Thư viện

A Horsey Wedding

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (33 câu)
0:00BOOY!

Dịch: Woa!

0:08I'm the luckiest horse in the world.

Dịch: Mình là chú ngựa may mắn nhất thế giới.

Từ/cụm từ:luckiest //ˈlʌkiɪst//may mắn nhấthorse //hɔːrs//con ngựa
0:10Horses can't talk.

Dịch: Ngựa thì đâu biết nói chuyện.

Từ/cụm từ:talk //tɔːk//nói chuyện
0:12Ladies and gentlemen, may Sparkles marry Galahop today.

Dịch: Thưa quý vị, hôm nay Sparkles sẽ cưới Galahop.

Từ/cụm từ:marry //ˈmæri//kết hôn
0:19Socks, the wedding has started.

Dịch: Socks ơi, đám cưới bắt đầu rồi.

Từ/cụm từ:wedding //ˈwedɪŋ//đám cưới
0:24It's not working.

Dịch: Không được rồi.

0:26Get them to stop.

Dịch: Bảo họ dừng lại đi.

Từ/cụm từ:stop //stɒp//dừng lại
0:28It's not working.

Dịch: Không được rồi.

0:30Get them to say some things.

Dịch: Bảo họ nói gì đó đi.

0:32You may now say some things.

Dịch: Giờ các bạn có thể nói vài lời.

0:35I'm not marrying him. He stinks.

Dịch: Mình không cưới cậu ấy đâu. Cậu ấy hôi lắm.

Từ/cụm từ:stinks //stɪŋks//bốc mùi hôi
0:39My heart is breaking.

Dịch: Trái tim mình tan vỡ mất.

Từ/cụm từ:heart //hɑːrt//trái tim
0:41I said, horses can't talk.

Dịch: Mình đã nói rồi, ngựa không biết nói mà.

0:44I mean, no.

Dịch: Ý mình là, không.

0:46Make them get married.

Dịch: Bắt họ cưới nhau đi.

Từ/cụm từ:married //ˈmærid//kết hôn
0:48You may now get married.

Dịch: Giờ các bạn có thể cưới nhau.

0:51No.

Dịch: Không.

0:54She said, you now get married.

Dịch: Cô ấy nói, giờ các bạn cưới nhau đi.

0:57You have to.

Dịch: Bạn phải làm vậy.

0:58I have to say I do.

Dịch: Mình phải nói 'con đồng ý'.

1:00Yeah, but in horsey talk.

Dịch: Ừ, nhưng nói bằng tiếng ngựa cơ.

1:09Sparkles, don't.

Dịch: Sparkles, đừng mà.

1:12Come back, Sparkles.

Dịch: Quay lại đi, Sparkles.

Từ/cụm từ:Come back //kʌm bæk//quay lại
1:14You have to do it properly.

Dịch: Bạn phải làm cho đúng chứ.

Từ/cụm từ:properly //ˈprɒpərli//đúng cách
1:21Come back, Sparkles.

Dịch: Quay lại đi, Sparkles.

1:23There we Galahop.

Dịch: Đây rồi, Galahop.

1:25No.

Dịch: Không.

1:26I want Polly back.

Dịch: Mình muốn Polly quay lại cơ.

1:34Ready, go.

Dịch: Sẵn sàng, đi nào.

Từ/cụm từ:Ready //ˈredi//sẵn sàng
1:37He leaves you in bold.

Dịch: Cậu ấy để bạn lại rồi.

1:39He's watching the cricket.

Dịch: Cậu ấy đang xem trận cricket.

Từ/cụm từ:watching //ˈwɒtʃɪŋ//xem
1:41Get in.

Dịch: Vào đi.

1:49No.

Dịch: Không.