Thư viện

Sharing is Caring

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (49 câu)
0:00BINGO! LOUIE! COME BACK HERE!

Dịch: Bingo! Louie! Quay lại đây nào!

Từ/cụm từ:come back //kʌm bæk//quay lại
0:02Where are they?

Dịch: Tụi nó đâu rồi nhỉ?

0:04I can't find them anywhere!

Dịch: Bé tìm khắp nơi mà không thấy!

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìm
0:06Ah, maybe they went downstairs.

Dịch: À, hay là tụi nó xuống nhà dưới rồi.

Từ/cụm từ:downstairs //ˌdaʊnˈsteəz//tầng dưới
0:12I can't hear him.

Dịch: Bé không nghe thấy tiếng bạn ấy.

0:14I think we should freeze him just in case.

Dịch: Bé nghĩ nên đóng băng bạn ấy cho chắc.

Từ/cụm từ:freeze //friːz//đóng băng
0:16Give me the xylophone.

Dịch: Đưa mình cái đàn mộc cầm nào.

Từ/cụm từ:xylophone //ˈzaɪləfəʊn//đàn mộc cầm
0:18No, I want to freeze him.

Dịch: Không, bé muốn đóng băng bạn ấy cơ.

Từ/cụm từ:freeze //friːz//đóng băng
0:20You've had all the freezing time.

Dịch: Bé chơi đóng băng suốt rồi còn gì.

0:22Bingo! Let go!

Dịch: Bingo! Buông ra nào!

Từ/cụm từ:let go //let ɡəʊ//buông ra
0:24Ah!

Dịch: A!

0:30Freedom!

Dịch: Tự do rồi!

Từ/cụm từ:freedom //ˈfriːdəm//tự do
0:32Ah!

Dịch: A!

0:34Got it!

Dịch: Bắt được rồi!

0:36You ding-dongs were too busy squabbling.

Dịch: Hai bạn ngốc mải cãi nhau quá mà.

Từ/cụm từ:squabbling //ˈskwɒblɪŋ//cãi nhau
0:38Freeze!

Dịch: Đóng băng!

Từ/cụm từ:freeze //friːz//đóng băng
0:40Freeze, freeze, freeze!

Dịch: Đóng băng, đóng băng, đóng băng!

0:42Never mind.

Dịch: Thôi kệ đi.

0:44She'll keep.

Dịch: Cứ để bạn ấy đó đã.

0:46Now, look at this lovely new garden, Noom.

Dịch: Nào, ngắm khu vườn mới xinh xắn này đi, Noom.

Từ/cụm từ:garden //ˈɡɑːdn̩//khu vườn
0:52Ah, this is the perfect spot.

Dịch: À, đây đúng là chỗ hoàn hảo.

Từ/cụm từ:perfect //ˈpɜːfɪkt//hoàn hảo
0:54Oh, wait a minute.

Dịch: Ồ, khoan đã nào.

0:56I've got a new idea.

Dịch: Bố có ý tưởng mới rồi.

Từ/cụm từ:idea //aɪˈdɪə//ý tưởng
0:58It's got a little bit of felt pen on the fingers.

Dịch: Có chút mực bút dạ dính trên mấy ngón tay này.

Từ/cụm từ:felt pen //felt pen//bút dạ
1:00Probably from some mischief.

Dịch: Chắc là do nghịch ngợm gì đây.

Từ/cụm từ:mischief //ˈmɪstʃɪf//nghịch ngợm
1:02I'd better get the hose.

Dịch: Bố phải đi lấy vòi nước mới được.

Từ/cụm từ:hose //həʊz//vòi nước
1:04Ah!

Dịch: A!

1:08Freeze!

Dịch: Đóng băng!

Từ/cụm từ:freeze //friːz//đóng băng
1:10Thanks, Bingo.

Dịch: Cảm ơn Bingo nhé.

1:12Dad's gone to get the hose.

Dịch: Bố đi lấy vòi nước rồi.

Từ/cụm từ:hose //həʊz//vòi nước
1:14Let's go and ha...

Dịch: Mình đi và ha...

1:16Bluey,

Dịch: Bluey ơi,

1:18you always never take turns with me.

Dịch: chị lúc nào cũng chẳng chịu chơi lần lượt với em.

Từ/cụm từ:take turns //teɪk tɜːnz//chơi lần lượt
1:20You just take all of the turns.

Dịch: Chị giành hết lượt chơi rồi.

Từ/cụm từ:turns //tɜːnz//lượt chơi
1:22And it makes me feel sad.

Dịch: Làm em buồn lắm đó.

Từ/cụm từ:sad //sæd//buồn
1:24I will unfreeze you.

Dịch: Em sẽ giải băng cho chị.

Từ/cụm từ:unfreeze //ʌnˈfriːz//giải băng
1:26I will unfreeze you if you promise you will let me have turns, too.

Dịch: Em sẽ giải băng nếu chị hứa cho em chơi lần lượt nữa nhé.

Từ/cụm từ:promise //ˈprɒmɪs//hứa
1:32Blink two times if yes.

Dịch: Chớp mắt hai cái nếu đồng ý nha.

Từ/cụm từ:blink //blɪŋk//chớp mắt
1:36Gonna hose my dirty garden, Noom.

Dịch: Bố sẽ xịt rửa khu vườn bẩn của bố nào, Noom.

Từ/cụm từ:hose //həʊz//xịt vòi nước
1:38Gonna hose it good.

Dịch: Xịt cho thật sạch luôn.

1:40Gonna hose my dirty garden, Noom.

Dịch: Bố sẽ xịt rửa khu vườn bẩn của bố nào, Noom.

Từ/cụm từ:hose //həʊz//xịt vòi nước
1:42Okay, time for a little bath, garden Noom.

Dịch: Được rồi, đến giờ tắm mát rồi, vườn Noom ơi.

Từ/cụm từ:bath //bɑːθ//tắm
1:46Oh, meow!

Dịch: Ối, meo!

1:52Freeze!

Dịch: Đóng băng!

Từ/cụm từ:freeze //friːz//đóng băng
1:54We tricked you!

Dịch: Tụi con lừa bố rồi!

Từ/cụm từ:tricked //trɪkt//lừa, gạt
1:56Bingo unfroze me.

Dịch: Bingo giải băng cho chị rồi.

Từ/cụm từ:unfroze //ʌnˈfrəʊz//đã giải băng
1:58I was just pretending.

Dịch: Chị chỉ giả vờ thôi.

Từ/cụm từ:pretending //prɪˈtendɪŋ//giả vờ
2:00Now, Bingo!

Dịch: Nào, Bingo!

2:02Oh, meow!

Dịch: Ối, meo!