Thư viện

Doctor Bluey and Nurse Bingo

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (58 câu)
0:00Bluey!

Dịch: Bluey ơi!

0:02Hello! I'm the doctor.

Dịch: Xin chào! Mình là bác sĩ đây.

Từ/cụm từ:doctor //ˈdɒktə//bác sĩ
0:04Oh, hello doctor. My name is...

Dịch: Ồ, chào bác sĩ. Tên tôi là...

0:06Ouch!

Dịch: Ối đau!

Từ/cụm từ:Ouch //aʊtʃ//ối đau
0:08Oh, brave boy.

Dịch: Ồ, cậu bé dũng cảm ghê.

Từ/cụm từ:brave //breɪv//dũng cảm
0:10What was that?

Dịch: Cái gì vậy?

0:12A needle! Now, what seems to be the matter?

Dịch: Một mũi tiêm đó! Nào, bạn bị làm sao thế?

Từ/cụm từ:needle //ˈniːdl̩//mũi tiêm, kim
0:14Why did you give me a needle before asking me what's the matter?

Dịch: Sao bác sĩ tiêm trước rồi mới hỏi tôi bị sao vậy?

Từ/cụm từ:needle //ˈniːdl̩//mũi tiêm, kim
0:16Because I'm very busy.

Dịch: Vì tôi bận lắm mà.

Từ/cụm từ:busy //ˈbɪzi//bận rộn
0:18Now, what's up?

Dịch: Nào, có chuyện gì nào?

0:20Well, my belly hurts.

Dịch: Dạ, bụng tôi đau.

Từ/cụm từ:belly //ˈbeli//bụnghurts //hɜːts//đau
0:22Have you got a baby in there?

Dịch: Trong đó có em bé không nhỉ?

Từ/cụm từ:baby //ˈbeɪbi//em bé
0:24No, I don't think so.

Dịch: Không, tôi không nghĩ vậy đâu.

0:26No, let's do an X-ray on the big blue guy, please.

Dịch: Không, chụp X-quang cho anh chàng xanh to này đi nào.

Từ/cụm từ:X-ray //ˈeksreɪ//chụp X-quang
0:28I think there's a baby in there.

Dịch: Tôi nghĩ trong đó có em bé đấy.

Từ/cụm từ:baby //ˈbeɪbi//em bé
0:30Yes, doctor.

Dịch: Vâng, thưa bác sĩ.

0:32Hang on, I really don't think I have a...

Dịch: Khoan đã, tôi thật sự không nghĩ mình có...

0:34Ouch! Bye!

Dịch: Ối! Tạm biệt!

0:36Good grief! She certainly likes those needles.

Dịch: Trời đất! Cô bé mê mấy mũi tiêm thật đấy.

Từ/cụm từ:needles //ˈniːdl̩z//mũi tiêm
0:38Don't worry, sweetie.

Dịch: Đừng lo, cưng à.

Từ/cụm từ:worry //ˈwʌri//lo lắng
0:40It's all to make you feel better.

Dịch: Tất cả là để bạn thấy khỏe hơn thôi.

0:42Now, time for your X-ray.

Dịch: Nào, đến giờ chụp X-quang rồi.

Từ/cụm từ:X-ray //ˈeksreɪ//chụp X-quang
0:44Ready? Three, two, one...

Dịch: Sẵn sàng chưa? Ba, hai, một...

Từ/cụm từ:Ready //ˈredi//sẵn sàng
0:46X-ray!

Dịch: X-quang!

0:48X-ray will be ready in a jiffy!

Dịch: Phim X-quang sẽ có ngay trong chớp mắt!

Từ/cụm từ:jiffy //ˈdʒɪfi//chớp mắt
0:50Ah, good.

Dịch: À, tốt rồi.

0:52I'll just relax.

Dịch: Tôi thư giãn một chút nào.

Từ/cụm từ:relax //rɪˈlæks//thư giãn
0:54My back!

Dịch: Ối lưng tôi!

Từ/cụm từ:back //bæk//lưng
0:56Louie!

Dịch: Louie!

0:58Doctor, can that be the last injection, please?

