0:08You're still missing Mum?
Dịch: Con vẫn còn nhớ Mẹ à?
Từ/cụm từ:missing //ˈmɪsɪŋ// — nhớ, thiếu vắng
0:10Yeah, the gans only take my mind off it for a little while.
Dịch: Dạ, mấy trò chơi chỉ giúp con nguôi được một chút thôi.
0:14Please, can you tell her to come back?
Dịch: Bố ơi, bố bảo Mẹ về được không ạ?
Từ/cụm từ:come back //kʌm bæk// — quay về
0:19Thanks, Dad.
Dịch: Cảm ơn bố.
Từ/cụm từ:Thanks //θæŋks// — cảm ơn
0:21It's just that she was really looking forward to this baby shower.
Dịch: Tại vì Mẹ rất mong chờ buổi tiệc mừng em bé này mà.
Từ/cụm từ:baby shower //ˈbeɪbi ˈʃaʊər// — tiệc mừng em bé
0:25I don't understand it.
Dịch: Bố không hiểu nổi.
Từ/cụm từ:understand //ˌʌndərˈstænd// — hiểu
0:27Why would you want to watch some stinky baby have a shower?
Dịch: Sao lại muốn xem một em bé hôi hôm tắm chứ?
Từ/cụm từ:stinky //ˈstɪŋki// — hôi
0:31Dad, that's not what a baby shower is.
Dịch: Bố ơi, tiệc mừng em bé đâu phải vậy.
Từ/cụm từ:baby shower //ˈbeɪbi ˈʃaʊər// — tiệc mừng em bé
0:36Mum and all her friends go into town and give some dirty baby a wash.
Dịch: Mẹ và các bạn của Mẹ vào phố tắm cho một em bé bẩn bẩn.
Từ/cụm từ:wash //wɒʃ// — tắm rửa
0:40No, that's not a baby shower.
Dịch: Không, tiệc mừng em bé không phải vậy đâu.
0:44You don't really think that, do you?
Dịch: Bố đâu có thật sự nghĩ vậy, đúng không ạ?
Từ/cụm từ:think //θɪŋk// — nghĩ
0:46Well, then what is it?
Dịch: Ừ, vậy thì nó là gì nào?
0:48It's a party for a lady who has a baby in her belly.
Dịch: Đó là buổi tiệc cho một cô đang có em bé trong bụng ạ.
Từ/cụm từ:belly //ˈbɛli// — cái bụng
0:52Really?
Dịch: Thật hả?
Từ/cụm từ:Really //ˈrɪəli// — thật sao
0:54Are there presents?
Dịch: Có quà không ạ?
Từ/cụm từ:presents //ˈprɛznts// — quà tặng
0:57They're all for the baby.
Dịch: Quà đều dành cho em bé hết.
Từ/cụm từ:baby //ˈbeɪbi// — em bé
0:59What presents does a baby want?
Dịch: Em bé thì muốn quà gì cơ chứ?
Từ/cụm từ:presents //ˈprɛznts// — quà tặng
1:01I don't know, like bibs and randles and stuff.
Dịch: Bố không biết, kiểu như yếm dãi với lục lạc gì đó.
Từ/cụm từ:bibs //bɪbz// — yếm dãi
1:04Yeah, and onesies.
Dịch: Dạ, và cả áo liền quần nữa.
Từ/cụm từ:onesies //ˈwʌnziz// — áo liền quần
1:05Oh, yeah, babies love onesies.
Dịch: Ồ đúng rồi, em bé thích áo liền quần lắm.
Từ/cụm từ:onesies //ˈwʌnziz// — áo liền quần
1:07And are there games?
Dịch: Thế có trò chơi không ạ?
Từ/cụm từ:games //ɡeɪmz// — trò chơi
1:09Oh, yeah, I think so.
Dịch: Ồ có chứ, bố nghĩ là có.
1:11Like guessing the baby name game and stuff.
Dịch: Kiểu như trò đoán tên em bé ấy.
Từ/cụm từ:guessing //ˈɡɛsɪŋ// — đoán
1:14Yeah, and Pregnant Lady obstacle course.
Dịch: Dạ, và cả trò vượt chướng ngại vật của bà bầu nữa.
Từ/cụm từ:obstacle course //ˈɒbstəkl kɔːrs// — đường vượt chướng ngại
1:18It's ringing.
Dịch: Chuông reo rồi này.
Từ/cụm từ:ringing //ˈrɪŋɪŋ// — reo chuông
1:20Wait, hang the phone up.
Dịch: Khoan, cúp máy đi.
Từ/cụm từ:phone //foʊn// — điện thoại
1:23Hey, where are you going?
1:25I think I thought of a game.
Dịch: Con nghĩ ra một trò chơi rồi.
Từ/cụm từ:game //ɡeɪm// — trò chơi
1:26Nice work, Bluey.
Dịch: Làm tốt lắm, Bluey.
Từ/cụm từ:Nice work //naɪs wɜːrk// — làm tốt lắm
1:29How does the baby get in the lady's belly?
Dịch: Làm sao em bé vào được trong bụng của cô ấy ạ?
Từ/cụm từ:belly //ˈbɛli// — cái bụng
1:31OK, ready, Bingo?
Dịch: Rồi, sẵn sàng chưa Bingo?
Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng
1:32Snowdrop, Mummy has to go to the baby shower now.
Dịch: Snowdrop ơi, giờ Mẹ phải đi dự tiệc mừng em bé đây.
Từ/cụm từ:baby shower //ˈbeɪbi ˈʃaʊər// — tiệc mừng em bé
1:34OK, I'm ready.
Dịch: Rồi, con sẵn sàng rồi.
Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng