngủ mà. Con không nhìn trộm.

0:36It better not have been.

Dịch: Tốt nhất là không nhé.

0:38Ho, ho and ho.

Dịch: Hô, hô, và hô.

0:45Wake up kids, it's Christmas!

Dịch: Dậy đi các con, Giáng sinh rồi!

Từ/cụm từ:Wake up //weɪk ʌp//thức dậy
0:48Hooray!

Dịch: Hoan hô!

0:49See if Veranda Santa left you anything.

Dịch: Xem ông già Noel hiên nhà có để lại gì cho con không nào.

0:52I got a snow globe.

Dịch: Con được quả cầu tuyết.

Từ/cụm từ:snow globe //snoʊ ɡloʊb//quả cầu tuyết
0:54I got shaving cream.

Dịch: Con được kem cạo râu.

0:56I got a pet dog.

Dịch: Con được một chú chó cưng.

Từ/cụm từ:pet dog //pet dɒɡ//chó cưng
0:57I got a pencil case.

Dịch: Con được một hộp bút.

Từ/cụm từ:pencil case //ˈpensl keɪs//hộp bút
0:58Hey, that's my pencil case.

Dịch: Ê, đó là hộp bút của con mà.

1:00Dad!

Dịch: Bố ơi!

1:01Bingo, no snatching, thanks.

Dịch: Bingo, không được giật đồ nhé.

Từ/cụm từ:snatching //ˈsnætʃɪŋ//giật lấy
1:03But it's mine.

Dịch: Nhưng nó là của con mà.

1:04It's just Bluey's for the game. She'll give it back after.

Dịch: Chỉ là Bluey mượn để chơi thôi. Chơi xong chị sẽ trả lại.

1:07OK, I'm sorry, Bluey.

Dịch: Được rồi, con xin lỗi Bluey.

Từ/cụm từ:sorry //ˈsɒri//xin lỗi
1:09Well done, Bingo.

Dịch: Giỏi lắm, Bingo.

Từ/cụm từ:Well done //wel dʌn//giỏi lắm
1:10I don't want it.

Dịch: Con không cần nó nữa.

1:11Dad, I said sorry, but she isn't taking the pencil case.

Dịch: Bố ơi, con xin lỗi rồi mà chị ấy không nhận lại hộp bút.

1:15Are you going to accept her sorry, Bluey?

Dịch: Con có tha lỗi cho em không, Bluey?

Từ/cụm từ:accept //əkˈsept//chấp nhận
1:17No, why should I?

Dịch: Không, sao con phải làm thế?

1:19Because Santa won't bring you any presents.

Dịch: Vì nếu không thì ông già Noel sẽ không tặng quà cho con đâu.

1:22Santa likes children who accept sorry's.

Dịch: Ông già Noel thích những bé biết tha lỗi.

1:25OK, fine.

Dịch: Thôi được rồi.

1:27That was easy.

Dịch: Dễ ợt.

1:28OK, someone else's turn to be Veranda Santa.

Dịch: Được rồi, đến lượt người khác làm ông già Noel hiên nhà.

Từ/cụm từ:turn //tɜːrn//lượt
1:31Get off!

Dịch: Bỏ ra!

1:32Oh, yes.

Dịch: Ồ, đúng rồi.

1:33Get off!

Dịch: Bỏ ra!

1:34Night night, kids.

Dịch: Ngủ ngon nhé các con.

1:35No peeking or no presents.

Dịch: Không nhìn trộm, không thì mất quà đấy.

1:37We won't.

Dịch: Chúng con không nhìn đâu.

1:38Ho, ho, ho!

Dịch: Hô, hô, hô!

1:39What?

Dịch: Cái gì?

1:40Naughty children.

Dịch: Mấy đứa nghịch ngợm.

Từ/cụm từ:Naughty //ˈnɔːti//nghịch ngợm, hư
1:41You peeked at Santa.

Dịch: Các con đã nhìn trộm ông già Noel.

1:42We didn't mean to.

Dịch: Chúng con không cố ý đâu.

1:43You woke us up.

Dịch: Bố làm chúng con thức dậy mà.

1:44No presents for you.

Dịch: Không có quà cho các con đâu.

1:45What?

Dịch: Cái gì?