Thư viện

Doctor Bingo

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (56 câu)
0:00BOOBY!

Dịch: Woa!

0:02I burnt my meat.

Dịch: Mình làm cháy thịt rồi.

Từ/cụm từ:burnt //bɜːrnt//làm cháymeat //miːt//thịt
0:04OK, here's the clipboard. Please take a seat. The doctor won't be long.

Dịch: Được rồi, đây là bảng kẹp. Mời ngồi ạ. Bác sĩ sẽ ra ngay thôi.

Từ/cụm từ:doctor //ˈdɒktər//bác sĩ
0:09Honey, you have to hobble when you walk.

Dịch: Con yêu, con phải đi khập khiễng nhé.

Từ/cụm từ:hobble //ˈhɒbl//đi khập khiễng
0:12Oh yes.

Dịch: À vâng.

0:19Next patient please.

Dịch: Mời bệnh nhân tiếp theo.

Từ/cụm từ:patient //ˈpeɪʃnt//bệnh nhân
0:21That's me!

Dịch: Là con đây!

0:22Hobble!

Dịch: Khập khiễng nào!

0:24What seems to be the matter?

Dịch: Cháu bị sao thế nhỉ?

0:26She's bumped her knee, Doctor.

Dịch: Bé bị va đầu gối ạ, thưa bác sĩ.

Từ/cụm từ:knee //niː//đầu gối
0:28Oh.

Dịch: Ồ.

0:29You sure that's it?

Dịch: Chắc chỉ có vậy thôi à?

0:30Yeah, that's it.

Dịch: Vâng, chỉ vậy thôi ạ.

0:31OK. We'll have that fixed in a jiffy.

Dịch: Được rồi. Chữa cái này nhoáng cái là xong.

Từ/cụm từ:fixed //fɪkst//chữa, sửa
0:35Ah! I need to see the doctor.

Dịch: A! Con cần khám bác sĩ ngay.

0:37There's a crocodile on my head!

Dịch: Có con cá sấu trên đầu con này!

Từ/cụm từ:crocodile //ˈkrɒkədaɪl//cá sấu
0:39Oh my! This is a real pickle. Don't worry.

Dịch: Ôi trời! Rắc rối thật đấy. Đừng lo nhé.

Từ/cụm từ:pickle //ˈpɪkl//tình huống rắc rối
0:43We'll fix that in a jiffy.

Dịch: Chữa cái đó nhoáng cái là xong.

0:45Edna, on my appointments.

Dịch: Edna, xem lịch hẹn giúp tôi.

Từ/cụm từ:appointments //əˈpɔɪntmənts//lịch hẹn
0:48Oh, I'm sorry dear.

Dịch: Ôi, xin lỗi cháu nhé.

0:49Please take a seat. I'm sure the doctor won't be long.

Dịch: Mời ngồi ạ. Bác sĩ sẽ ra ngay thôi.

0:52This is gonna take ages.

Dịch: Chắc phải đợi lâu lắm đây.

0:54Oh, OK.

Dịch: Ừ, được thôi.

0:58Oh, I'm sorry.

Dịch: Ôi, xin lỗi nhé.

1:00I'm just trying to pull the mouth open.

Dịch: Bác đang cố banh miệng nó ra.

Từ/cụm từ:mouth //maʊθ//miệng
1:04This might stink.

Dịch: Cái này có thể sẽ hôi đấy.

Từ/cụm từ:stink //stɪŋk//bốc mùi hôi
1:06It just for a little bit.

Dịch: Chỉ một chút thôi.

1:10He's a whirly one.

Dịch: Nó xoay tít mù luôn.

1:12Yuck!

Dịch: Ọe!

1:13Careful, Doctor.

Dịch: Cẩn thận nhé, bác sĩ.

Từ/cụm từ:Careful //ˈkerfl//cẩn thận
1:15Would you like a cup of tea while you wait?

Dịch: Cô có muốn uống tách trà trong lúc đợi không?

Từ/cụm từ:tea //tiː//trà
1:17Good thing.

Dịch: Hay quá.

1:20Here you go.

Dịch: Của cô đây.

1:21Are you sure you haven't been taken by a giraffe or something?

Dịch: Cô có chắc là không bị hươu cao cổ tha đi không?

Từ/cụm từ:giraffe //dʒəˈrɑːf//hươu cao cổ
1:25Um, no.

Dịch: Ừm, không.

1:26Because that will be a real pickle.

Dịch: Vì như thế thì rắc rối to đấy.

1:28There it goes!

Dịch: Ra rồi kìa!

1:29Oh, looks like she's done.

Dịch: Ồ, hình như xong rồi.

1:30Out you come.

Dịch: Ra nào.

1:31Beautiful, Doctor.

Dịch: Tuyệt quá, bác sĩ.

1:32Just keep the bandages on for 11 years.

Dịch: Cứ băng bó trong 11 năm nhé.

Từ/cụm từ:bandages //ˈbændɪdʒɪz//băng gạc
1:33Cheers, the lollipop.

Dịch: Cảm ơn, kẹo mút nhé.

Từ/cụm từ:lollipop //ˈlɒlipɒp//kẹo mút
1:34See ya.

Dịch: Hẹn gặp lại.

1:35OK, who's next?

Dịch: Được rồi, ai tiếp theo nào?

1:36That's me.

Dịch: Là con đây.

1:37Oh, yes.

Dịch: À vâng.

1:38Sawney.

Dịch: Sawney.

1:39Right this way.

Dịch: Đi lối này nào.

1:40Ow!

Dịch: Ối!

1:41I killed a cactus!

Dịch: Con làm chết cây xương rồng!

Từ/cụm từ:cactus //ˈkæktəs//xương rồng
1:42Oh, no!

Dịch: Ôi không!

1:43Ah!

Dịch: A!

1:44And then a crocodile fell out of the sky and beaming on the bottom!

Dịch: Rồi một con cá sấu rơi từ trên trời xuống trúng mông con!

Từ/cụm từ:sky //skaɪ//bầu trời
1:45My stomach!

Dịch: Cái bụng của con!

Từ/cụm từ:stomach //ˈstʌmək//dạ dày, bụng
1:46Oh, no!

Dịch: Ôi không!

1:47I'm gonna have to get a new one.

Dịch: Chắc phải kiếm cái mới thôi.