Thư viện

Muffin Madness!

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (62 câu)
0:00Booty!

Dịch: Ê này!

0:02Wake up Sheila!

Dịch: Dậy đi Sheila ơi!

Từ/cụm từ:Wake up //weɪk ʌp//thức dậy
0:04My name is Boo Boo Bop Boo!

Dịch: Tên mình là Boo Boo Bop Boo!

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:06Boo Boo Bop Boo needs to go to bed.

Dịch: Boo Boo Bop Boo cần đi ngủ rồi.

Từ/cụm từ:bed //bɛd//giường
0:08No she's fine, she just likes plants.

Dịch: Không, bạn ấy ổn mà, chỉ là bạn ấy thích cây thôi.

Từ/cụm từ:plants //plænts//cây cối
0:10I hate plants!

Dịch: Mình ghét cây lắm!

Từ/cụm từ:hate //heɪt//ghét
0:12You have to cover Sheila!

Dịch: Bé phải đắp chăn cho Sheila!

Từ/cụm từ:cover //ˈkʌvər//đắp, che
0:14Be all ready.

Dịch: Sẵn sàng hết rồi nhé.

Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi//sẵn sàng
0:16Choo choo!

Dịch: Xình xịch!

0:18Bloop dee!

Dịch: Bíp bo!

0:20Next stop the museum!

Dịch: Điểm dừng tiếp theo là viện bảo tàng!

Từ/cụm từ:museum //mjuˈziːəm//bảo tàng
0:22And the best part is...

Dịch: Và điều tuyệt nhất là...

Từ/cụm từ:best //bɛst//tuyệt nhất
0:24We're going to the museum!

Dịch: Cả nhà mình sẽ đến bảo tàng!

0:26Bloop dee!

Dịch: Bíp bo!

0:28Next stop the museum!

Dịch: Điểm dừng tiếp theo là viện bảo tàng!

Từ/cụm từ:museum //mjuˈziːəm//bảo tàng
0:30Sheila!

Dịch: Sheila ơi!

0:32This isn't a bus!

Dịch: Đây đâu phải xe buýt!

Từ/cụm từ:bus //bʌs//xe buýt
0:34Here are the menus.

Dịch: Đây là thực đơn của quý khách ạ.

Từ/cụm từ:menus //ˈmɛnjuːz//thực đơn
0:36Yes, just warning you, I think we'll take a long time deciding.

Dịch: Vâng, xin báo trước là chắc tụi mình chọn hơi lâu đó.

Từ/cụm từ:deciding //dɪˈsaɪdɪŋ//quyết định
0:38No you won't.

Dịch: Không có đâu.

0:40Oh it all looks so good babe.

Dịch: Ôi món nào trông cũng ngon quá cưng ơi.

Từ/cụm từ:good //ɡʊd//ngon, tốt
0:42Boop!

Dịch: Bụp!

0:44Ah!

Dịch: Á!

0:46Coconuts have water in them.

Dịch: Trong quả dừa có nước đó.

Từ/cụm từ:Coconuts //ˈkoʊkənʌts//quả dừawater //ˈwɔːtər//nước
0:48Sheila what are you doing?

Dịch: Sheila ơi con đang làm gì vậy?

0:50Let us go!

Dịch: Thả tụi mình ra!

0:52Get down!

Dịch: Xuống đi!

Từ/cụm từ:down //daʊn//xuống
0:54I don't want to go!

Dịch: Mình không muốn đi đâu!

0:56Ah!

Dịch: Á!

0:58My restaurant!

Dịch: Nhà hàng của tôi!

Từ/cụm từ:restaurant //ˈrɛstrɒnt//nhà hàng
1:00Ah! This doesn't mean we're finished!

Dịch: Á! Vậy đâu có nghĩa là mình chơi xong đâu!

Từ/cụm từ:finished //ˈfɪnɪʃt//xong, kết thúc
1:02Bluey!

