0:00BINGO! LOUIE! COME BACK HERE!
Dịch: Bingo! Louie! Quay lại đây nào!
Từ/cụm từ:come back //kʌm bæk// — quay lại
0:02Where are they?
Dịch: Tụi nó đâu rồi nhỉ?
0:04I can't find them anywhere!
Dịch: Bé tìm khắp nơi mà không thấy!
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìm
0:06Ah, maybe they went downstairs.
Dịch: À, hay là tụi nó xuống nhà dưới rồi.
Từ/cụm từ:downstairs //ˌdaʊnˈsteəz// — tầng dưới
0:12I can't hear him.
Dịch: Bé không nghe thấy tiếng bạn ấy.
0:14I think we should freeze him just in case.
Dịch: Bé nghĩ nên đóng băng bạn ấy cho chắc.
Từ/cụm từ:freeze //friːz// — đóng băng
0:16Give me the xylophone.
Dịch: Đưa mình cái đàn mộc cầm nào.
Từ/cụm từ:xylophone //ˈzaɪləfəʊn// — đàn mộc cầm
0:18No, I want to freeze him.
Dịch: Không, bé muốn đóng băng bạn ấy cơ.
Từ/cụm từ:freeze //friːz// — đóng băng
0:20You've had all the freezing time.
Dịch: Bé chơi đóng băng suốt rồi còn gì.
0:22Bingo! Let go!
Dịch: Bingo! Buông ra nào!
Từ/cụm từ:let go //let ɡəʊ// — buông ra
0:30Freedom!
Dịch: Tự do rồi!
Từ/cụm từ:freedom //ˈfriːdəm// — tự do
0:36You ding-dongs were too busy squabbling.
Dịch: Hai bạn ngốc mải cãi nhau quá mà.
Từ/cụm từ:squabbling //ˈskwɒblɪŋ// — cãi nhau
0:38Freeze!
Dịch: Đóng băng!
Từ/cụm từ:freeze //friːz// — đóng băng
0:40Freeze, freeze, freeze!
Dịch: Đóng băng, đóng băng, đóng băng!
0:44She'll keep.
Dịch: Cứ để bạn ấy đó đã.
0:46Now, look at this lovely new garden, Noom.
Dịch: Nào, ngắm khu vườn mới xinh xắn này đi, Noom.
Từ/cụm từ:garden //ˈɡɑːdn̩// — khu vườn
0:52Ah, this is the perfect spot.
Dịch: À, đây đúng là chỗ hoàn hảo.
Từ/cụm từ:perfect //ˈpɜːfɪkt// — hoàn hảo
0:56I've got a new idea.
Dịch: Bố có ý tưởng mới rồi.
Từ/cụm từ:idea //aɪˈdɪə// — ý tưởng
0:58It's got a little bit of felt pen on the fingers.
Dịch: Có chút mực bút dạ dính trên mấy ngón tay này.
Từ/cụm từ:felt pen //felt pen// — bút dạ
1:00Probably from some mischief.
Dịch: Chắc là do nghịch ngợm gì đây.
Từ/cụm từ:mischief //ˈmɪstʃɪf// — nghịch ngợm
1:02I'd better get the hose.
Dịch: Bố phải đi lấy vòi nước mới được.
Từ/cụm từ:hose //həʊz// — vòi nước
1:08Freeze!
Dịch: Đóng băng!
Từ/cụm từ:freeze //friːz// — đóng băng
1:12Dad's gone to get the hose.
Dịch: Bố đi lấy vòi nước rồi.
Từ/cụm từ:hose //həʊz// — vòi nước
1:18you always never take turns with me.
Dịch: chị lúc nào cũng chẳng chịu chơi lần lượt với em.
Từ/cụm từ:take turns //teɪk tɜːnz// — chơi lần lượt
1:20You just take all of the turns.
Dịch: Chị giành hết lượt chơi rồi.
Từ/cụm từ:turns //tɜːnz// — lượt chơi
1:22And it makes me feel sad.
Dịch: Làm em buồn lắm đó.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồn
1:24I will unfreeze you.
Dịch: Em sẽ giải băng cho chị.
Từ/cụm từ:unfreeze //ʌnˈfriːz// — giải băng
1:26I will unfreeze you if you promise you will let me have turns, too.
Dịch: Em sẽ giải băng nếu chị hứa cho em chơi lần lượt nữa nhé.
Từ/cụm từ:promise //ˈprɒmɪs// — hứa
1:32Blink two times if yes.
Dịch: Chớp mắt hai cái nếu đồng ý nha.
Từ/cụm từ:blink //blɪŋk// — chớp mắt
1:36Gonna hose my dirty garden, Noom.
Dịch: Bố sẽ xịt rửa khu vườn bẩn của bố nào, Noom.
Từ/cụm từ:hose //həʊz// — xịt vòi nước
1:38Gonna hose it good.
Dịch: Xịt cho thật sạch luôn.
1:40Gonna hose my dirty garden, Noom.
Dịch: Bố sẽ xịt rửa khu vườn bẩn của bố nào, Noom.
Từ/cụm từ:hose //həʊz// — xịt vòi nước
1:42Okay, time for a little bath, garden Noom.
Dịch: Được rồi, đến giờ tắm mát rồi, vườn Noom ơi.
Từ/cụm từ:bath //bɑːθ// — tắm
1:52Freeze!
Dịch: Đóng băng!
Từ/cụm từ:freeze //friːz// — đóng băng
1:54We tricked you!
Dịch: Tụi con lừa bố rồi!
Từ/cụm từ:tricked //trɪkt// — lừa, gạt
1:56Bingo unfroze me.
Dịch: Bingo giải băng cho chị rồi.
Từ/cụm từ:unfroze //ʌnˈfrəʊz// — đã giải băng
1:58I was just pretending.
Dịch: Chị chỉ giả vờ thôi.
Từ/cụm từ:pretending //prɪˈtendɪŋ// — giả vờ