0:02Hello! I'm the doctor.
Dịch: Xin chào! Mình là bác sĩ đây.
Từ/cụm từ:doctor //ˈdɒktə// — bác sĩ
0:04Oh, hello doctor. My name is...
Dịch: Ồ, chào bác sĩ. Tên tôi là...
0:06Ouch!
Dịch: Ối đau!
Từ/cụm từ:Ouch //aʊtʃ// — ối đau
0:08Oh, brave boy.
Dịch: Ồ, cậu bé dũng cảm ghê.
Từ/cụm từ:brave //breɪv// — dũng cảm
0:12A needle! Now, what seems to be the matter?
Dịch: Một mũi tiêm đó! Nào, bạn bị làm sao thế?
Từ/cụm từ:needle //ˈniːdl̩// — mũi tiêm, kim
0:14Why did you give me a needle before asking me what's the matter?
Dịch: Sao bác sĩ tiêm trước rồi mới hỏi tôi bị sao vậy?
Từ/cụm từ:needle //ˈniːdl̩// — mũi tiêm, kim
0:16Because I'm very busy.
Dịch: Vì tôi bận lắm mà.
Từ/cụm từ:busy //ˈbɪzi// — bận rộn
0:18Now, what's up?
Dịch: Nào, có chuyện gì nào?
0:20Well, my belly hurts.
Dịch: Dạ, bụng tôi đau.
Từ/cụm từ:belly //ˈbeli// — bụnghurts //hɜːts// — đau
0:22Have you got a baby in there?
Dịch: Trong đó có em bé không nhỉ?
Từ/cụm từ:baby //ˈbeɪbi// — em bé
0:24No, I don't think so.
Dịch: Không, tôi không nghĩ vậy đâu.
0:26No, let's do an X-ray on the big blue guy, please.
Dịch: Không, chụp X-quang cho anh chàng xanh to này đi nào.
Từ/cụm từ:X-ray //ˈeksreɪ// — chụp X-quang
0:28I think there's a baby in there.
Dịch: Tôi nghĩ trong đó có em bé đấy.
Từ/cụm từ:baby //ˈbeɪbi// — em bé
0:32Hang on, I really don't think I have a...
Dịch: Khoan đã, tôi thật sự không nghĩ mình có...
0:36Good grief! She certainly likes those needles.
Dịch: Trời đất! Cô bé mê mấy mũi tiêm thật đấy.
Từ/cụm từ:needles //ˈniːdl̩z// — mũi tiêm
0:38Don't worry, sweetie.
Dịch: Đừng lo, cưng à.
Từ/cụm từ:worry //ˈwʌri// — lo lắng
0:40It's all to make you feel better.
Dịch: Tất cả là để bạn thấy khỏe hơn thôi.
0:42Now, time for your X-ray.
Dịch: Nào, đến giờ chụp X-quang rồi.
Từ/cụm từ:X-ray //ˈeksreɪ// — chụp X-quang
0:44Ready? Three, two, one...
Dịch: Sẵn sàng chưa? Ba, hai, một...
Từ/cụm từ:Ready //ˈredi// — sẵn sàng
0:48X-ray will be ready in a jiffy!
Dịch: Phim X-quang sẽ có ngay trong chớp mắt!
Từ/cụm từ:jiffy //ˈdʒɪfi// — chớp mắt
0:52I'll just relax.
Dịch: Tôi thư giãn một chút nào.
Từ/cụm từ:relax //rɪˈlæks// — thư giãn
0:54My back!
Dịch: Ối lưng tôi!
Từ/cụm từ:back //bæk// — lưng
0:58Doctor, can that be the last injection, please?
Dịch: Bác sĩ ơi, cho mũi tiêm này là mũi cuối được không ạ?
Từ/cụm từ:injection //ɪnˈdʒekʃn̩// — mũi tiêm
1:02Here's the X-ray, doctor.
Dịch: Đây là phim X-quang, thưa bác sĩ.
Từ/cụm từ:X-ray //ˈeksreɪ// — phim X-quang
1:06I'll just get this plaster off.
Dịch: Để tôi gỡ miếng băng này ra nào.
Từ/cụm từ:plaster //ˈplɑːstə// — băng dán, bó bột
1:08Brave boy.
Dịch: Cậu bé dũng cảm ghê.
Từ/cụm từ:brave //breɪv// — dũng cảm
1:10Oh, well, this does not look good.
Dịch: Ồ, chà, trông không ổn chút nào.
1:12Is she just here?
Dịch: Cô bé ở ngay đây à?
1:14Oh, look, it's a possum.
Dịch: Ồ, nhìn kìa, một con thú possum.
Từ/cụm từ:possum //ˈpɒsəm// — thú possum
1:16Yes, you have a possum in your belly.
Dịch: Đúng rồi, trong bụng bạn có một con possum đấy.
Từ/cụm từ:possum //ˈpɒsəm// — thú possumbelly //ˈbeli// — bụng
1:18That's not a possum.
Dịch: Đó đâu phải possum.
1:20It's a cat!
Dịch: Là một con mèo đấy!
Từ/cụm từ:cat //kæt// — con mèo
1:22Oh, yes, you have a cat in your belly.
Dịch: Ồ đúng rồi, trong bụng bạn có một con mèo.
Từ/cụm từ:cat //kæt// — con mèobelly //ˈbeli// — bụng
1:24How did it get in there?
Dịch: Sao nó chui vào trong đó được nhỉ?
1:26Did you eat one?
Dịch: Bạn nuốt phải một con à?
Từ/cụm từ:eat //iːt// — ăn, nuốt
1:28He knows how cats get in your belly.
Dịch: Cậu ấy biết mèo chui vào bụng bằng cách nào đấy.
Từ/cụm từ:cats //kæts// — mèobelly //ˈbeli// — bụng
1:30They're probably through your belly button.
Dịch: Chắc là chúng chui qua cái rốn của bạn.
Từ/cụm từ:belly button //ˈbeli ˈbʌtn̩// — cái rốn
1:34Yeah, probably they just set up a slide while you're asleep and just slide right in, you know?
Dịch: Ừ, chắc chúng bắc cầu trượt lúc bạn ngủ rồi trượt thẳng vào trong luôn đó.
Từ/cụm từ:slide //slaɪd// — cầu trượt, trượtasleep //əˈsliːp// — ngủ
1:42We'll have to operate.
Dịch: Chúng ta phải phẫu thuật thôi.
Từ/cụm từ:operate //ˈɒpəreɪt// — phẫu thuật
1:46Let's do this.
Dịch: Bắt tay vào làm nào.
1:48Here's a magazine tool.
Dịch: Đây, dụng cụ đây nè.
Từ/cụm từ:tool //tuːl// — dụng cụ
1:50You mean you're not even going to put me to sleep first?
Dịch: Ý là bác sĩ còn không gây mê tôi trước sao?
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủ, gây mê
1:52Oh, yeah, I guess we could.
Dịch: À ừ, chắc là được đấy.
1:54Nurse, can you put this big blue guy to sleep, please?
Dịch: Y tá ơi, gây mê anh chàng xanh to này giúp nhé?
Từ/cụm từ:Nurse //nɜːs// — y tásleep //sliːp// — ngủ, gây mê
1:56Go to sleep.
Dịch: Ngủ đi nào.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủ
2:00Go to sleep, big two lemurkus.
Dịch: Ngủ đi nào, anh chàng to bự ơi.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủ