0:00I'll just get some bread.
Dịch: Để bố lấy chút bánh mì.
Từ/cụm từ:bread //brɛd// — bánh mì
0:05Now, just bung these in the toaster.
Dịch: Giờ thì bỏ mấy lát này vào lò nướng.
Từ/cụm từ:toaster //ˈtoʊstər// — lò nướng bánh mì
0:07Piece of bread, one.
Dịch: Lát bánh mì thứ nhất.
Từ/cụm từ:Piece //piːs// — miếng, lát
0:09Piece of bread, two.
Dịch: Lát bánh mì thứ hai.
Từ/cụm từ:bread //brɛd// — bánh mì
0:11Catching.
Dịch: Bắt nào.
Từ/cụm từ:Catching //ˈkætʃɪŋ// — bắt lấy
0:12And now, just peruse my newspaper
Dịch: Và giờ thì cứ đọc báo nào
Từ/cụm từ:newspaper //ˈnuːzpeɪpər// — báo
0:14and wait for my toast to be perfectly...
Dịch: và chờ bánh mì nướng thật là hoàn hảo...
Từ/cụm từ:toast //toʊst// — bánh mì nướng
0:20Toaster's ready.
Dịch: Lò nướng xong rồi.
Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi// — xong, sẵn
0:21That wasn't very long.
Dịch: Nhanh vậy đâu có được.
0:26This toast is raw.
Dịch: Bánh mì này còn sống nhăn.
Từ/cụm từ:raw //rɔː// — sống, chưa chín
0:28I'm getting toaster.
Dịch: Con lấy lò nướng đây.
0:31No, no, no, I've really got to go.
Dịch: Không, không, không, bố thật sự phải đi rồi.
Từ/cụm từ:go //ɡoʊ// — đi
0:33No, wait.
Dịch: Không, khoan đã.
Từ/cụm từ:wait //weɪt// — chờ
0:35You have to have some...
Dịch: Bố phải ăn chút gì...
0:38I can't think.
Dịch: Con không nghĩ ra.
Từ/cụm từ:think //θɪŋk// — nghĩ
0:40Juice.
Dịch: Nước ép.
Từ/cụm từ:Juice //dʒuːs// — nước ép
0:41Yeah, juice.
Dịch: Đúng rồi, nước ép.
Từ/cụm từ:juice //dʒuːs// — nước ép
0:43Juice, juice, juice, juice.
Dịch: Nước ép, nước ép, nước ép, nước ép.
0:46Well, I do like a good juice.
Dịch: Ừ thì bố cũng thích một ly nước ép ngon.
0:52Now, what have we got in the fridge here for a juice?
Dịch: Nào, mình có gì trong tủ lạnh để làm nước ép nhỉ?
Từ/cụm từ:fridge //frɪdʒ// — tủ lạnh
0:59Pineapple.
Dịch: Dứa.
Từ/cụm từ:Pineapple //ˈpaɪnæpl// — quả dứa
1:00No, a blueberry.
Dịch: Không, việt quất.
Từ/cụm từ:blueberry //ˈbluːbɛri// — việt quất
1:01Black.
Dịch: Đen.
Từ/cụm từ:Black //blæk// — màu đen
1:02A blackberry.
Dịch: Mâm xôi đen.
Từ/cụm từ:blackberry //ˈblækbɛri// — mâm xôi đen
1:04What fruit do you love?
Dịch: Con thích trái cây gì nào?
Từ/cụm từ:fruit //fruːt// — trái cây
1:06Banana.
Dịch: Chuối.
Từ/cụm từ:Banana //bəˈnɑːnə// — chuối
1:07I'm a banana.
Dịch: Con là quả chuối.
Từ/cụm từ:banana //bəˈnɑːnə// — chuối
1:09Banana and blueberries.
Dịch: Chuối và việt quất.
Từ/cụm từ:blueberries //ˈbluːbɛriz// — việt quất
1:11Perfect.
Dịch: Hoàn hảo.
Từ/cụm từ:Perfect //ˈpɜːrfɪkt// — hoàn hảo
1:12Blackberries.
Dịch: Mâm xôi đen.
Từ/cụm từ:Blackberries //ˈblækbɛriz// — mâm xôi đen
1:13Oh, blackberries.
Dịch: Ồ, mâm xôi đen.
Từ/cụm từ:blackberries //ˈblækbɛriz// — mâm xôi đen
1:14Blackberries.
Dịch: Mâm xôi đen.
Từ/cụm từ:Blackberries //ˈblækbɛriz// — mâm xôi đen
1:14Perfect.
Dịch: Hoàn hảo.
Từ/cụm từ:Perfect //ˈpɜːrfɪkt// — hoàn hảo
1:15Okay, let's just get them in the juicer.
Dịch: Rồi, mình cho hết vào máy ép nào.
Từ/cụm từ:juicer //ˈdʒuːsər// — máy ép
1:18Wait, what fruit do you hate?
Dịch: Khoan đã, con ghét trái cây gì nào?
Từ/cụm từ:hate //heɪt// — ghét
1:20Ooh, rock melon.
Dịch: Ừm, dưa lưới.
Từ/cụm từ:rock melon //rɒk ˈmɛlən// — dưa lưới
1:23A rock melon?
Dịch: Dưa lưới hả?
Từ/cụm từ:rock melon //rɒk ˈmɛlən// — dưa lưới
1:24Yeah, and I'm a fly.
Dịch: Dạ, và con là con ruồi.
Từ/cụm từ:fly //flaɪ// — con ruồi
1:28Okay, let's get the lid on.
Dịch: Rồi, đậy nắp lại nào.
Từ/cụm từ:lid //lɪd// — cái nắp
1:31Now, switch the juicer on.
Dịch: Giờ thì bật máy ép lên.
Từ/cụm từ:juicer //ˈdʒuːsər// — máy ép
1:38Lid off.
Dịch: Mở nắp ra.
Từ/cụm từ:Lid //lɪd// — cái nắp
1:40Let's have a taste.
Dịch: Nếm thử nào.
Từ/cụm từ:taste //teɪst// — nếm thử
1:41Look, look, look, look, look.
Dịch: Nhìn nè, nhìn nè, nhìn nè, nhìn nè, nhìn nè.
Từ/cụm từ:Look //lʊk// — nhìn
1:47Rock melon and flies.
Dịch: Dưa lưới và ruồi.
Từ/cụm từ:flies //flaɪz// — ruồi
1:51Again, juice.
Dịch: Thêm nước ép nữa nào.
Từ/cụm từ:juice //dʒuːs// — nước ép
1:52Nah, kids, that's it for me.
Dịch: Thôi, các con ơi, bố đủ rồi đó.
1:54I've got to get to work.
Dịch: Bố phải đi làm đây.
Từ/cụm từ:work //wɜːrk// — công việc
1:56You need to have some eggs.
Dịch: Bố phải ăn ít trứng.
Từ/cụm từ:eggs //ɛɡz// — trứng
2:00Well, I am off the cobs.
Dịch: Thôi, bố no lắm rồi.