Thư viện

Bouncy Bingo and Bluey

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (68 câu)
0:00I'll just get some bread.

Dịch: Để bố lấy chút bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //brɛd//bánh mì
0:05Now, just bung these in the toaster.

Dịch: Giờ thì bỏ mấy lát này vào lò nướng.

Từ/cụm từ:toaster //ˈtoʊstər//lò nướng bánh mì
0:07Piece of bread, one.

Dịch: Lát bánh mì thứ nhất.

Từ/cụm từ:Piece //piːs//miếng, lát
0:09Piece of bread, two.

Dịch: Lát bánh mì thứ hai.

Từ/cụm từ:bread //brɛd//bánh mì
0:11Catching.

Dịch: Bắt nào.

Từ/cụm từ:Catching //ˈkætʃɪŋ//bắt lấy
0:12And now, just peruse my newspaper

Dịch: Và giờ thì cứ đọc báo nào

Từ/cụm từ:newspaper //ˈnuːzpeɪpər//báo
0:14and wait for my toast to be perfectly...

Dịch: và chờ bánh mì nướng thật là hoàn hảo...

Từ/cụm từ:toast //toʊst//bánh mì nướng
0:17What?

Dịch: Cái gì?

0:20Toaster's ready.

Dịch: Lò nướng xong rồi.

Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi//xong, sẵn
0:21That wasn't very long.

Dịch: Nhanh vậy đâu có được.

0:26This toast is raw.

Dịch: Bánh mì này còn sống nhăn.

Từ/cụm từ:raw //rɔː//sống, chưa chín
0:28I'm getting toaster.

Dịch: Con lấy lò nướng đây.

0:31No, no, no, I've really got to go.

Dịch: Không, không, không, bố thật sự phải đi rồi.

Từ/cụm từ:go //ɡoʊ//đi
0:33No, wait.

Dịch: Không, khoan đã.

Từ/cụm từ:wait //weɪt//chờ
0:35You have to have some...

Dịch: Bố phải ăn chút gì...

0:36Some...

Dịch: Chút...

0:38I can't think.

Dịch: Con không nghĩ ra.

Từ/cụm từ:think //θɪŋk//nghĩ
0:40Juice.

Dịch: Nước ép.

Từ/cụm từ:Juice //dʒuːs//nước ép
0:41Yeah, juice.

Dịch: Đúng rồi, nước ép.

Từ/cụm từ:juice //dʒuːs//nước ép
0:43Juice, juice, juice, juice.

Dịch: Nước ép, nước ép, nước ép, nước ép.

0:46Well, I do like a good juice.

Dịch: Ừ thì bố cũng thích một ly nước ép ngon.

0:48Hooray.

Dịch: Hoan hô.

0:49Yeah.

Dịch: Yeah.

0:52Now, what have we got in the fridge here for a juice?

Dịch: Nào, mình có gì trong tủ lạnh để làm nước ép nhỉ?

Từ/cụm từ:fridge //frɪdʒ//tủ lạnh
0:57Psst.

Dịch: Suỵt.

0:57What are you...

Dịch: Con đang làm gì...

0:58Oh, oh, um...

Dịch: Ồ, ồ, ừm...

0:59Pineapple.

Dịch: Dứa.

Từ/cụm từ:Pineapple //ˈpaɪnæpl//quả dứa
1:00No, a blueberry.

Dịch: Không, việt quất.

Từ/cụm từ:blueberry //ˈbluːbɛri//việt quất
1:01Black.

Dịch: Đen.

Từ/cụm từ:Black //blæk//màu đen
1:02A blackberry.

Dịch: Mâm xôi đen.

Từ/cụm từ:blackberry //ˈblækbɛri//mâm xôi đen
1:03Got it.

Dịch: Có rồi.

1:03What about you?

Dịch: Còn con thì sao?

1:04What fruit do you love?

Dịch: Con thích trái cây gì nào?

Từ/cụm từ:fruit //fruːt//trái cây
1:06Banana.

Dịch: Chuối.

Từ/cụm từ:Banana //bəˈnɑːnə//chuối
1:07I'm a banana.

Dịch: Con là quả chuối.

Từ/cụm từ:banana //bəˈnɑːnə//chuối
1:09Banana and blueberries.

Dịch: Chuối và việt quất.

Từ/cụm từ:blueberries //ˈbluːbɛriz//việt quất
1:11Perfect.

Dịch: Hoàn hảo.

Từ/cụm từ:Perfect //ˈpɜːrfɪkt//hoàn hảo
1:12Blackberries.

Dịch: Mâm xôi đen.

Từ/cụm từ:Blackberries //ˈblækbɛriz//mâm xôi đen
1:13Oh, blackberries.

Dịch: Ồ, mâm xôi đen.

Từ/cụm từ:blackberries //ˈblækbɛriz//mâm xôi đen
1:14Blackberries.

Dịch: Mâm xôi đen.

Từ/cụm từ:Blackberries //ˈblækbɛriz//mâm xôi đen
1:14Perfect.

Dịch: Hoàn hảo.

Từ/cụm từ:Perfect //ˈpɜːrfɪkt//hoàn hảo
1:15Okay, let's just get them in the juicer.

Dịch: Rồi, mình cho hết vào máy ép nào.

Từ/cụm từ:juicer //ˈdʒuːsər//máy ép
1:18Wait, what fruit do you hate?

Dịch: Khoan đã, con ghét trái cây gì nào?

Từ/cụm từ:hate //heɪt//ghét
1:20Ooh, rock melon.

Dịch: Ừm, dưa lưới.

Từ/cụm từ:rock melon //rɒk ˈmɛlən//dưa lưới
1:22Blech.

Dịch: Ẹ.

1:23A rock melon?

Dịch: Dưa lưới hả?

Từ/cụm từ:rock melon //rɒk ˈmɛlən//dưa lưới
1:24Yeah, and I'm a fly.

Dịch: Dạ, và con là con ruồi.

Từ/cụm từ:fly //flaɪ//con ruồi
1:26Oh, no.

Dịch: Ôi không.

1:27No.

Dịch: Không.

1:28Okay, let's get the lid on.

Dịch: Rồi, đậy nắp lại nào.

Từ/cụm từ:lid //lɪd//cái nắp
1:30Clunk.

Dịch: Cạch.

1:31Now, switch the juicer on.

Dịch: Giờ thì bật máy ép lên.

Từ/cụm từ:juicer //ˈdʒuːsər//máy ép
1:37Okay, there we go.

Dịch: Rồi, xong nào.

1:38Lid off.

Dịch: Mở nắp ra.

Từ/cụm từ:Lid //lɪd//cái nắp
1:40Let's have a taste.

Dịch: Nếm thử nào.

Từ/cụm từ:taste //teɪst//nếm thử
1:41Look, look, look, look, look.

Dịch: Nhìn nè, nhìn nè, nhìn nè, nhìn nè, nhìn nè.

Từ/cụm từ:Look //lʊk//nhìn
1:44Yeah.

Dịch: Yeah.

1:47Rock melon and flies.

Dịch: Dưa lưới và ruồi.

Từ/cụm từ:flies //flaɪz//ruồi
1:49Yeah.

Dịch: Yeah.

1:51Again, juice.

Dịch: Thêm nước ép nữa nào.

Từ/cụm từ:juice //dʒuːs//nước ép
1:52Nah, kids, that's it for me.

Dịch: Thôi, các con ơi, bố đủ rồi đó.

1:54I've got to get to work.

Dịch: Bố phải đi làm đây.

Từ/cụm từ:work //wɜːrk//công việc
1:55No.

Dịch: Không.

1:56You need to have some eggs.

Dịch: Bố phải ăn ít trứng.

Từ/cụm từ:eggs //ɛɡz//trứng
1:58Yeah.

Dịch: Yeah.

2:00Well, I am off the cobs.

Dịch: Thôi, bố no lắm rồi.

2:02Yeah.

Dịch: Yeah.