Dịch: Bác sĩ ơi, cho mũi tiêm này là mũi cuối được không ạ?

Từ/cụm từ:injection //ɪnˈdʒekʃn̩//mũi tiêm
1:00Nope.

Dịch: Không đâu.

1:02Here's the X-ray, doctor.

Dịch: Đây là phim X-quang, thưa bác sĩ.

Từ/cụm từ:X-ray //ˈeksreɪ//phim X-quang
1:04Oh, thank you.

Dịch: Ồ, cảm ơn nhé.

1:06I'll just get this plaster off.

Dịch: Để tôi gỡ miếng băng này ra nào.

Từ/cụm từ:plaster //ˈplɑːstə//băng dán, bó bột
1:08Brave boy.

Dịch: Cậu bé dũng cảm ghê.

Từ/cụm từ:brave //breɪv//dũng cảm
1:10Oh, well, this does not look good.

Dịch: Ồ, chà, trông không ổn chút nào.

1:12Is she just here?

Dịch: Cô bé ở ngay đây à?

1:14Oh, look, it's a possum.

Dịch: Ồ, nhìn kìa, một con thú possum.

Từ/cụm từ:possum //ˈpɒsəm//thú possum
1:16Yes, you have a possum in your belly.

Dịch: Đúng rồi, trong bụng bạn có một con possum đấy.

Từ/cụm từ:possum //ˈpɒsəm//thú possumbelly //ˈbeli//bụng
1:18That's not a possum.

Dịch: Đó đâu phải possum.

1:20It's a cat!

Dịch: Là một con mèo đấy!

Từ/cụm từ:cat //kæt//con mèo
1:22Oh, yes, you have a cat in your belly.

Dịch: Ồ đúng rồi, trong bụng bạn có một con mèo.

Từ/cụm từ:cat //kæt//con mèobelly //ˈbeli//bụng
1:24How did it get in there?

Dịch: Sao nó chui vào trong đó được nhỉ?

1:26Did you eat one?

Dịch: Bạn nuốt phải một con à?

Từ/cụm từ:eat //iːt//ăn, nuốt
1:28He knows how cats get in your belly.

Dịch: Cậu ấy biết mèo chui vào bụng bằng cách nào đấy.

Từ/cụm từ:cats //kæts//mèobelly //ˈbeli//bụng
1:30They're probably through your belly button.

Dịch: Chắc là chúng chui qua cái rốn của bạn.

Từ/cụm từ:belly button //ˈbeli ˈbʌtn̩//cái rốn
1:32What? Really?

Dịch: Gì cơ? Thật á?

1:34Yeah, probably they just set up a slide while you're asleep and just slide right in, you know?

Dịch: Ừ, chắc chúng bắc cầu trượt lúc bạn ngủ rồi trượt thẳng vào trong luôn đó.

Từ/cụm từ:slide //slaɪd//cầu trượt, trượtasleep //əˈsliːp//ngủ
1:40My goodness.

Dịch: Ôi trời ơi.

1:42We'll have to operate.

Dịch: Chúng ta phải phẫu thuật thôi.

Từ/cụm từ:operate //ˈɒpəreɪt//phẫu thuật
1:44Yes, doctor.

Dịch: Vâng, thưa bác sĩ.

1:46Let's do this.

Dịch: Bắt tay vào làm nào.

1:48Here's a magazine tool.

Dịch: Đây, dụng cụ đây nè.

Từ/cụm từ:tool //tuːl//dụng cụ
1:50You mean you're not even going to put me to sleep first?

Dịch: Ý là bác sĩ còn không gây mê tôi trước sao?

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủ, gây mê
1:52Oh, yeah, I guess we could.

Dịch: À ừ, chắc là được đấy.

1:54Nurse, can you put this big blue guy to sleep, please?

Dịch: Y tá ơi, gây mê anh chàng xanh to này giúp nhé?

Từ/cụm từ:Nurse //nɜːs//y tásleep //sliːp//ngủ, gây mê
1:56Go to sleep.

Dịch: Ngủ đi nào.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủ
2:00Go to sleep, big two lemurkus.

Dịch: Ngủ đi nào, anh chàng to bự ơi.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủ