Thư viện

Tickling the giant mountain!

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (25 câu)
0:00Booty!

Dịch: Hú!

0:30Yay!

Dịch: Hoan hô!

0:34Yeah!

Dịch: Yeah!

0:35That was fun!

Dịch: Vui quá đi!

Từ/cụm từ:fun //fʌn//vui
0:38It's so soft and squishy!

Dịch: Nó mềm mại và êm ơi là êm!

Từ/cụm từ:soft //sɒft//mềmsquishy //ˈskwɪʃi//êm nhũn
0:40Boing! Boing!

Dịch: Bùng! Bùng!

0:42It is soft and squishy, isn't it, little sister?

Dịch: Đúng là mềm và êm nhỉ, em gái bé nhỏ?

Từ/cụm từ:little sister //ˈlɪtl̩ ˈsɪstər//em gái nhỏ
0:45It's like we're bouncing on a massive pikelet.

Dịch: Cứ như tụi mình đang nhún nhảy trên chiếc bánh kếp khổng lồ vậy.

Từ/cụm từ:bouncing //ˈbaʊnsɪŋ//nhún nhảymassive //ˈmæsɪv//khổng lồpikelet //ˈpaɪklət//bánh kếp nhỏ
0:50What's happening?

Dịch: Chuyện gì đang xảy ra vậy?

0:55How are we going to get past this big wall?

Dịch: Làm sao tụi mình vượt qua bức tường to này đây?

Từ/cụm từ:wall //wɔːl//bức tường
0:58It's too high to climb.

Dịch: Nó cao quá, trèo không nổi.

Từ/cụm từ:climb //klaɪm//trèo
1:00We'll never find the softest, warmest beds in the whole world.

Dịch: Tụi mình sẽ chẳng bao giờ tìm được chiếc giường êm nhất, ấm nhất thế giới.

Từ/cụm từ:softest //ˈsɒftəst//êm nhấtwarmest //ˈwɔːməst//ấm nhất
1:04My sweeties, there's a secret spot somewhere here.

Dịch: Các con yêu ơi, đâu đây có một chỗ bí mật đấy.

Từ/cụm từ:secret //ˈsiːkrət//bí mậtspot //spɒt//chỗ, điểm
1:08We just have to find it.

Dịch: Chỉ cần tìm ra nó thôi.

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìm
1:09Oh, yes! And if we scratch it, it makes the wall come tumbling down.

Dịch: Ồ đúng rồi! Nếu gãi vào đó, bức tường sẽ đổ sập xuống.

Từ/cụm từ:scratch //skrætʃ//gãitumbling //ˈtʌmblɪŋ//đổ sập
1:15Yee, okay.

Dịch: Yê, được thôi.

1:16You try over there.

Dịch: Bé thử chỗ kia xem.

Từ/cụm từ:try //traɪ//thử
1:25This is the spot.

Dịch: Chính là chỗ này này.

Từ/cụm từ:spot //spɒt//chỗ, điểm
1:27Yeah, that's the spot.

Dịch: Đúng rồi, chính chỗ đó.

1:28You got it!

Dịch: Bé làm được rồi!

1:30Come on!

Dịch: Cố lên nào!

1:31Ah!

Dịch: A!

1:32One for your wife!

Dịch: Một cái cho bà xã nè!

Từ/cụm từ:wife //waɪf//vợ
1:36Hi!

Dịch: Chào!

1:38Yeah!

Dịch: Yeah!