0:02Wake up Sheila!
Dịch: Dậy đi Sheila ơi!
Từ/cụm từ:Wake up //weɪk ʌp// — thức dậy
0:04My name is Boo Boo Bop Boo!
Dịch: Tên mình là Boo Boo Bop Boo!
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
0:06Boo Boo Bop Boo needs to go to bed.
Dịch: Boo Boo Bop Boo cần đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:bed //bɛd// — giường
0:08No she's fine, she just likes plants.
Dịch: Không, bạn ấy ổn mà, chỉ là bạn ấy thích cây thôi.
Từ/cụm từ:plants //plænts// — cây cối
0:10I hate plants!
Dịch: Mình ghét cây lắm!
Từ/cụm từ:hate //heɪt// — ghét
0:12You have to cover Sheila!
Dịch: Bé phải đắp chăn cho Sheila!
Từ/cụm từ:cover //ˈkʌvər// — đắp, che
0:14Be all ready.
Dịch: Sẵn sàng hết rồi nhé.
Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng
0:20Next stop the museum!
Dịch: Điểm dừng tiếp theo là viện bảo tàng!
Từ/cụm từ:museum //mjuˈziːəm// — bảo tàng
0:22And the best part is...
Dịch: Và điều tuyệt nhất là...
Từ/cụm từ:best //bɛst// — tuyệt nhất
0:24We're going to the museum!
Dịch: Cả nhà mình sẽ đến bảo tàng!
0:28Next stop the museum!
Dịch: Điểm dừng tiếp theo là viện bảo tàng!
Từ/cụm từ:museum //mjuˈziːəm// — bảo tàng
0:32This isn't a bus!
Dịch: Đây đâu phải xe buýt!
Từ/cụm từ:bus //bʌs// — xe buýt
0:34Here are the menus.
Dịch: Đây là thực đơn của quý khách ạ.
Từ/cụm từ:menus //ˈmɛnjuːz// — thực đơn
0:36Yes, just warning you, I think we'll take a long time deciding.
Dịch: Vâng, xin báo trước là chắc tụi mình chọn hơi lâu đó.
Từ/cụm từ:deciding //dɪˈsaɪdɪŋ// — quyết định
0:40Oh it all looks so good babe.
Dịch: Ôi món nào trông cũng ngon quá cưng ơi.
Từ/cụm từ:good //ɡʊd// — ngon, tốt
0:46Coconuts have water in them.
Dịch: Trong quả dừa có nước đó.
Từ/cụm từ:Coconuts //ˈkoʊkənʌts// — quả dừawater //ˈwɔːtər// — nước
0:48Sheila what are you doing?
Dịch: Sheila ơi con đang làm gì vậy?
0:52Get down!
Dịch: Xuống đi!
Từ/cụm từ:down //daʊn// — xuống
0:54I don't want to go!
Dịch: Mình không muốn đi đâu!
0:58My restaurant!
Dịch: Nhà hàng của tôi!
Từ/cụm từ:restaurant //ˈrɛstrɒnt// — nhà hàng
1:00Ah! This doesn't mean we're finished!
Dịch: Á! Vậy đâu có nghĩa là mình chơi xong đâu!
Từ/cụm từ:finished //ˈfɪnɪʃt// — xong, kết thúc
1:04Maybe we'll just go to the chip shop.
Dịch: Hay là mình đến tiệm khoai tây chiên đi.
Từ/cụm từ:chip shop //tʃɪp ʃɒp// — tiệm khoai chiên
1:06Come on family!
Dịch: Đi nào cả nhà!
Từ/cụm từ:family //ˈfæməli// — gia đình
1:10Chips! Get your chips here!
Dịch: Khoai tây chiên! Mua khoai chiên nào!
Từ/cụm từ:Chips //tʃɪps// — khoai tây chiên
1:12Oh hello! Would you like some chip...
Dịch: Ồ xin chào! Cô có muốn ăn khoai...
1:18Okay okay, please Nanna, don't shake my shop!
Dịch: Thôi thôi, Nội ơi làm ơn đừng lắc tiệm của con!
Từ/cụm từ:shake //ʃeɪk// — lắc, rung
1:20We'd love some chips please!
Dịch: Cho tụi con ít khoai chiên nhé!
Từ/cụm từ:chips //tʃɪps// — khoai chiên
1:22And take your time.
Dịch: Và cứ từ từ thôi ạ.
Từ/cụm từ:take your time //teɪk jɔːr taɪm// — cứ thong thả
1:24Your friend looks like she should be in bed.
Dịch: Bạn của cháu trông như sắp cần đi ngủ rồi đó.
Từ/cụm từ:bed //bɛd// — giường
1:26I'll get you some more dollar bucks please.
Dịch: Để con lấy thêm ít tiền cho cô nhé.
Từ/cụm từ:dollar //ˈdɒlər// — đô la, tiền
1:28Ah! If we pay him the game's finished!
Dịch: Á! Nếu mình trả tiền cho cậu ấy là hết trò chơi mất!
Từ/cụm từ:pay //peɪ// — trả tiền
1:30What are we going to do babe?
Dịch: Mình phải làm gì đây cưng ơi?
1:32I know!
Dịch: Mình biết rồi!
Từ/cụm từ:know //noʊ// — biết
1:34Run Sheila!
Dịch: Chạy đi Sheila!
Từ/cụm từ:Run //rʌn// — chạy
1:36Hey! Stop! Babe!
Dịch: Ê! Dừng lại! Cưng ơi!
Từ/cụm từ:Stop //stɒp// — dừng lại
1:38The game's still going!
Dịch: Trò chơi vẫn đang tiếp tục!
Từ/cụm từ:game //ɡeɪm// — trò chơi
1:42Police!
Dịch: Cảnh sát ơi!
Từ/cụm từ:Police //pəˈliːs// — cảnh sát
1:44Did someone call the police?
Dịch: Có ai gọi cảnh sát à?
Từ/cụm từ:police //pəˈliːs// — cảnh sát
1:46Yes, she went that way.
Dịch: Dạ có, cô ấy chạy đằng kia.
1:48Stop! Police!
Dịch: Dừng lại! Cảnh sát đây!
Từ/cụm từ:Police //pəˈliːs// — cảnh sát
1:54Bye Quilling! Bye!
Dịch: Tạm biệt Quilling! Tạm biệt!
Từ/cụm từ:Bye //baɪ// — tạm biệt
2:00You really are tired.
Dịch: Con buồn ngủ thật rồi.
Từ/cụm từ:tired //ˈtaɪərd// — mệt, buồn ngủ
2:02Freeze!
Dịch: Đứng im!
Từ/cụm từ:Freeze //friːz// — đứng im