Thư viện

Missing Mum

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (46 câu)
0:00Bluey!

Dịch: Bluey ơi!

0:08You're still missing Mum?

Dịch: Con vẫn còn nhớ Mẹ à?

Từ/cụm từ:missing //ˈmɪsɪŋ//nhớ, thiếu vắng
0:10Yeah, the gans only take my mind off it for a little while.

Dịch: Dạ, mấy trò chơi chỉ giúp con nguôi được một chút thôi.

0:14Please, can you tell her to come back?

Dịch: Bố ơi, bố bảo Mẹ về được không ạ?

Từ/cụm từ:come back //kʌm bæk//quay về
0:17OK.

Dịch: Được thôi.

0:19Thanks, Dad.

Dịch: Cảm ơn bố.

Từ/cụm từ:Thanks //θæŋks//cảm ơn
0:21It's just that she was really looking forward to this baby shower.

Dịch: Tại vì Mẹ rất mong chờ buổi tiệc mừng em bé này mà.

Từ/cụm từ:baby shower //ˈbeɪbi ˈʃaʊər//tiệc mừng em bé
0:25I don't understand it.

Dịch: Bố không hiểu nổi.

Từ/cụm từ:understand //ˌʌndərˈstænd//hiểu
0:27Why would you want to watch some stinky baby have a shower?

Dịch: Sao lại muốn xem một em bé hôi hôm tắm chứ?

Từ/cụm từ:stinky //ˈstɪŋki//hôi
0:31Dad, that's not what a baby shower is.

Dịch: Bố ơi, tiệc mừng em bé đâu phải vậy.

Từ/cụm từ:baby shower //ˈbeɪbi ˈʃaʊər//tiệc mừng em bé
0:35Yeah, it is.

Dịch: Đúng vậy mà.

0:36Mum and all her friends go into town and give some dirty baby a wash.

Dịch: Mẹ và các bạn của Mẹ vào phố tắm cho một em bé bẩn bẩn.

Từ/cụm từ:wash //wɒʃ//tắm rửa
0:40No, that's not a baby shower.

Dịch: Không, tiệc mừng em bé không phải vậy đâu.

0:44You don't really think that, do you?

Dịch: Bố đâu có thật sự nghĩ vậy, đúng không ạ?

Từ/cụm từ:think //θɪŋk//nghĩ
0:46Well, then what is it?

Dịch: Ừ, vậy thì nó là gì nào?

0:48It's a party for a lady who has a baby in her belly.

Dịch: Đó là buổi tiệc cho một cô đang có em bé trong bụng ạ.

Từ/cụm từ:belly //ˈbɛli//cái bụng
0:52Really?

Dịch: Thật hả?

Từ/cụm từ:Really //ˈrɪəli//thật sao
0:53You know that.

Dịch: Con biết mà.

0:54Are there presents?

Dịch: Có quà không ạ?

Từ/cụm từ:presents //ˈprɛznts//quà tặng
0:55Yeah.

Dịch: Có chứ.

0:56But...

Dịch: Nhưng mà...

0:57They're all for the baby.

Dịch: Quà đều dành cho em bé hết.

Từ/cụm từ:baby //ˈbeɪbi//em bé
0:58Oh.

Dịch: Ồ.

0:59What presents does a baby want?

Dịch: Em bé thì muốn quà gì cơ chứ?

Từ/cụm từ:presents //ˈprɛznts//quà tặng
1:01I don't know, like bibs and randles and stuff.

Dịch: Bố không biết, kiểu như yếm dãi với lục lạc gì đó.

Từ/cụm từ:bibs //bɪbz//yếm dãi
1:04Yeah, and onesies.

Dịch: Dạ, và cả áo liền quần nữa.

Từ/cụm từ:onesies //ˈwʌnziz//áo liền quần
1:05Oh, yeah, babies love onesies.

Dịch: Ồ đúng rồi, em bé thích áo liền quần lắm.

Từ/cụm từ:onesies //ˈwʌnziz//áo liền quần
1:07And are there games?

Dịch: Thế có trò chơi không ạ?

Từ/cụm từ:games //ɡeɪmz//trò chơi
1:09Oh, yeah, I think so.

Dịch: Ồ có chứ, bố nghĩ là có.

1:11Like guessing the baby name game and stuff.

Dịch: Kiểu như trò đoán tên em bé ấy.

Từ/cụm từ:guessing //ˈɡɛsɪŋ//đoán
1:14Yeah, and Pregnant Lady obstacle course.

Dịch: Dạ, và cả trò vượt chướng ngại vật của bà bầu nữa.

Từ/cụm từ:obstacle course //ˈɒbstəkl kɔːrs//đường vượt chướng ngại
1:16Well, there you go.

Dịch: Đó, thấy chưa.

1:18It's ringing.

Dịch: Chuông reo rồi này.

Từ/cụm từ:ringing //ˈrɪŋɪŋ//reo chuông
1:20Wait, hang the phone up.

Dịch: Khoan, cúp máy đi.

Từ/cụm từ:phone //foʊn//điện thoại
1:22Oh, OK.

Dịch: Ồ, được rồi.

1:23Hey, where are you going?

Dịch: Ê, con đi đâu vậy?

1:25I think I thought of a game.

Dịch: Con nghĩ ra một trò chơi rồi.

Từ/cụm từ:game //ɡeɪm//trò chơi
1:26Nice work, Bluey.

Dịch: Làm tốt lắm, Bluey.

Từ/cụm từ:Nice work //naɪs wɜːrk//làm tốt lắm
1:27Dad?

Dịch: Bố ơi?

1:28Yeah?

Dịch: Gì thế con?

1:29How does the baby get in the lady's belly?

Dịch: Làm sao em bé vào được trong bụng của cô ấy ạ?

Từ/cụm từ:belly //ˈbɛli//cái bụng
1:30Oh!

Dịch: Ối!

1:31OK, ready, Bingo?

Dịch: Rồi, sẵn sàng chưa Bingo?

Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi//sẵn sàng
1:32Snowdrop, Mummy has to go to the baby shower now.

Dịch: Snowdrop ơi, giờ Mẹ phải đi dự tiệc mừng em bé đây.

Từ/cụm từ:baby shower //ˈbeɪbi ˈʃaʊər//tiệc mừng em bé
1:33OK, Mama.

Dịch: Dạ, Mẹ ơi.

1:34OK, I'm ready.

Dịch: Rồi, con sẵn sàng rồi.

Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi//sẵn sàng