Dịch: Bluey ơi!

1:04Maybe we'll just go to the chip shop.

Dịch: Hay là mình đến tiệm khoai tây chiên đi.

Từ/cụm từ:chip shop //tʃɪp ʃɒp//tiệm khoai chiên
1:06Come on family!

Dịch: Đi nào cả nhà!

Từ/cụm từ:family //ˈfæməli//gia đình
1:08Chippies!

Dịch: Khoai chiên đây!

1:10Chips! Get your chips here!

Dịch: Khoai tây chiên! Mua khoai chiên nào!

Từ/cụm từ:Chips //tʃɪps//khoai tây chiên
1:12Oh hello! Would you like some chip...

Dịch: Ồ xin chào! Cô có muốn ăn khoai...

1:14Hey!

Dịch: Ê!

1:16Chippies!

Dịch: Khoai chiên đây!

1:18Okay okay, please Nanna, don't shake my shop!

Dịch: Thôi thôi, Nội ơi làm ơn đừng lắc tiệm của con!

Từ/cụm từ:shake //ʃeɪk//lắc, rung
1:20We'd love some chips please!

Dịch: Cho tụi con ít khoai chiên nhé!

Từ/cụm từ:chips //tʃɪps//khoai chiên
1:22And take your time.

Dịch: Và cứ từ từ thôi ạ.

Từ/cụm từ:take your time //teɪk jɔːr taɪm//cứ thong thả
1:24Your friend looks like she should be in bed.

Dịch: Bạn của cháu trông như sắp cần đi ngủ rồi đó.

Từ/cụm từ:bed //bɛd//giường
1:26I'll get you some more dollar bucks please.

Dịch: Để con lấy thêm ít tiền cho cô nhé.

Từ/cụm từ:dollar //ˈdɒlər//đô la, tiền
1:28Ah! If we pay him the game's finished!

Dịch: Á! Nếu mình trả tiền cho cậu ấy là hết trò chơi mất!

Từ/cụm từ:pay //peɪ//trả tiền
1:30What are we going to do babe?

Dịch: Mình phải làm gì đây cưng ơi?

1:32I know!

Dịch: Mình biết rồi!

Từ/cụm từ:know //noʊ//biết
1:34Run Sheila!

Dịch: Chạy đi Sheila!

Từ/cụm từ:Run //rʌn//chạy
1:36Hey! Stop! Babe!

Dịch: Ê! Dừng lại! Cưng ơi!

Từ/cụm từ:Stop //stɒp//dừng lại
1:38The game's still going!

Dịch: Trò chơi vẫn đang tiếp tục!

Từ/cụm từ:game //ɡeɪm//trò chơi
1:40That's right babe!

Dịch: Đúng vậy đó cưng!

1:42Police!

Dịch: Cảnh sát ơi!

Từ/cụm từ:Police //pəˈliːs//cảnh sát
1:44Did someone call the police?

Dịch: Có ai gọi cảnh sát à?

Từ/cụm từ:police //pəˈliːs//cảnh sát
1:46Yes, she went that way.

Dịch: Dạ có, cô ấy chạy đằng kia.

1:48Stop! Police!

Dịch: Dừng lại! Cảnh sát đây!

Từ/cụm từ:Police //pəˈliːs//cảnh sát
1:50Ah!

Dịch: Á!

1:54Bye Quilling! Bye!

Dịch: Tạm biệt Quilling! Tạm biệt!

Từ/cụm từ:Bye //baɪ//tạm biệt
1:56Ah!

Dịch: Á!

1:58Whoa Muffet!

Dịch: Ôi Muffet ơi!

2:00You really are tired.

Dịch: Con buồn ngủ thật rồi.

Từ/cụm từ:tired //ˈtaɪərd//mệt, buồn ngủ
2:02Freeze!

Dịch: Đứng im!

Từ/cụm từ:Freeze //friːz//đứng im
2:04Ah!

Dịch: Á!