0:02No Floppy here.
Dịch: Ở đây không có Floppy.
0:04Okay, before we were here, I was back at the couch, taking Dad's order.
Dịch: Được rồi, trước khi tới đây, con đang ở ghế sô-pha, ghi món cho bố.
Từ/cụm từ:couch //kaʊtʃ// — ghế sô-phaorder //ˈɔːrdɚ// — gọi món
0:10Good morning, customer.
Dịch: Chào buổi sáng, quý khách.
Từ/cụm từ:customer //ˈkʌstəmɚ// — khách hàng
0:13What can I get you for breakfast?
Dịch: Bữa sáng quý khách dùng gì ạ?
Từ/cụm từ:breakfast //ˈbrekfəst// — bữa sáng
0:15Oh, um, I'll have an egg, please.
Dịch: Ồ, ừm, cho tôi một quả trứng nhé.
Từ/cụm từ:egg //eɡ// — quả trứng
0:18Certainly. That won't take long.
Dịch: Dạ được. Sẽ không lâu đâu ạ.
0:20Ah, hang on. Not a normal egg. I want a chicken rat egg.
Dịch: À khoan. Không phải trứng thường. Tôi muốn trứng chuột-gà cơ.
0:25What's a chicken rat egg?
Dịch: Trứng chuột-gà là gì thế ạ?
0:27It's a cross between a chicken and a rat.
Dịch: Là con lai giữa con gà và con chuột.
Từ/cụm từ:chicken //ˈtʃɪkɪn// — con gàrat //ræt// — con chuột
0:30Okay, I'll just check with the chef.
Dịch: Được ạ, để con hỏi đầu bếp đã.
Từ/cụm từ:chef //ʃef// — đầu bếp
0:41We've already searched here and it's getting late.
Dịch: Mình đã tìm ở đây rồi mà trời cũng muộn rồi.
0:44We'll have to look for Floppy in the morning.
Dịch: Mình phải đợi sáng mai tìm Floppy thôi.
0:47Aww, Floppy's gone forever.
Dịch: Hức, Floppy đi mất mãi mãi rồi.
Từ/cụm từ:forever //fɚˈevɚ// — mãi mãi
0:50It's okay, Bingo. She's probably just hiding somewhere.
Dịch: Không sao đâu Bingo. Chắc bạn ấy chỉ đang trốn đâu đó thôi.
Từ/cụm từ:hiding //ˈhaɪdɪŋ// — trốn, nấp
0:55Yeah, she's probably just hiding somewhere.
Dịch: Ừ, chắc bạn ấy chỉ đang trốn đâu đó thôi.
Từ/cụm từ:hiding //ˈhaɪdɪŋ// — trốn, nấp
0:58Ah! I know where Floppy is! I know where Floppy is!
Dịch: A! Con biết Floppy ở đâu rồi! Con biết Floppy ở đâu rồi!
1:10What was she doing in the chicken rat egg?
Dịch: Bạn ấy làm gì trong quả trứng chuột-gà thế?
1:13Well, we were having lunch.
Dịch: À, lúc đó tụi con đang ăn trưa.
Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ// — bữa trưa
1:16I'm so hungry. I could eat everyone at this table.
Dịch: Ta đói quá. Ta có thể ăn hết mọi người ở bàn này.
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
1:20Quick, Floppy! You need to hide from Daddy before he eats you.
Dịch: Nhanh lên Floppy! Bạn phải trốn khỏi bố trước khi bố ăn bạn.
Từ/cụm từ:hide //haɪd// — trốn, nấp
1:26You'll be safe in here.
Dịch: Bạn sẽ an toàn ở trong này.
Từ/cụm từ:safe //seɪf// — an toàn
1:28Aww, maybe I'll just have some sauerkraut instead.
Dịch: Ôi, hay là ta ăn dưa cải muối vậy.
1:31But you're allergic to sauerkraut.
Dịch: Nhưng bố bị dị ứng dưa cải muối mà.
Từ/cụm từ:allergic //əˈlɜːrdʒɪk// — dị ứng
1:34Yeah, it makes you sneeze.
Dịch: Vâng, nó làm bố hắt xì đó.
Từ/cụm từ:sneeze //sniːz// — hắt xì
1:36I know, but it's so good.
Dịch: Bố biết chứ, nhưng nó ngon lắm.
1:38Dad, can you be our customer for a restaurant?
Dịch: Bố ơi, bố làm khách cho nhà hàng của tụi con nhé?
Từ/cụm từ:restaurant //ˈrestrɒnt// — nhà hàng
1:41Not until I've laid on the couch and read every section of the newspaper.
Dịch: Chưa được, để bố nằm trên sô-pha đọc hết mọi trang báo đã.
Từ/cụm từ:newspaper //ˈnuːzˌpeɪpɚ// — tờ báo
1:45Dad would love to be your customer, kids.
Dịch: Bố rất thích làm khách cho các con đấy.
1:48Come on, Bingo. You and me can play.
Dịch: Nào Bingo. Con với con chơi với nhau nhé.
1:56Subtitles by SteamTeamExtra
Dịch: Phụ đề bởi SteamTeamExtra