Thư viện

Finding Floppy

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (41 câu)
0:00Bluey!

Dịch: Bluey!

0:02No Floppy here.

Dịch: Ở đây không có Floppy.

0:04Okay, before we were here, I was back at the couch, taking Dad's order.

Dịch: Được rồi, trước khi tới đây, con đang ở ghế sô-pha, ghi món cho bố.

Từ/cụm từ:couch //kaʊtʃ//ghế sô-phaorder //ˈɔːrdɚ//gọi món
0:10Good morning, customer.

Dịch: Chào buổi sáng, quý khách.

Từ/cụm từ:customer //ˈkʌstəmɚ//khách hàng
0:12Achoo!

Dịch: Hắt xì!

0:13What can I get you for breakfast?

Dịch: Bữa sáng quý khách dùng gì ạ?

Từ/cụm từ:breakfast //ˈbrekfəst//bữa sáng
0:15Oh, um, I'll have an egg, please.

Dịch: Ồ, ừm, cho tôi một quả trứng nhé.

Từ/cụm từ:egg //eɡ//quả trứng
0:18Certainly. That won't take long.

Dịch: Dạ được. Sẽ không lâu đâu ạ.

0:20Ah, hang on. Not a normal egg. I want a chicken rat egg.

Dịch: À khoan. Không phải trứng thường. Tôi muốn trứng chuột-gà cơ.

0:25What's a chicken rat egg?

Dịch: Trứng chuột-gà là gì thế ạ?

0:27It's a cross between a chicken and a rat.

Dịch: Là con lai giữa con gà và con chuột.

Từ/cụm từ:chicken //ˈtʃɪkɪn//con gàrat //ræt//con chuột
0:30Okay, I'll just check with the chef.

Dịch: Được ạ, để con hỏi đầu bếp đã.

Từ/cụm từ:chef //ʃef//đầu bếp
0:33Take your time.

Dịch: Cứ từ từ nhé.

0:38Aww.

Dịch: Ôi.

0:39I'm sorry, Bingo.

Dịch: Mẹ xin lỗi, Bingo.

0:41We've already searched here and it's getting late.

Dịch: Mình đã tìm ở đây rồi mà trời cũng muộn rồi.

0:44We'll have to look for Floppy in the morning.

Dịch: Mình phải đợi sáng mai tìm Floppy thôi.

0:47Aww, Floppy's gone forever.

Dịch: Hức, Floppy đi mất mãi mãi rồi.

Từ/cụm từ:forever //fɚˈevɚ//mãi mãi
0:50It's okay, Bingo. She's probably just hiding somewhere.

Dịch: Không sao đâu Bingo. Chắc bạn ấy chỉ đang trốn đâu đó thôi.

Từ/cụm từ:hiding //ˈhaɪdɪŋ//trốn, nấp
0:54Hiding?

Dịch: Đang trốn ạ?

0:55Yeah, she's probably just hiding somewhere.

Dịch: Ừ, chắc bạn ấy chỉ đang trốn đâu đó thôi.

Từ/cụm từ:hiding //ˈhaɪdɪŋ//trốn, nấp
0:57Hiding?

Dịch: Đang trốn ạ?

0:58Ah! I know where Floppy is! I know where Floppy is!

Dịch: A! Con biết Floppy ở đâu rồi! Con biết Floppy ở đâu rồi!

1:02Where?

Dịch: Ở đâu?

1:07Floppy!

Dịch: Floppy!

1:10What was she doing in the chicken rat egg?

Dịch: Bạn ấy làm gì trong quả trứng chuột-gà thế?

1:13Well, we were having lunch.

Dịch: À, lúc đó tụi con đang ăn trưa.

Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ//bữa trưa
1:16I'm so hungry. I could eat everyone at this table.

Dịch: Ta đói quá. Ta có thể ăn hết mọi người ở bàn này.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói
1:20Quick, Floppy! You need to hide from Daddy before he eats you.

Dịch: Nhanh lên Floppy! Bạn phải trốn khỏi bố trước khi bố ăn bạn.

Từ/cụm từ:hide //haɪd//trốn, nấp
1:26You'll be safe in here.

Dịch: Bạn sẽ an toàn ở trong này.

Từ/cụm từ:safe //seɪf//an toàn
1:28Aww, maybe I'll just have some sauerkraut instead.

Dịch: Ôi, hay là ta ăn dưa cải muối vậy.

1:31But you're allergic to sauerkraut.

Dịch: Nhưng bố bị dị ứng dưa cải muối mà.

Từ/cụm từ:allergic //əˈlɜːrdʒɪk//dị ứng
1:34Yeah, it makes you sneeze.

Dịch: Vâng, nó làm bố hắt xì đó.

Từ/cụm từ:sneeze //sniːz//hắt xì
1:36I know, but it's so good.

Dịch: Bố biết chứ, nhưng nó ngon lắm.

1:38Dad, can you be our customer for a restaurant?

Dịch: Bố ơi, bố làm khách cho nhà hàng của tụi con nhé?

Từ/cụm từ:restaurant //ˈrestrɒnt//nhà hàng
1:41Not until I've laid on the couch and read every section of the newspaper.

Dịch: Chưa được, để bố nằm trên sô-pha đọc hết mọi trang báo đã.

Từ/cụm từ:newspaper //ˈnuːzˌpeɪpɚ//tờ báo
1:45Dad would love to be your customer, kids.

Dịch: Bố rất thích làm khách cho các con đấy.

1:48Come on, Bingo. You and me can play.

Dịch: Nào Bingo. Con với con chơi với nhau nhé.

1:50Yeah!

Dịch: Vâng!

1:51Oh, shoot!

Dịch: Ôi, hỏng rồi!

1:56Subtitles by SteamTeamExtra

Dịch: Phụ đề bởi SteamTeamExtra